(Top Banner Ad)
decapitate
C2
verb C2 Hình sự, Lịch sử

decapitate

UK: /dɪˈkæpɪteɪt/ • US: /dɪˈkæpɪteɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chặt đầu xử trảm
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cut off the head of (a person or animal).

Vietnamese Meaning

Chặt đầu (người hoặc động vật).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During the French Revolution, many aristocrats were decapitated."

    "Trong cuộc Cách mạng Pháp, nhiều quý tộc đã bị chặt đầu."

  • "The rebels threatened to decapitate any captured soldiers."

    "Quân nổi dậy đe dọa sẽ chặt đầu bất kỳ binh lính nào bị bắt."

  • "The statue was found with its head decapitated."

    "Bức tượng được tìm thấy với cái đầu bị chặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun decapitation Hành động chém đầu, sự chặt đầu
Noun decapitator Người chém đầu, máy chém
Adjective decapitated Đã bị chém đầu, mất đầu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hình sự, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Caput
Late Latin
Decapitare
English
Decapitate

Nguồn gốc Latin cổ

Từ 'decapitate' có nguồn gốc từ tiếng Latin muộn là *decapitare*. Nó được tạo thành từ hai phần: tiền tố *de-* có nghĩa là 'loại bỏ, tách khỏi', và gốc *caput* (với thân từ *capit-*) có nghĩa là 'cái đầu'. Do đó, nghĩa đen ban đầu của từ này là 'loại bỏ cái đầu'.

Ý nghĩa chính trị

Mặc dù mang nghĩa đen là hành động tử hình, từ này cũng nhanh chóng được sử dụng trong nghĩa bóng (thế kỷ 17) để chỉ hành động loại bỏ thủ lĩnh hoặc người đứng đầu của một tổ chức, nhằm vô hiệu hóa hoặc làm tê liệt toàn bộ nhóm đó.

Usage Note

Từ này thường mang ý nghĩa bạo lực và liên quan đến hành hình hoặc chiến tranh. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với các từ như 'behead'. Sự khác biệt nằm ở tính chính xác và miêu tả chi tiết hơn của 'decapitate'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Noun (Object)
  • victim decapitate the victim
    (chém đầu nạn nhân)
  • traitor decapitate the traitor
    (chặt đầu kẻ phản bội)
  • leader decapitate the leader
    (loại bỏ thủ lĩnh (nghĩa bóng))
Adverb + Verb
  • brutally brutally decapitate
    (chém đầu một cách tàn bạo)
  • swiftly swiftly decapitate
    (chém đầu nhanh chóng)

Idioms

  • Decapitation strike

    Đòn tấn công nhằm vào đầu não/lãnh đạo (chiến thuật quân sự)

    "The military launched a decapitation strike against the enemy’s command center."

    (Quân đội phát động một đòn tấn công nhằm vào trung tâm chỉ huy của địch.)

  • To decapitate the organization

    Chặt đứt đầu não của tổ chức (làm tan rã nhóm bằng cách loại bỏ lãnh đạo)

    "The police operation aimed to decapitate the drug cartel."

    (Chiến dịch của cảnh sát nhằm mục đích chặt đứt đầu não của băng đảng ma túy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decapitate

verb
Lật mặt

Chặt đầu (người hoặc động vật).

"During the French Revolution, many aristocrats were decapitated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the king was decapitated, the kingdom fell into chaos.
Sau khi nhà vua bị chặt đầu, vương quốc rơi vào hỗn loạn.
Phủ định
Unless the rebels surrender immediately, they will not be decapitated.
Trừ khi quân nổi dậy đầu hàng ngay lập tức, họ sẽ không bị chặt đầu.
Nghi vấn
If the prisoner confesses, will he be decapitated immediately?
Nếu tù nhân thú tội, anh ta có bị chặt đầu ngay lập tức không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tyrannical king will decapitate anyone who disobeys him.
Vua bạo chúa sẽ chặt đầu bất cứ ai không tuân lệnh hắn.
Phủ định
The rebels shouldn't decapitate the captured soldiers, as it's inhumane.
Quân nổi dậy không nên chặt đầu những người lính bị bắt, vì điều đó là vô nhân đạo.
Nghi vấn
Could the executioner decapitate the prisoner quickly and painlessly?
Người hành hình có thể chặt đầu tù nhân một cách nhanh chóng và không đau đớn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that the king had decapitated the traitor.
Anh ấy nói rằng nhà vua đã chặt đầu kẻ phản bội.
Phủ định
She said that they did not decapitate anyone during the ceremony.
Cô ấy nói rằng họ đã không chặt đầu ai trong buổi lễ.
Nghi vấn
The historian wondered if the executioner had decapitated the prisoner cleanly.
Nhà sử học tự hỏi liệu đao phủ đã chặt đầu tù nhân một cách gọn gàng hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decapitate".

Máy chém (Guillotine)

Trong lịch sử châu Âu, đặc biệt là trong cuộc Cách mạng Pháp (cuối thế kỷ 18), chặt đầu là một hình thức tử hình phổ biến. Máy chém (Guillotine) được phát minh như một công cụ để thực hiện việc 'decapitate' (chém đầu) một cách nhanh chóng và thống nhất, được coi là nhân đạo hơn các phương pháp tử hình khác thời bấy giờ.

Hình phạt lịch sử

Trong nhiều nền văn minh cổ đại, chặt đầu thường được coi là hình thức xử tử danh dự (đối với quý tộc hoặc chiến binh), trái ngược với việc treo cổ hoặc các hình phạt man rợ hơn dành cho thường dân hoặc nô lệ. Nó tượng trưng cho sự kết thúc nhanh chóng và 'sạch sẽ' đối với một người có địa vị.