(Top Banner Ad)
deconsecration
C2
noun C2 Tôn giáo, Lịch sử

deconsecration

UK: /ˌdiːkɒnsɪˈkreɪʃən/ • US: /ˌdiːkɑːnsɪˈkreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự giải thiêng lễ giải thiêng hành động giải thiêng
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of removing the sacred status of something that has been consecrated; the act of desecrating something holy.

Vietnamese Meaning

Hành động tước bỏ trạng thái thiêng liêng của một vật đã được hiến tế; hành động báng bổ một vật linh thiêng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The deconsecration of the cathedral followed its sale to a secular organization."

    "Việc giải thiêng nhà thờ lớn diễn ra sau khi nó được bán cho một tổ chức thế tục."

  • "The bishop presided over the deconsecration ceremony."

    "Giám mục chủ trì buổi lễ giải thiêng."

  • "Following years of disuse, the chapel underwent deconsecration."

    "Sau nhiều năm không sử dụng, nhà nguyện đã trải qua quá trình giải thiêng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consecrate thánh hiến, cung hiến
Adjective consecrated đã được thánh hiến, linh thiêng
Noun consecration sự thánh hiến, lễ thánh hiến
Verb deconsecrate giải thánh, hoàn tục (đối với nơi chốn, vật phẩm tôn giáo)
Adjective deconsecrated đã bị giải thánh, đã mất đi sự linh thiêng
Noun re-consecration sự tái thánh hiến

Synonyms

desanctification (sự giải trừ thánh hóa)desecration (sự báng bổ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sacer
Latin
consecrare
English
consecrate
English
consecration
English
deconsecration

Giải mã 'Deconsecration'

Từ 'deconsecration' là sự kết hợp của tiền tố 'de-' (nghĩa là 'hủy bỏ', 'làm mất đi') và danh từ 'consecration' (sự thánh hiến). 'Consecration' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'consecrare', có nghĩa là 'dâng hiến', 'làm cho thiêng liêng'. Bản thân 'consecrare' lại xuất phát từ 'sacer', nghĩa là 'thánh thiêng'. Do đó, 'deconsecration' mang ý nghĩa là làm mất đi, gỡ bỏ trạng thái thiêng liêng hoặc sự thánh hiến của một vật thể, địa điểm.

Usage Note

Từ 'deconsecration' thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo để chỉ việc hủy bỏ sự thánh hóa của một địa điểm (như nhà thờ) hoặc một đồ vật (như chén thánh). Nó mang ý nghĩa trang trọng và thường liên quan đến các nghi lễ hoặc hành động chính thức. So với 'desecration' (sự báng bổ), 'deconsecration' nhấn mạnh việc loại bỏ trạng thái được thánh hiến một cách chính thức và có chủ ý, trong khi 'desecration' có thể chỉ đơn giản là sự xúc phạm hoặc phá hoại vật thiêng.

Prepositions

of

'Deconsecration of' được sử dụng để chỉ đối tượng bị tước bỏ sự thiêng liêng. Ví dụ: 'the deconsecration of the church'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deconsecration
  • official official deconsecration
    (sự giải thánh chính thức)
  • formal formal deconsecration
    (sự giải thánh theo nghi thức)
  • religious religious deconsecration
    (sự giải thánh mang tính tôn giáo)
Verb + deconsecration
  • undergo undergo deconsecration
    (trải qua quá trình giải thánh)
  • perform perform deconsecration
    (thực hiện nghi thức giải thánh)
  • order order deconsecration
    (ra lệnh giải thánh)
Noun + of + deconsecration
  • act act of deconsecration
    (hành động giải thánh)
  • process process of deconsecration
    (quá trình giải thánh)
  • need need for deconsecration
    (nhu cầu giải thánh)
deconsecration + Object
  • church deconsecration of a church
    (sự giải thánh một nhà thờ)
  • building deconsecration of a building
    (sự giải thánh một tòa nhà)
  • site deconsecration of a site
    (sự giải thánh một địa điểm)

Idioms

  • Undergo deconsecration

    Trải qua quá trình giải thánh/hoàn tục

    "The old chapel will undergo deconsecration before being sold."

    (Nhà nguyện cũ sẽ trải qua quá trình giải thánh trước khi được bán.)

  • The deconsecration of a sacred site

    Sự giải thánh một địa điểm linh thiêng

    "The community protested against the deconsecration of the ancient burial site."

    (Cộng đồng đã phản đối việc giải thánh khu nghĩa địa cổ xưa.)

  • To declare [something] deconsecrated

    Tuyên bố [cái gì đó] đã bị giải thánh

    "The bishop decided to officially declare the abandoned church deconsecrated."

    (Giám mục đã quyết định chính thức tuyên bố nhà thờ bị bỏ hoang đã bị giải thánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deconsecration

noun
Lật mặt

Hành động tước bỏ trạng thái thiêng liêng của một vật đã được hiến tế; hành động báng bổ một vật linh thiêng.

"The deconsecration of the cathedral followed its sale to a secular organization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deconsecration".

Chuyển đổi mục đích sử dụng

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là do số lượng tín đồ giảm sút hoặc chi phí bảo trì cao, nhiều nhà thờ và các công trình tôn giáo khác đã phải trải qua quá trình 'deconsecration'. Sau đó, chúng thường được bán hoặc cho thuê và chuyển đổi thành các mục đích phi tôn giáo như căn hộ, thư viện, quán cà phê, hoặc trung tâm cộng đồng. Quá trình này giúp bảo tồn cấu trúc kiến trúc nhưng thay đổi hoàn toàn ý nghĩa ban đầu của không gian.

Ý nghĩa biểu tượng và cảm xúc

Mặc dù 'deconsecration' là một thủ tục chính thức, nhưng nó thường mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc và có thể gây ra nhiều cảm xúc lẫn lộn trong cộng đồng. Đối với những người đã gắn bó với không gian đó qua nhiều thế hệ, việc một nơi từng linh thiêng bị 'hoàn tục' có thể là một mất mát lớn về tinh thần và lịch sử, đánh dấu sự kết thúc của một kỷ nguyên hoặc truyền thống.