(Top Banner Ad)
deem
C1
Động từ (ngoại động từ) C1 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Học thuật

deem

UK: /diːm/ • US: /diːm/

Nghĩa tiếng Việt

cho là xem là coi là đánh giá là
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To consider or judge something in a particular way.

Vietnamese Meaning

Cho là, xem là, coi là, đánh giá là.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The judge deemed the evidence inadmissible."

    "Thẩm phán xem bằng chứng đó là không được chấp nhận."

  • "The government deemed it necessary to increase taxes."

    "Chính phủ cho rằng việc tăng thuế là cần thiết."

  • "She was deemed a threat to national security."

    "Cô ta bị coi là mối đe dọa đối với an ninh quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deem coi như, cho là, xét thấy

Synonyms

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dōmijaną
Old English
dēman
Middle English
demen
Modern English
deem

Nguồn gốc của sự phán xét

Từ 'deem' có nguồn gốc từ tiếng German cổ (*dōmijaną), ban đầu mang ý nghĩa 'phán xét' hoặc 'đưa ra phán quyết'. Từ này đã đi vào tiếng Anh cổ (dēman) và giữ nguyên sắc thái đó, thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, chính thức, hoặc pháp lý. Mặc dù ngày nay ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày như 'consider' hay 'think', 'deem' vẫn giữ vững vị thế là một từ mạnh mẽ để diễn tả sự đánh giá cẩn trọng và có căn cứ.

Usage Note

Từ 'deem' thường được sử dụng trong văn phong trang trọng hoặc chính thức. Nó thể hiện một sự đánh giá hoặc phán xét chủ quan dựa trên quan điểm hoặc thông tin có sẵn. 'Deem' mang tính chủ quan hơn 'consider' hoặc 'think', và thường ngụ ý một quyết định hoặc kết luận chính thức hơn. Nó thường được sử dụng khi người nói có quyền lực hoặc thẩm quyền để đưa ra đánh giá đó.

Prepositions

to as

'Deem to be' thường được sử dụng để diễn tả việc xem ai đó/cái gì đó như thế nào. Ví dụ: 'He was deemed to be the best candidate.' 'Deem as' cũng được sử dụng tương tự, nhưng ít phổ biến hơn. Ví dụ: 'They deemed the project as a success.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Adjective
  • necessary deem necessary
    (cho là cần thiết)
  • appropriate deem appropriate
    (cho là phù hợp)
  • fit deem fit
    (cho là đúng đắn, thích hợp)
  • unsuitable deem unsuitable
    (cho là không phù hợp)
  • important deem important
    (coi là quan trọng)
Common Phrases/Structures
  • deem it deem it necessary to do something
    (thấy cần thiết phải làm gì)
  • deemed (passive) be deemed acceptable
    (được cho là chấp nhận được)
  • deemed (passive) be deemed a success
    (được coi là một thành công)
  • deem someone deem someone to be guilty
    (xét thấy ai đó có tội)

Idioms

  • deem it fit/appropriate/necessary to do something

    cho rằng việc làm gì là đúng đắn/phù hợp/cần thiết

    "The committee deemed it appropriate to postpone the meeting until next week."

    (Ủy ban cho rằng việc hoãn cuộc họp đến tuần sau là phù hợp.)

  • deem someone/something worthy of (something)

    đánh giá ai/cái gì xứng đáng với (điều gì đó)

    "The principal deemed her worthy of the scholarship."

    (Hiệu trưởng cho rằng cô ấy xứng đáng nhận học bổng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deem

Động từ (ngoại động từ)
Lật mặt

Cho là, xem là, coi là, đánh giá là.

"The judge deemed the evidence inadmissible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deem".

Sự trang trọng và tính pháp lý

Từ 'deem' mang một sắc thái trang trọng và chính thức hơn nhiều so với các từ đồng nghĩa như 'think' hay 'consider'. Nó thường được sử dụng trong các văn bản pháp luật, quy định, hoặc các ngữ cảnh học thuật, chính phủ để thể hiện một sự đánh giá hoặc quyết định đã được cân nhắc kỹ lưỡng và có thẩm quyền. Do đó, người học tiếng Anh nên lưu ý sử dụng 'deem' trong các tình huống phù hợp để tránh gây ấn tượng quá trang trọng trong giao tiếp hàng ngày.

Gốc rễ từ 'phán xét' và thẩm quyền

Nguồn gốc của 'deem' gắn liền với từ 'phán xét' hoặc 'phán quyết' trong tiếng Anh cổ. Điều này giải thích tại sao nó thường được dùng để chỉ hành động đưa ra một nhận định, một kết luận hoặc một sự đánh giá chính thức sau khi đã xem xét kỹ lưỡng một vấn đề, thường là trong các tình huống cần sự công bằng, khách quan và có cơ sở. Nó ngụ ý rằng quyết định được đưa ra dựa trên sự đánh giá có thẩm quyền, không chỉ là một ý kiến cá nhân đơn thuần.