(Top Banner Ad)
decontextualization
C2
Noun C2 Ngôn ngữ học, Xã hội học, Truyền thông

decontextualization

UK: /diːkənˌtekstʃuəlɪˈzeɪʃən/ • US: /diːkənˌtekstʃuəlɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự loại bỏ khỏi ngữ cảnh sự tách rời khỏi bối cảnh
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of removing something from its context.

Vietnamese Meaning

Quá trình loại bỏ một điều gì đó khỏi ngữ cảnh của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The decontextualization of the artwork altered its intended message."

    "Việc loại bỏ tác phẩm nghệ thuật khỏi ngữ cảnh của nó đã làm thay đổi thông điệp dự định ban đầu."

  • "The decontextualization of political slogans can lead to misinterpretations."

    "Việc loại bỏ các khẩu hiệu chính trị khỏi ngữ cảnh có thể dẫn đến sự hiểu sai."

  • "Social media often facilitates the decontextualization of information."

    "Mạng xã hội thường tạo điều kiện cho việc loại bỏ thông tin khỏi ngữ cảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decontextualize Phi bối cảnh hóa; tách rời khỏi ngữ cảnh
Adjective decontextualized Đã bị phi bối cảnh hóa; bị tách khỏi bối cảnh
Noun context Bối cảnh, Ngữ cảnh
Verb contextualize Bối cảnh hóa; đặt vào ngữ cảnh
Adjective contextual Thuộc về ngữ cảnh, mang tính bối cảnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contextus
English
context
English (Prefix)
de-
English (20th C)
decontextualize
English (20th C)
decontextualization

Nguồn gốc của 'Bối cảnh'

Từ gốc của 'decontextualization' là 'context' (bối cảnh). Context bắt nguồn từ tiếng Latin 'contexere', có nghĩa là 'dệt lại với nhau'. Do đó, bối cảnh là những gì dệt nên ý nghĩa của một sự vật. Thêm tiền tố 'de-' (nghĩa là loại bỏ, đảo ngược) và hậu tố '-ation' (tạo thành danh từ) để tạo ra 'decontextualization'—hành động 'tháo gỡ' hoặc tách rời khỏi khuôn khổ ý nghĩa.

Sự ra đời học thuật

Từ này tương đối hiện đại, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực học thuật và triết học từ thế kỷ 20. Nó mô tả chính xác quá trình tư duy khi chúng ta cố gắng phân tích một phần thông tin (như một câu nói, một hình ảnh) mà không xem xét hoàn cảnh, thời gian, hoặc văn hóa gốc của nó. Đây là một khái niệm quan trọng trong truyền thông hiện đại.

Usage Note

Decontextualization chỉ quá trình tách rời một yếu tố, ý tưởng, hay thông tin từ môi trường ban đầu hoặc bối cảnh mà nó được sinh ra và có ý nghĩa. Nó thường dẫn đến việc thay đổi hoặc mất mát ý nghĩa ban đầu. Sự khác biệt giữa decontextualization và abstraction nằm ở chỗ abstraction là quá trình khái quát hóa, loại bỏ chi tiết cụ thể để tập trung vào bản chất, trong khi decontextualization đơn thuần là sự tách rời khỏi bối cảnh.

Prepositions

of from

‘Of’ thường được sử dụng để chỉ đối tượng bị tách rời khỏi ngữ cảnh, ví dụ: ‘decontextualization of a statement’. ‘From’ được sử dụng để chỉ nguồn gốc của ngữ cảnh bị loại bỏ, ví dụ: ‘decontextualization from its original setting’.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + decontextualization
  • avoid avoid decontextualization
    (tránh sự phi bối cảnh hóa)
  • prevent prevent decontextualization
    (ngăn chặn việc tách rời khỏi ngữ cảnh)
  • encourage encourage decontextualization
    (khuyến khích sự phi bối cảnh hóa (thường tiêu cực))
Adjective + decontextualization
  • complete complete decontextualization
    (sự phi bối cảnh hóa hoàn toàn)
  • intentional intentional decontextualization
    (sự tách rời khỏi ngữ cảnh có chủ ý)
  • cultural cultural decontextualization
    (sự phi bối cảnh hóa văn hóa)
Noun + Preposition
  • risk of the risk of decontextualization
    (rủi ro bị tách khỏi ngữ cảnh)
  • effect of the negative effect of decontextualization
    (tác động tiêu cực của sự phi bối cảnh hóa)

Idioms

  • The decontextualization of knowledge

    Sự phi bối cảnh hóa kiến thức (chỉ việc học lý thuyết mà không có ứng dụng thực tế)

    "Modern schooling often involves the decontextualization of knowledge, making concepts feel abstract."

    (Hệ thống giáo dục hiện đại thường liên quan đến sự phi bối cảnh hóa kiến thức, khiến các khái niệm trở nên trừu tượng.)

  • To suffer decontextualization

    Bị chịu đựng sự phi bối cảnh hóa (thường dùng cho thông tin hoặc dữ liệu)

    "The speaker's quote suffered extreme decontextualization when it was posted online."

    (Câu nói của diễn giả đã bị phi bối cảnh hóa nghiêm trọng khi nó được đăng tải trên mạng.)

  • Digital decontextualization

    Sự phi bối cảnh hóa kỹ thuật số (chỉ việc nội dung bị lan truyền trên mạng mà mất đi nguồn gốc và ý nghĩa ban đầu)

    "Digital decontextualization is a core problem leading to fake news."

    (Sự phi bối cảnh hóa kỹ thuật số là một vấn đề cốt lõi dẫn đến tin giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decontextualization

Noun
Lật mặt

Quá trình loại bỏ một điều gì đó khỏi ngữ cảnh của nó.

"The decontextualization of the artwork altered its intended message."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding decontextualization of data is crucial for accurate analysis.
Tránh việc phi ngữ cảnh hóa dữ liệu là rất quan trọng để phân tích chính xác.
Phủ định
He dislikes decontextualizing quotes without providing the full source.
Anh ấy không thích việc trích dẫn mà không cung cấp nguồn đầy đủ.
Nghi vấn
Is she considering decontextualizing the artwork for the modern exhibition?
Cô ấy có đang cân nhắc việc phi ngữ cảnh hóa tác phẩm nghệ thuật cho triển lãm hiện đại không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This decontextualization of the artifact makes it difficult to understand its original purpose.
Sự phi ngữ cảnh hóa hiện vật này khiến việc hiểu mục đích ban đầu của nó trở nên khó khăn.
Phủ định
They did not realize that their interpretation was a decontextualized one.
Họ đã không nhận ra rằng cách giải thích của họ là một cách giải thích đã bị phi ngữ cảnh hóa.
Nghi vấn
Is it possible that some of these comments are decontextualized?
Có khả năng nào là một số bình luận này bị phi ngữ cảnh hóa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decontextualization".

Tin giả (Fake News) và Ngữ cảnh

Một trong những ứng dụng quan trọng nhất của 'decontextualization' là trong lĩnh vực truyền thông. Tin giả (fake news) thường dựa trên việc cố ý tách một câu nói, hình ảnh, hoặc video khỏi ngữ cảnh gốc của nó để thay đổi ý nghĩa, gây hiểu lầm hoặc kích động cảm xúc. Hiểu được khái niệm này giúp người học phân tích thông tin một cách nghiêm túc hơn.

Hội họa và Nghệ thuật Hiện đại

Trong nghệ thuật, 'decontextualization' có thể là một kỹ thuật sáng tạo. Nhiều nghệ sĩ hiện đại (như Dada hoặc Surrealist) cố tình lấy các vật thể quen thuộc (như chiếc ghế, ấm đun nước) ra khỏi môi trường thông thường của chúng và đặt vào không gian nghệ thuật. Kỹ thuật này buộc người xem phải nhìn nhận lại ý nghĩa và chức năng của vật thể đó theo một cách mới.