(Top Banner Ad)
deafening
C1
adjective C1 Âm thanh, Cảm giác

deafening

UK: /ˈdefənɪŋ/ • US: /ˈdefənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

inh tai nhức óc kinh thiên động địa chói tai điếc tai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely loud; so loud as to make it impossible to hear anything else.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ ồn ào; ồn đến mức không thể nghe thấy bất cứ thứ gì khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The explosion was followed by a deafening silence."

    "Vụ nổ được tiếp nối bằng một sự im lặng đến nghẹt thở."

  • "A deafening roar filled the stadium."

    "Một tiếng gầm kinh thiên động địa vang vọng khắp sân vận động."

  • "The music was deafening."

    "Âm nhạc quá ồn ào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deafness Sự điếc, tình trạng mất thính giác
Verb deafen Làm cho điếc, gây ra tiếng ồn cực lớn (có thể làm điếc tạm thời)
Adverb deafeningly Một cách inh tai, rất ồn ào
Adjective deaf Bị điếc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm thanh, Cảm giác

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dēaf
Middle English
deven
English
deafening

Nguồn gốc của âm thanh quá lớn

Từ 'deafening' có nguồn gốc trực tiếp từ động từ 'to deafen' (gây điếc). Bản thân động từ này lại bắt nguồn từ tính từ 'deaf' (điếc). Cấu tạo của từ cho thấy một điều: âm thanh đó không chỉ lớn, mà còn lớn đến mức có khả năng làm người nghe bị điếc, hoặc ít nhất là cảm thấy bị áp đảo thính giác hoàn toàn.

Usage Note

Từ 'deafening' mang sắc thái mạnh mẽ, vượt xa sự 'loud' thông thường. Nó chỉ một âm thanh có cường độ áp đảo, gây khó chịu hoặc thậm chí gây tổn thương thính giác. Nó thường được dùng để miêu tả những tiếng ồn lớn bất ngờ hoặc kéo dài, như tiếng nổ lớn, tiếng nhạc quá lớn trong một buổi hòa nhạc, hoặc tiếng gầm của động cơ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Common Sounds)
  • applause deafening applause
    (Tiếng vỗ tay đinh tai nhức óc (rất lớn))
  • roar a deafening roar
    (Một tiếng gầm (hoặc tiếng động cơ) cực lớn)
  • blast a deafening blast
    (Một tiếng nổ/tiếng còi inh tai)
Adverb + Adjective (Intensifiers)
  • absolutely absolutely deafening
    (Hoàn toàn đinh tai nhức óc)
  • truly truly deafening
    (Thực sự rất ồn ào)
Fixed Contrastive Phrase
  • silence the deafening silence
    (Sự im lặng đáng sợ/sự im lặng lấn át (chỉ sự im lặng đột ngột hoặc hoàn toàn, gây chú ý))

Idioms

  • The silence was deafening.

    Sự im lặng thật đáng sợ/quá lấn át. (Thường dùng khi người ta mong đợi một phản ứng hoặc tiếng động nhưng lại không có gì, khiến sự im lặng trở nên nổi bật.)

    "When he asked for volunteers, the silence in the room was deafening."

    (Khi anh ấy kêu gọi tình nguyện viên, sự im lặng trong phòng thật đáng sợ.)

  • To break the deafening sound barrier

    Phá vỡ rào cản âm thanh inh tai. (Thường chỉ hành động gây ra tiếng nổ siêu thanh.)

    "The fighter jet broke the sound barrier, causing a deafening boom across the valley."

    (Máy bay chiến đấu đã phá vỡ rào cản âm thanh, tạo ra một tiếng nổ đinh tai nhức óc vang khắp thung lũng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deafening

adjective
Lật mặt

Cực kỳ ồn ào; ồn đến mức không thể nghe thấy bất cứ thứ gì khác.

"The explosion was followed by a deafening silence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The music concert must have been deafening, judging by the ringing in my ears.
Buổi hòa nhạc chắc hẳn đã rất ồn ào, dựa vào tiếng ù trong tai tôi.
Phủ định
The explosion couldn't have been deafening; otherwise, the windows would have shattered.
Vụ nổ không thể quá chói tai; nếu không, cửa sổ đã vỡ tan rồi.
Nghi vấn
Could the fireworks have been deafening enough to trigger the car alarm?
Pháo hoa có thể đã đủ chói tai để kích hoạt báo động xe hơi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deafening".

Ngưỡng nguy hiểm của tiếng ồn

Trong văn hóa phương Tây, 'deafening' thường được dùng để mô tả âm thanh vượt quá 120 decibel (dB), ngưỡng bắt đầu gây đau đớn và có thể gây tổn thương thính giác vĩnh viễn (ví dụ: tiếng máy bay cất cánh gần hoặc tiếng nhạc rock ở cự ly gần). Việc bảo vệ tai là một mối quan tâm lớn trong các môi trường công nghiệp và giải trí ồn ào.

Sự im lặng mang tính kịch

'Deafening silence' là một biện pháp tu từ phổ biến trong văn học và phim ảnh. Nó nhấn mạnh sự đối lập: sự im lặng quá mức, đến nỗi nó tạo ra cảm giác áp lực hoặc kịch tính ngang bằng một tiếng động lớn. Nó thường ám chỉ sự thất vọng, sự đồng tình ngầm, hoặc sự thiếu vắng phản ứng một cách đáng chú ý.