(Top Banner Ad)
defalcation
C2
danh từ C2 Kinh tế, Luật

defalcation

UK: /ˌdiːfælˈkeɪʃən/ • US: /ˌdiːfælˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự biển thủ sự tham ô sự lạm dụng tín nhiệm sự lạm dụng công quỹ
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of misappropriating funds, embezzlement, or the illegal or improper use of money that has been entrusted to a person.

Vietnamese Meaning

Hành động biển thủ, tham ô, hoặc sử dụng bất hợp pháp tiền bạc đã được giao phó cho một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company discovered a significant defalcation of funds by its former CFO."

    "Công ty phát hiện ra một vụ biển thủ quỹ đáng kể bởi cựu Giám đốc tài chính."

  • "The investigation revealed widespread defalcation within the organization."

    "Cuộc điều tra tiết lộ một vụ biển thủ lan rộng trong tổ chức."

  • "He was accused of defalcation after an audit revealed missing funds."

    "Anh ta bị cáo buộc biển thủ sau khi một cuộc kiểm toán phát hiện ra các khoản tiền bị thiếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb defalcate Biển thủ, sử dụng sai mục đích (tiền bạc) (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
defalcare
Medieval Latin
defalcatio
English
defalcation

Nguồn gốc của 'Defalcation'

Từ 'defalcation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'defalcare', có nghĩa là 'cắt bớt' hoặc 'giảm bớt'. Sau đó, nó được sử dụng trong tiếng Latin thời Trung cổ với dạng 'defalcatio'. Cuối cùng, nó du nhập vào tiếng Anh và mang nghĩa là hành vi biển thủ hoặc sử dụng sai mục đích tiền bạc.

Usage Note

Từ 'defalcation' thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính, ám chỉ hành vi lạm dụng tín nhiệm hoặc vi phạm nghĩa vụ tài chính. Nó nhấn mạnh việc sử dụng trái phép tài sản được ủy thác. So với 'embezzlement', 'defalcation' có thể bao gồm cả những hành vi sử dụng sai mục đích không nhất thiết phải là trộm cắp, mà có thể do sơ suất hoặc quản lý yếu kém, nhưng vẫn gây thiệt hại tài chính.

Prepositions

of

Khi dùng với giới từ 'of', nó thường mô tả đối tượng hoặc loại tài sản bị biển thủ. Ví dụ: 'defalcation of funds' (biển thủ quỹ), 'defalcation of public money' (biển thủ tiền công).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + defalcation
  • Massive massive defalcation
    (vụ biển thủ lớn)
  • Financial financial defalcation
    (sự biển thủ tài chính)
Verb + defalcation
  • Discover discover defalcation
    (phát hiện ra hành vi biển thủ)
  • Commit commit defalcation
    (thực hiện hành vi biển thủ)

Idioms

  • Cook the books

    Gian lận sổ sách kế toán

    "The accountant was caught cooking the books to hide the defalcation."

    (Kế toán đã bị bắt vì gian lận sổ sách để che giấu hành vi biển thủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defalcation

danh từ
Lật mặt

Hành động biển thủ, tham ô, hoặc sử dụng bất hợp pháp tiền bạc đã được giao phó cho một người.

"The company discovered a significant defalcation of funds by its former CFO."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the audit is completed, the accountant will have been covering up the defalcation for months.
Vào thời điểm kiểm toán hoàn tất, kế toán viên sẽ đã che đậy hành vi biển thủ trong nhiều tháng.
Phủ định
The company won't have been suspecting any defalcation until the internal investigation reveals the discrepancies.
Công ty sẽ không nghi ngờ bất kỳ hành vi biển thủ nào cho đến khi cuộc điều tra nội bộ tiết lộ những sai sót.
Nghi vấn
Will the investigators have been looking into the defalcation long enough to uncover the full extent of the damage by next week?
Liệu các nhà điều tra sẽ đã xem xét hành vi biển thủ đủ lâu để khám phá ra toàn bộ thiệt hại vào tuần tới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defalcation".

Trách nhiệm ủy thác (Fiduciary Duty)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính và pháp lý, khái niệm 'trách nhiệm ủy thác' rất quan trọng. Người có trách nhiệm ủy thác phải hành động vì lợi ích tốt nhất của người khác. Hành vi 'defalcation' vi phạm nghiêm trọng trách nhiệm này.