decommodification
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of removing something from the sphere of the market, or of reducing its commodity value.
Vietnamese Meaning
Quá trình loại bỏ một thứ gì đó ra khỏi phạm vi thị trường, hoặc giảm giá trị hàng hóa của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The decommodification of essential services is crucial for ensuring social justice."
"Việc loại bỏ các dịch vụ thiết yếu khỏi phạm vi thị trường là rất quan trọng để đảm bảo công bằng xã hội."
-
"The decommodification of education aims to provide equal opportunities for all students."
"Việc loại bỏ giáo dục khỏi phạm vi thị trường nhằm mục đích cung cấp cơ hội bình đẳng cho tất cả học sinh."
-
"Decommodification policies can help reduce social inequality."
"Các chính sách loại bỏ khỏi phạm vi thị trường có thể giúp giảm bất bình đẳng xã hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | commodity | Hàng hóa; vật phẩm có giá trị mua bán |
| Verb | commodify | Thương mại hóa; biến cái gì đó thành hàng hóa |
| Noun | commodification | Sự thương mại hóa; quá trình biến cái gì thành hàng hóa |
| Verb | decommodify | Phi thương mại hóa; loại bỏ khỏi thị trường |
| Adjective | decommodified | Đã được phi thương mại hóa (tính từ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Decommodification thường liên quan đến việc cung cấp các dịch vụ hoặc hàng hóa như một quyền, thay vì một thứ có thể mua bán. Nó nhấn mạnh việc tiếp cận bình đẳng hơn là lợi nhuận. Ví dụ, chăm sóc sức khỏe được coi là một quyền lợi thay vì một hàng hóa.
Prepositions
'Decommodification of' + đối tượng bị loại bỏ khỏi thị trường. Ví dụ: decommodification of healthcare.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high decommodification (Mức độ phi thương mại hóa cao (dịch vụ công mạnh mẽ))
-
full full decommodification of services (Phi thương mại hóa hoàn toàn các dịch vụ)
-
social social decommodification (Phi thương mại hóa xã hội (thường trong lĩnh vực phúc lợi))
-
achieve achieve decommodification (Đạt được sự phi thương mại hóa)
-
measure measure decommodification levels (Đo lường các mức độ phi thương mại hóa)
-
promote promote decommodification (Thúc đẩy quá trình phi thương mại hóa)
-
degree the degree of decommodification (Mức độ/phạm vi của sự phi thương mại hóa)
-
healthcare healthcare decommodification (Phi thương mại hóa chăm sóc sức khỏe)
Idioms
-
The logic of decommodification
Lý lẽ/Nguyên tắc của sự phi thương mại hóa
"The logic of decommodification dictates that essential services must be provided regardless of income."
(Nguyên tắc của sự phi thương mại hóa quy định rằng các dịch vụ thiết yếu phải được cung cấp bất kể mức thu nhập.)
-
A pillar of decommodification
Một trụ cột của sự phi thương mại hóa
"Universal basic income is considered a potential pillar of decommodification in the modern economy."
(Thu nhập cơ bản phổ quát được coi là một trụ cột tiềm năng của sự phi thương mại hóa trong nền kinh tế hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
decommodification
danh từQuá trình loại bỏ một thứ gì đó ra khỏi phạm vi thị trường, hoặc giảm giá trị hàng hóa của nó.
"The decommodification of essential services is crucial for ensuring social justice."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decommodification".
