decrepitude
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being decrepit; dilapidated condition; feebleness, especially as a result of old age.
Vietnamese Meaning
Trạng thái suy yếu, tàn tạ; tình trạng đổ nát; sự yếu đuối, đặc biệt là do tuổi già.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old house was in a state of decrepitude."
"Ngôi nhà cũ ở trong tình trạng tàn tạ."
-
"The once vibrant city had fallen into a state of decrepitude."
"Thành phố từng sôi động đã rơi vào tình trạng tàn tạ."
-
"He was overcome by decrepitude in his final years."
"Ông ấy đã bị suy yếu trong những năm cuối đời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | decrepit | già yếu, ọp ẹp, đổ nát (thường dùng cho người hoặc vật đã cũ kỹ) |
| Adverb | decrepitly | một cách già yếu, ọp ẹp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'decrepitude' thường mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự suy giảm thể chất và tinh thần do tuổi tác hoặc bệnh tật. Nó thường được dùng để mô tả một tình trạng nghiêm trọng hơn là chỉ sự lão hóa thông thường. So với các từ như 'old age' (tuổi già) hay 'senescence' (sự lão hóa), 'decrepitude' mạnh hơn và có ý nghĩa tiêu cực hơn.
Prepositions
‘In decrepitude’ ám chỉ trạng thái đang trong quá trình suy yếu. Ví dụ: 'He spent his final years in decrepitude'. 'Of decrepitude' thường dùng để chỉ nguyên nhân hoặc đặc điểm của một cái gì đó liên quan đến sự suy yếu. Ví dụ: 'The house showed signs of decrepitude'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extreme extreme decrepitude (tình trạng suy yếu/già nua cực độ)
-
advanced advanced decrepitude (tình trạng suy yếu/già nua trầm trọng)
-
physical physical decrepitude (sự suy yếu về thể chất)
-
mental mental decrepitude (sự suy yếu về tinh thần)
-
inevitable inevitable decrepitude (sự suy yếu/già nua không thể tránh khỏi)
-
fall into fall into decrepitude (rơi vào tình trạng suy yếu/già nua)
-
succumb to succumb to decrepitude (khuất phục trước sự suy yếu/già nua)
-
show signs of show signs of decrepitude (biểu hiện dấu hiệu suy yếu/già nua)
-
state of state of decrepitude (tình trạng suy yếu/già nua)
-
signs of signs of decrepitude (dấu hiệu suy yếu/già nua)
Idioms
-
a state of decrepitude
một tình trạng suy yếu, đổ nát, tàn tạ
"The old house had fallen into a state of decrepitude after years of neglect."
(Ngôi nhà cũ đã rơi vào tình trạng đổ nát sau nhiều năm bị bỏ bê.)
-
succumb to decrepitude
khuất phục trước sự già yếu, suy tàn
"Despite his strong will, he eventually succumbed to the decrepitude of old age."
(Mặc dù ý chí mạnh mẽ, cuối cùng ông ấy cũng phải khuất phục trước sự già yếu của tuổi tác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
decrepitude
nounTrạng thái suy yếu, tàn tạ; tình trạng đổ nát; sự yếu đuối, đặc biệt là do tuổi già.
"The old house was in a state of decrepitude."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Alas, the old house was showing signs of decrepitude. |
Than ôi, ngôi nhà cũ đang cho thấy những dấu hiệu của sự tàn tạ. |
| Phủ định | Oh, his youthful spirit showed no decrepitude despite his age. |
Ồ, tinh thần trẻ trung của anh ấy không hề cho thấy sự suy yếu mặc dù tuổi tác cao. |
| Nghi vấn | Goodness, can you believe the decrepitude of this ancient artifact? |
Trời ơi, bạn có tin được sự tàn tạ của cổ vật này không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The decrepitude of the old house was evident in its peeling paint and crumbling foundation. |
Sự tàn tạ của ngôi nhà cũ thể hiện rõ qua lớp sơn bong tróc và nền móng đổ nát. |
| Phủ định | Despite his age, he showed no signs of decrepitude. |
Mặc dù tuổi cao, ông ấy không hề có dấu hiệu của sự suy yếu. |
| Nghi vấn | Does the decrepitude of the building pose a safety hazard? |
Sự tàn tạ của tòa nhà có gây ra nguy cơ mất an toàn không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had taken better care of himself, he would have avoided the decrepitude he experienced in his final years. |
Nếu anh ấy chăm sóc bản thân tốt hơn, anh ấy đã có thể tránh được sự tàn tạ mà anh ấy đã trải qua trong những năm cuối đời. |
| Phủ định | If she hadn't witnessed her grandmother's decrepitude, she might not have been so determined to maintain her own health. |
Nếu cô ấy không chứng kiến sự tàn tạ của bà mình, có lẽ cô ấy đã không quyết tâm duy trì sức khỏe của bản thân đến vậy. |
| Nghi vấn | Would they have felt such empathy if they hadn't seen the decrepitude caused by the disease? |
Họ có cảm thấy sự đồng cảm như vậy không nếu họ không thấy sự tàn tạ do căn bệnh gây ra? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decrepitude".
