delicatessen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A shop selling fine foods such as cooked meats, cheeses, and unusual or foreign prepared foods.
Vietnamese Meaning
Một cửa hàng bán thực phẩm ngon như thịt nguội, pho mát và các loại thực phẩm chế biến sẵn lạ hoặc ngoại nhập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We bought some delicious salami at the delicatessen."
"Chúng tôi đã mua một ít salami ngon tuyệt tại cửa hàng delicatessen."
-
"The delicatessen offered a wide selection of imported cheeses."
"Cửa hàng delicatessen cung cấp nhiều lựa chọn pho mát nhập khẩu."
-
"He works at a delicatessen, making sandwiches and serving customers."
"Anh ấy làm việc tại một cửa hàng delicatessen, làm bánh mì sandwich và phục vụ khách hàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'delicatessen' thường được rút gọn thành 'deli'. Nó nhấn mạnh sự đa dạng và chất lượng cao của các sản phẩm được bán. Không giống như cửa hàng tạp hóa thông thường, delicatessen tập trung vào các món ăn đặc biệt và thường nhập khẩu hoặc tự làm. Thường thấy các món ăn từ châu Âu, đặc biệt là Đức, Ý và Do Thái.
Prepositions
‘at’ chỉ vị trí chung chung (at the delicatessen). ‘in’ chỉ bên trong cửa hàng (in the delicatessen). ‘from’ chỉ nguồn gốc của sản phẩm (cheese from the delicatessen).
Collocations (Từ đi kèm)
-
local local delicatessen (cửa hàng đồ nguội địa phương)
-
gourmet gourmet delicatessen (cửa hàng đồ nguội cao cấp)
-
Jewish Jewish delicatessen (cửa hàng đồ nguội Do Thái)
-
Italian Italian delicatessen (cửa hàng đồ nguội kiểu Ý)
-
visit visit a delicatessen (ghé thăm một cửa hàng đồ nguội)
-
shop at shop at a delicatessen (mua sắm tại một cửa hàng đồ nguội)
-
run run a delicatessen (điều hành một cửa hàng đồ nguội)
-
foods delicatessen foods (thực phẩm của cửa hàng đồ nguội (thường là đồ nguội, phô mai, salad...))
-
counter delicatessen counter (quầy đồ nguội (trong siêu thị hoặc cửa hàng chuyên biệt))
-
owner delicatessen owner (chủ cửa hàng đồ nguội)
Idioms
-
Jewish delicatessen
Cửa hàng đồ nguội Do Thái (chuyên các món như pastrami, bánh mì lúa mạch đen)
"Let's go to the Jewish delicatessen for some classic rye bread."
(Chúng ta hãy đến cửa hàng đồ nguội Do Thái để mua ít bánh mì lúa mạch đen cổ điển.)
-
Gourmet delicatessen
Cửa hàng đồ nguội cao cấp (bán thực phẩm đặc biệt, chất lượng cao)
"She bought some imported cheeses from a gourmet delicatessen."
(Cô ấy mua một ít phô mai nhập khẩu từ một cửa hàng đồ nguội cao cấp.)
-
delicatessen counter
Quầy đồ nguội (trong siêu thị hoặc cửa hàng, nơi bán thịt nguội, phô mai, salad...)
"You can find sliced ham at the delicatessen counter."
(Bạn có thể tìm thấy giăm bông thái lát ở quầy đồ nguội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
delicatessen
danh từMột cửa hàng bán thực phẩm ngon như thịt nguội, pho mát và các loại thực phẩm chế biến sẵn lạ hoặc ngoại nhập.
"We bought some delicious salami at the delicatessen."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They often buy lunch at the delicatessen. |
Họ thường mua bữa trưa ở cửa hàng bán đồ nguội. |
| Phủ định | We don't have a delicatessen in our small town. |
Chúng tôi không có cửa hàng bán đồ nguội nào ở thị trấn nhỏ của mình. |
| Nghi vấn | Which delicatessen has the best sandwiches? |
Cửa hàng bán đồ nguội nào có bánh mì sandwich ngon nhất? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delicatessen".
