(Top Banner Ad)
deficitary
C1
Tính từ C1 Kinh tế

deficitary

UK: /dɪˈfɪsɪˌtɛri/ • US: /dɪˈfɪsɪˌtɛri/

Nghĩa tiếng Việt

thâm hụt có tính thâm hụt liên quan đến thâm hụt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or characterized by a deficit.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc có đặc điểm là sự thâm hụt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The deficitary budget required significant cuts in public spending."

    "Ngân sách thâm hụt đòi hỏi phải cắt giảm đáng kể chi tiêu công."

  • "The deficitary state of the company's finances was alarming."

    "Tình trạng thâm hụt tài chính của công ty là đáng báo động."

  • "Deficitary policies can lead to long-term economic instability."

    "Các chính sách thâm hụt có thể dẫn đến sự bất ổn kinh tế lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deficit sự thâm hụt, số tiền thiếu hụt
Noun deficiency sự thiếu hụt, thiếu sót (thường là về chất dinh dưỡng, kỹ năng)
Adjective deficient thiếu hụt, không đầy đủ
Adverb deficiently một cách thiếu hụt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facere
Latin
deficere
Latin
deficit
English
deficit
English
deficitary

Gốc rễ Latin của sự thiếu hụt

Từ 'deficitary' có nguồn gốc từ tiếng Latin thông qua từ 'deficit'. 'Deficit' trong tiếng Latin có nghĩa là 'nó còn thiếu' hoặc 'nó không đủ', xuất phát từ động từ 'deficere' (thiếu, không hoàn thành). 'Deficere' lại được tạo thành từ tiền tố 'de-' (nghĩa là 'xuống' hoặc 'mất đi') và động từ 'facere' (làm, tạo ra). Vì vậy, 'deficitary' mô tả một cái gì đó 'có sự thiếu hụt' hoặc 'liên quan đến thiếu hụt'.

Usage Note

Từ 'deficitary' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc tài chính để mô tả các tình huống, chính sách hoặc hệ thống có thâm hụt. Nó nhấn mạnh trạng thái thiếu hụt hoặc không đủ tài chính. Khác với 'deficient', 'deficitary' tập trung cụ thể vào thâm hụt tài chính hoặc ngân sách.

Prepositions

in

Ví dụ: 'The country is deficitary in resources' (Đất nước này thiếu hụt về tài nguyên). Giới từ 'in' chỉ rõ lĩnh vực mà sự thâm hụt tồn tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Deficitary + Noun
  • budget deficitary budget
    (ngân sách thâm hụt)
  • spending deficitary spending
    (chi tiêu thâm hụt)
  • economy deficitary economy
    (nền kinh tế thâm hụt)
  • region deficitary region
    (khu vực bị thiếu hụt)
  • policy deficitary policy
    (chính sách gây thâm hụt)
Verb + deficitary
  • be be deficitary
    (bị thâm hụt, có tính chất thâm hụt)
  • become become deficitary
    (trở nên thâm hụt)

Idioms

  • run a deficitary budget

    điều hành một ngân sách thâm hụt

    "Many governments struggle to avoid running a deficitary budget."

    (Nhiều chính phủ gặp khó khăn để tránh điều hành một ngân sách thâm hụt.)

  • face a deficitary situation

    đối mặt với tình trạng thâm hụt

    "The company faced a deficitary situation after several poor quarters."

    (Công ty đối mặt với tình trạng thâm hụt sau vài quý kinh doanh kém.)

  • operate on a deficitary basis

    hoạt động dựa trên cơ sở thâm hụt

    "Some public services often operate on a deficitary basis."

    (Một số dịch vụ công cộng thường hoạt động dựa trên cơ sở thâm hụt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deficitary

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc có đặc điểm là sự thâm hụt.

"The deficitary budget required significant cuts in public spending."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their budget is deficitary this year, requiring significant cuts.
Ngân sách của họ bị thâm hụt trong năm nay, đòi hỏi phải cắt giảm đáng kể.
Phủ định
This financial report does not show the company as deficitary.
Báo cáo tài chính này không cho thấy công ty bị thâm hụt.
Nghi vấn
Is your department deficitary after the recent investments?
Bộ phận của bạn có bị thâm hụt sau những khoản đầu tư gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deficitary".

Thâm hụt Ngân sách Quốc gia

Trong kinh tế học và chính trị, 'deficitary' thường được dùng để mô tả tình trạng ngân sách của chính phủ bị thâm hụt, tức là chi tiêu nhiều hơn thu nhập. Đây là một vấn đề quan trọng được thảo luận rộng rãi trong các cuộc bầu cử và chính sách công ở nhiều quốc gia phương Tây, ảnh hưởng đến thuế, dịch vụ công và nợ quốc gia. Việc một quốc gia 'deficitary' có thể dẫn đến các biện pháp 'thắt lưng buộc bụng' (austerity measures) hoặc tăng nợ công.

Cán cân Thương mại (Trade Balance)

Khái niệm 'deficitary' cũng liên quan đến 'cán cân thương mại thâm hụt' (trade deficit), xảy ra khi một quốc gia nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ nhiều hơn xuất khẩu. Điều này thường là chủ đề của các cuộc tranh luận về chính sách kinh tế và mối quan hệ thương mại quốc tế, đặc biệt là giữa các cường quốc kinh tế như Hoa Kỳ và Trung Quốc. Một nền kinh tế 'deficitary' về thương mại có thể gây lo ngại về việc mất việc làm trong nước và sự phụ thuộc vào hàng hóa nước ngoài.