(Top Banner Ad)
decommodification
C2
danh từ C2 Kinh tế học, Xã hội học, Chính trị học

decommodification

UK: /diːkəˌmɒdɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /diːkəˌmɒdɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phi hàng hóa hóa giảm tính hàng hóa
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of removing something from the sphere of the market, or of reducing its commodity value.

Vietnamese Meaning

Quá trình loại bỏ một thứ gì đó ra khỏi phạm vi thị trường, hoặc giảm giá trị hàng hóa của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The decommodification of essential services is crucial for ensuring social justice."

    "Việc loại bỏ các dịch vụ thiết yếu khỏi phạm vi thị trường là rất quan trọng để đảm bảo công bằng xã hội."

  • "The decommodification of education aims to provide equal opportunities for all students."

    "Việc loại bỏ giáo dục khỏi phạm vi thị trường nhằm mục đích cung cấp cơ hội bình đẳng cho tất cả học sinh."

  • "Decommodification policies can help reduce social inequality."

    "Các chính sách loại bỏ khỏi phạm vi thị trường có thể giúp giảm bất bình đẳng xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun commodity Hàng hóa; vật phẩm có giá trị mua bán
Verb commodify Thương mại hóa; biến cái gì đó thành hàng hóa
Noun commodification Sự thương mại hóa; quá trình biến cái gì thành hàng hóa
Verb decommodify Phi thương mại hóa; loại bỏ khỏi thị trường
Adjective decommodified Đã được phi thương mại hóa (tính từ)

Synonyms

non-commodification (phi hàng hóa hóa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commodus (convenient, appropriate)
Old French
commodité (convenience, benefit)
English (15th Century)
commodity (marketable item)
English (20th Century)
decommodification

Cấu trúc của Khái niệm

Từ 'decommodification' là một từ ghép phức tạp, được tạo nên từ tiền tố 'de-' (nghĩa là loại bỏ, đảo ngược), gốc từ 'commodity' (hàng hóa) và hậu tố '-fication' (quá trình). Về cơ bản, nó mô tả quá trình biến một thứ không còn là hàng hóa có thể mua bán trên thị trường nữa.

Nguồn gốc Học thuật

Khái niệm này trở nên nổi tiếng trong lĩnh vực xã hội học và chính trị học, đặc biệt sau khi nhà xã hội học Đan Mạch Gøsta Esping-Andersen sử dụng nó để phân loại các loại hình nhà nước phúc lợi vào những năm 1990. Nó đo lường mức độ mà các dịch vụ cơ bản (như chăm sóc sức khỏe) được cung cấp mà không cần người dân phải phụ thuộc vào thị trường lao động.

Usage Note

Decommodification thường liên quan đến việc cung cấp các dịch vụ hoặc hàng hóa như một quyền, thay vì một thứ có thể mua bán. Nó nhấn mạnh việc tiếp cận bình đẳng hơn là lợi nhuận. Ví dụ, chăm sóc sức khỏe được coi là một quyền lợi thay vì một hàng hóa.

Prepositions

of

'Decommodification of' + đối tượng bị loại bỏ khỏi thị trường. Ví dụ: decommodification of healthcare.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + decommodification
  • high high decommodification
    (Mức độ phi thương mại hóa cao (dịch vụ công mạnh mẽ))
  • full full decommodification of services
    (Phi thương mại hóa hoàn toàn các dịch vụ)
  • social social decommodification
    (Phi thương mại hóa xã hội (thường trong lĩnh vực phúc lợi))
Verb + decommodification
  • achieve achieve decommodification
    (Đạt được sự phi thương mại hóa)
  • measure measure decommodification levels
    (Đo lường các mức độ phi thương mại hóa)
  • promote promote decommodification
    (Thúc đẩy quá trình phi thương mại hóa)
Noun/Context + decommodification
  • degree the degree of decommodification
    (Mức độ/phạm vi của sự phi thương mại hóa)
  • healthcare healthcare decommodification
    (Phi thương mại hóa chăm sóc sức khỏe)

Idioms

  • The logic of decommodification

    Lý lẽ/Nguyên tắc của sự phi thương mại hóa

    "The logic of decommodification dictates that essential services must be provided regardless of income."

    (Nguyên tắc của sự phi thương mại hóa quy định rằng các dịch vụ thiết yếu phải được cung cấp bất kể mức thu nhập.)

  • A pillar of decommodification

    Một trụ cột của sự phi thương mại hóa

    "Universal basic income is considered a potential pillar of decommodification in the modern economy."

    (Thu nhập cơ bản phổ quát được coi là một trụ cột tiềm năng của sự phi thương mại hóa trong nền kinh tế hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decommodification

danh từ
Lật mặt

Quá trình loại bỏ một thứ gì đó ra khỏi phạm vi thị trường, hoặc giảm giá trị hàng hóa của nó.

"The decommodification of essential services is crucial for ensuring social justice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decommodification".

Nhà nước Phúc lợi (Welfare States)

Khái niệm 'decommodification' là trung tâm trong việc nghiên cứu và phân loại các loại hình Nhà nước Phúc lợi (Welfare States). Các nước Bắc Âu (như Thụy Điển, Na Uy) thường có mức độ phi thương mại hóa cao, nghĩa là người dân có thể duy trì mức sống ổn định ngay cả khi họ không có thu nhập từ thị trường lao động (nhờ trợ cấp thất nghiệp, hưu trí, v.v.).

Y tế và Giáo dục Công cộng

Một ví dụ văn hóa xã hội rõ ràng về phi thương mại hóa là việc cung cấp y tế và giáo dục miễn phí (hoặc chi phí thấp) cho toàn dân. Điều này có nghĩa là quyền được khỏe mạnh và học tập không phải là hàng hóa chỉ dành cho những người giàu có, mà là quyền cơ bản của công dân.