(Top Banner Ad)
deferring
C1
Động từ (V-ing) C1 Tổng quát

deferring

UK: /dɪˈfɜːrɪŋ/ • US: /dɪˈfɜːrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hoãn lại trì hoãn tôn trọng ý kiến nhường nhịn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Putting off (an action or event) to a later time; postponing.

Vietnamese Meaning

Hoãn lại (một hành động hoặc sự kiện) đến một thời điểm sau; trì hoãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The committee decided on deferring the vote until next week."

    "Ủy ban đã quyết định hoãn cuộc bỏ phiếu đến tuần sau."

  • "Deferring payment would allow us to invest in new equipment."

    "Việc hoãn thanh toán sẽ cho phép chúng tôi đầu tư vào thiết bị mới."

  • "She is deferring to her doctor's advice regarding the treatment plan."

    "Cô ấy đang tuân theo lời khuyên của bác sĩ về kế hoạch điều trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb defer trì hoãn, hoãn lại (một việc); tôn trọng, tuân theo (ý kiến, quyền lực)
Noun deferment sự trì hoãn, sự hoãn lại (thường là một sự kiện, nghĩa vụ hoặc việc thực hiện)
Noun deference sự tôn trọng, sự kính trọng; sự chiều theo ý người khác
Adjective deferential biểu lộ sự tôn trọng, kính trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
differre
Old French
deférer
Late Middle English
deferren
Modern English
deferring

Nguồn gốc của 'Defer'

Từ 'deferring' bắt nguồn từ động từ 'defer', mà gốc Latin là 'differre'. Từ này ban đầu có hai nghĩa chính: một là 'mang đi xa, tách rời' và hai là 'trì hoãn, tạm dừng'. Sau này, khi đi vào tiếng Pháp cổ ('deférer') và tiếng Anh cổ ('deferren'), ý nghĩa 'trì hoãn' trở nên nổi bật hơn. Đặc biệt, ý nghĩa 'tôn trọng, chiều theo' xuất hiện sau này, có lẽ từ ý niệm 'nhường đường' hoặc 'để người khác đi trước' như một hành động tôn kính.

Usage Note

"Deferring" là dạng V-ing của động từ "defer," thường được sử dụng trong các cấu trúc tiếp diễn hoặc như một danh động từ. Nó mang ý nghĩa chủ động hoãn lại một việc gì đó. Cần phân biệt với "delaying" (cũng có nghĩa là trì hoãn), "deferring" thường mang sắc thái trang trọng hơn và có thể ám chỉ việc trì hoãn để tham khảo ý kiến hoặc xem xét thêm.
Khi "deferring" mang ý nghĩa này, nó nhấn mạnh sự tôn trọng và sẵn sàng làm theo ý kiến hoặc quyết định của người khác. Nó thể hiện sự nhún nhường và công nhận quyền lực hoặc kiến thức của người được tôn trọng. Khác với nghĩa trì hoãn, nghĩa này tập trung vào mối quan hệ giữa người nói và người được nhắc đến.

Prepositions

to until

* **defer to:** Hoãn lại để nghe theo hoặc làm theo ý kiến của ai đó, hoặc vì tôn trọng ai đó. Ví dụ: We are deferring to the expert's opinion.
* **defer until:** Hoãn lại cho đến một thời điểm cụ thể. Ví dụ: The decision was deferred until the next meeting.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb/Adverb + deferring
  • constantly constantly deferring tasks
    (liên tục trì hoãn công việc)
  • intentionally intentionally deferring judgment
    (cố ý trì hoãn phán xét)
  • actively actively deferring decisions
    (chủ động trì hoãn các quyết định)
Deferring + Noun
  • judgment deferring judgment
    (trì hoãn phán xét, chưa vội đánh giá)
  • payment deferring payment
    (hoãn thanh toán)
  • decisions deferring decisions
    (hoãn các quyết định)
  • gratification deferring gratification
    (trì hoãn sự thỏa mãn)
Deferring + Prepositional Phrase
  • to authority deferring to authority
    (tuân theo quyền lực/những người có thẩm quyền)
  • to experts deferring to experts
    (nghe theo ý kiến chuyên gia)
  • to elders deferring to elders
    (tôn trọng và nghe lời người lớn tuổi)

Idioms

  • deferring gratification

    trì hoãn sự thỏa mãn (khả năng từ bỏ phần thưởng nhỏ ngay lập tức để đạt được phần thưởng lớn hơn, có giá trị hơn về sau)

    "Learning a new skill often requires deferring gratification for long-term benefits."

    (Học một kỹ năng mới thường đòi hỏi sự trì hoãn thỏa mãn để có được lợi ích lâu dài.)

  • deferring a decision

    hoãn một quyết định (chưa đưa ra quyết định ngay lập tức)

    "The committee is deferring a decision until all necessary information is gathered."

    (Ủy ban đang hoãn đưa ra quyết định cho đến khi tất cả thông tin cần thiết được thu thập.)

  • deferring to someone's judgment

    tôn trọng và nghe theo ý kiến/phán xét của ai đó (vì họ có kinh nghiệm hoặc thẩm quyền hơn)

    "I'm deferring to my lawyer's judgment on this complex legal matter."

    (Tôi đang tôn trọng và nghe theo phán xét của luật sư của mình về vấn đề pháp lý phức tạp này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deferring

Động từ (V-ing)
Lật mặt

Hoãn lại (một hành động hoặc sự kiện) đến một thời điểm sau; trì hoãn.

"The committee decided on deferring the vote until next week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee was deferring the decision until the next meeting.
Ủy ban đã hoãn quyết định đến cuộc họp tiếp theo.
Phủ định
She wasn't deferring her vacation plans, despite the bad weather.
Cô ấy đã không hoãn kế hoạch kỳ nghỉ của mình, mặc dù thời tiết xấu.
Nghi vấn
Were they deferring the project launch because of budget constraints?
Họ có đang hoãn việc ra mắt dự án vì hạn chế về ngân sách không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been deferring the decision for weeks before finally making up their minds.
Họ đã trì hoãn quyết định trong nhiều tuần trước khi cuối cùng đưa ra quyết định.
Phủ định
She hadn't been deferring her graduation plans because she was excited to start her career.
Cô ấy đã không trì hoãn kế hoạch tốt nghiệp vì cô ấy rất hào hứng bắt đầu sự nghiệp của mình.
Nghi vấn
Had the committee been deferring the vote on the new policy?
Ủy ban có đang trì hoãn việc bỏ phiếu về chính sách mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deferring".

Trì hoãn sự thỏa mãn: Chìa khóa thành công

Khái niệm 'deferring gratification' (trì hoãn sự thỏa mãn) là một trụ cột trong tâm lý học và giáo dục phương Tây. Nó ám chỉ khả năng từ chối những phần thưởng nhỏ, tức thì để đạt được mục tiêu lớn hơn, có giá trị hơn trong tương lai. Đây được xem là một yếu tố quan trọng dự đoán thành công trong học tập, sự nghiệp và sức khỏe cá nhân, dạy con người về tính kiên nhẫn và tầm nhìn xa.

Tôn trọng người lớn tuổi và quyền uy

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á và một số nền văn hóa phương Tây truyền thống, việc 'deferring to elders' (tôn trọng và nghe lời người lớn tuổi) hoặc 'deferring to authority' (tuân theo quyền lực) là một chuẩn mực xã hội quan trọng. Điều này thể hiện sự kính trọng đối với kinh nghiệm và vị trí xã hội của người khác, thường bao gồm việc lắng nghe ý kiến của họ trước khi đưa ra quyết định cá nhân.