(Top Banner Ad)
decrepitude
C2
noun C2 Lão khoa/Sức khỏe

decrepitude

UK: /dɪˈkrɛpɪtjuːd/ • US: /dɪˈkrɛpɪˌtud/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng suy yếu sự tàn tạ sự suy nhược tình trạng đổ nát
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being decrepit; dilapidated condition; feebleness, especially as a result of old age.

Vietnamese Meaning

Trạng thái suy yếu, tàn tạ; tình trạng đổ nát; sự yếu đuối, đặc biệt là do tuổi già.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old house was in a state of decrepitude."

    "Ngôi nhà cũ ở trong tình trạng tàn tạ."

  • "The once vibrant city had fallen into a state of decrepitude."

    "Thành phố từng sôi động đã rơi vào tình trạng tàn tạ."

  • "He was overcome by decrepitude in his final years."

    "Ông ấy đã bị suy yếu trong những năm cuối đời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective decrepit già yếu, ọp ẹp, đổ nát (thường dùng cho người hoặc vật đã cũ kỹ)
Adverb decrepitly một cách già yếu, ọp ẹp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lão khoa/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
decrepitus
Old French
décrépitude
English
decrepitude

Nguồn gốc 'tiếng lạch cạch' của tuổi già

Từ 'decrepitude' bắt nguồn từ tiếng Latin 'decrepitus', có nghĩa là 'rất già, hao mòn, lạch cạch'. Phần 'crepitus' trong từ gốc Latin liên quan đến động từ 'crepare' - 'lạch cạch, kêu cót két'. Ngày xưa, người ta hình dung người già yếu như những vật cũ kỹ, phát ra tiếng lạch cạch khi di chuyển, gợi lên hình ảnh sự yếu ớt, hao mòn của tuổi tác.

Usage Note

Từ 'decrepitude' thường mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự suy giảm thể chất và tinh thần do tuổi tác hoặc bệnh tật. Nó thường được dùng để mô tả một tình trạng nghiêm trọng hơn là chỉ sự lão hóa thông thường. So với các từ như 'old age' (tuổi già) hay 'senescence' (sự lão hóa), 'decrepitude' mạnh hơn và có ý nghĩa tiêu cực hơn.

Prepositions

in of

‘In decrepitude’ ám chỉ trạng thái đang trong quá trình suy yếu. Ví dụ: 'He spent his final years in decrepitude'. 'Of decrepitude' thường dùng để chỉ nguyên nhân hoặc đặc điểm của một cái gì đó liên quan đến sự suy yếu. Ví dụ: 'The house showed signs of decrepitude'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + decrepitude
  • extreme extreme decrepitude
    (tình trạng suy yếu/già nua cực độ)
  • advanced advanced decrepitude
    (tình trạng suy yếu/già nua trầm trọng)
  • physical physical decrepitude
    (sự suy yếu về thể chất)
  • mental mental decrepitude
    (sự suy yếu về tinh thần)
  • inevitable inevitable decrepitude
    (sự suy yếu/già nua không thể tránh khỏi)
Verb + decrepitude
  • fall into fall into decrepitude
    (rơi vào tình trạng suy yếu/già nua)
  • succumb to succumb to decrepitude
    (khuất phục trước sự suy yếu/già nua)
  • show signs of show signs of decrepitude
    (biểu hiện dấu hiệu suy yếu/già nua)
Noun + of + decrepitude
  • state of state of decrepitude
    (tình trạng suy yếu/già nua)
  • signs of signs of decrepitude
    (dấu hiệu suy yếu/già nua)

Idioms

  • a state of decrepitude

    một tình trạng suy yếu, đổ nát, tàn tạ

    "The old house had fallen into a state of decrepitude after years of neglect."

    (Ngôi nhà cũ đã rơi vào tình trạng đổ nát sau nhiều năm bị bỏ bê.)

  • succumb to decrepitude

    khuất phục trước sự già yếu, suy tàn

    "Despite his strong will, he eventually succumbed to the decrepitude of old age."

    (Mặc dù ý chí mạnh mẽ, cuối cùng ông ấy cũng phải khuất phục trước sự già yếu của tuổi tác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decrepitude

noun
Lật mặt

Trạng thái suy yếu, tàn tạ; tình trạng đổ nát; sự yếu đuối, đặc biệt là do tuổi già.

"The old house was in a state of decrepitude."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, the old house was showing signs of decrepitude.
Than ôi, ngôi nhà cũ đang cho thấy những dấu hiệu của sự tàn tạ.
Phủ định
Oh, his youthful spirit showed no decrepitude despite his age.
Ồ, tinh thần trẻ trung của anh ấy không hề cho thấy sự suy yếu mặc dù tuổi tác cao.
Nghi vấn
Goodness, can you believe the decrepitude of this ancient artifact?
Trời ơi, bạn có tin được sự tàn tạ của cổ vật này không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The decrepitude of the old house was evident in its peeling paint and crumbling foundation.
Sự tàn tạ của ngôi nhà cũ thể hiện rõ qua lớp sơn bong tróc và nền móng đổ nát.
Phủ định
Despite his age, he showed no signs of decrepitude.
Mặc dù tuổi cao, ông ấy không hề có dấu hiệu của sự suy yếu.
Nghi vấn
Does the decrepitude of the building pose a safety hazard?
Sự tàn tạ của tòa nhà có gây ra nguy cơ mất an toàn không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had taken better care of himself, he would have avoided the decrepitude he experienced in his final years.
Nếu anh ấy chăm sóc bản thân tốt hơn, anh ấy đã có thể tránh được sự tàn tạ mà anh ấy đã trải qua trong những năm cuối đời.
Phủ định
If she hadn't witnessed her grandmother's decrepitude, she might not have been so determined to maintain her own health.
Nếu cô ấy không chứng kiến sự tàn tạ của bà mình, có lẽ cô ấy đã không quyết tâm duy trì sức khỏe của bản thân đến vậy.
Nghi vấn
Would they have felt such empathy if they hadn't seen the decrepitude caused by the disease?
Họ có cảm thấy sự đồng cảm như vậy không nếu họ không thấy sự tàn tạ do căn bệnh gây ra?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decrepitude".

Quan niệm về tuổi già và lão hóa ở phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, tuổi già và sự lão hóa là một chủ đề phức tạp. Mặc dù có những nỗ lực để tôn vinh 'những năm tháng vàng' (golden years) của tuổi hưu trí và khuyến khích lối sống năng động, 'decrepitude' vẫn tồn tại như một thực tế không thể tránh khỏi đối với nhiều người, đặc biệt khi nói về sự suy giảm về thể chất và tinh thần. Tuy nhiên, các phong trào hiện đại ngày càng nhấn mạnh việc chấp nhận lão hóa một cách tích cực, tập trung vào sức khỏe toàn diện và chất lượng cuộc sống ở mọi lứa tuổi thay vì chỉ chú trọng vào sự trẻ trung.