(Top Banner Ad)
delicatessen
B2
danh từ B2 Ẩm thực, Bán lẻ

delicatessen

UK: /ˌdelɪkəˈtesən/ • US: /ˌdelɪkəˈtesən/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng bán đồ nguội cửa hàng thực phẩm đặc sản cửa hàng delicatessen
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shop selling fine foods such as cooked meats, cheeses, and unusual or foreign prepared foods.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng bán thực phẩm ngon như thịt nguội, pho mát và các loại thực phẩm chế biến sẵn lạ hoặc ngoại nhập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We bought some delicious salami at the delicatessen."

    "Chúng tôi đã mua một ít salami ngon tuyệt tại cửa hàng delicatessen."

  • "The delicatessen offered a wide selection of imported cheeses."

    "Cửa hàng delicatessen cung cấp nhiều lựa chọn pho mát nhập khẩu."

  • "He works at a delicatessen, making sandwiches and serving customers."

    "Anh ấy làm việc tại một cửa hàng delicatessen, làm bánh mì sandwich và phục vụ khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective delicate tinh tế, mỏng manh, nhạy cảm
Noun delicacy món ăn ngon, đặc sản; sự tinh tế, sự khéo léo

Synonyms

deli (cửa hàng delicatessen (viết tắt))food shop (cửa hàng thực phẩm)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
delicatus
French
délicatesse
German
Delikatessen
English
delicatessen

Nguồn gốc của 'Delicatessen' - Những Món Ăn Tinh Tế

Từ 'delicatessen' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'Delikatessen' trong tiếng Đức (là dạng số nhiều của 'Delikatesse'), có nghĩa là 'những món ăn ngon, đồ ăn tinh tế'. Từ tiếng Đức này lại vay mượn từ 'délicatesse' trong tiếng Pháp và xa hơn nữa là từ 'delicatus' trong tiếng Latinh, mang ý nghĩa 'dễ chịu, tinh tế'. Ban đầu, từ này chỉ các loại thực phẩm đặc biệt, cao cấp, nhưng sau đó đã phát triển để chỉ cả cửa hàng chuyên bán những món ăn này.

Usage Note

Từ 'delicatessen' thường được rút gọn thành 'deli'. Nó nhấn mạnh sự đa dạng và chất lượng cao của các sản phẩm được bán. Không giống như cửa hàng tạp hóa thông thường, delicatessen tập trung vào các món ăn đặc biệt và thường nhập khẩu hoặc tự làm. Thường thấy các món ăn từ châu Âu, đặc biệt là Đức, Ý và Do Thái.

Prepositions

at in from

‘at’ chỉ vị trí chung chung (at the delicatessen). ‘in’ chỉ bên trong cửa hàng (in the delicatessen). ‘from’ chỉ nguồn gốc của sản phẩm (cheese from the delicatessen).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + delicatessen
  • local local delicatessen
    (cửa hàng đồ nguội địa phương)
  • gourmet gourmet delicatessen
    (cửa hàng đồ nguội cao cấp)
  • Jewish Jewish delicatessen
    (cửa hàng đồ nguội Do Thái)
  • Italian Italian delicatessen
    (cửa hàng đồ nguội kiểu Ý)
Verb + delicatessen
  • visit visit a delicatessen
    (ghé thăm một cửa hàng đồ nguội)
  • shop at shop at a delicatessen
    (mua sắm tại một cửa hàng đồ nguội)
  • run run a delicatessen
    (điều hành một cửa hàng đồ nguội)
delicatessen + Noun
  • foods delicatessen foods
    (thực phẩm của cửa hàng đồ nguội (thường là đồ nguội, phô mai, salad...))
  • counter delicatessen counter
    (quầy đồ nguội (trong siêu thị hoặc cửa hàng chuyên biệt))
  • owner delicatessen owner
    (chủ cửa hàng đồ nguội)

Idioms

  • Jewish delicatessen

    Cửa hàng đồ nguội Do Thái (chuyên các món như pastrami, bánh mì lúa mạch đen)

    "Let's go to the Jewish delicatessen for some classic rye bread."

    (Chúng ta hãy đến cửa hàng đồ nguội Do Thái để mua ít bánh mì lúa mạch đen cổ điển.)

  • Gourmet delicatessen

    Cửa hàng đồ nguội cao cấp (bán thực phẩm đặc biệt, chất lượng cao)

    "She bought some imported cheeses from a gourmet delicatessen."

    (Cô ấy mua một ít phô mai nhập khẩu từ một cửa hàng đồ nguội cao cấp.)

  • delicatessen counter

    Quầy đồ nguội (trong siêu thị hoặc cửa hàng, nơi bán thịt nguội, phô mai, salad...)

    "You can find sliced ham at the delicatessen counter."

    (Bạn có thể tìm thấy giăm bông thái lát ở quầy đồ nguội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

delicatessen

danh từ
Lật mặt

Một cửa hàng bán thực phẩm ngon như thịt nguội, pho mát và các loại thực phẩm chế biến sẵn lạ hoặc ngoại nhập.

"We bought some delicious salami at the delicatessen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They often buy lunch at the delicatessen.
Họ thường mua bữa trưa ở cửa hàng bán đồ nguội.
Phủ định
We don't have a delicatessen in our small town.
Chúng tôi không có cửa hàng bán đồ nguội nào ở thị trấn nhỏ của mình.
Nghi vấn
Which delicatessen has the best sandwiches?
Cửa hàng bán đồ nguội nào có bánh mì sandwich ngon nhất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delicatessen".

Vai trò của Delicatessen trong văn hóa ẩm thực phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt ở Mỹ và Châu Âu, một delicatessen (thường gọi tắt là 'deli') không chỉ là cửa hàng tạp hóa. Nó là nơi chuyên bán các loại thực phẩm đặc biệt, chất lượng cao, thường là đồ nhập khẩu, thịt nguội, phô mai, salad tươi, bánh mì và các món ăn chế biến sẵn. Các món ăn này thường được chuẩn bị theo phong cách truyền thống và có thể được dùng để ăn ngay hoặc mang về.

Delicatessen Do Thái và Di sản Ẩm thực

Các cửa hàng delicatessen Do Thái (Jewish delicatessens) có ý nghĩa văn hóa sâu sắc, đặc biệt ở các thành phố lớn của Mỹ như New York. Chúng nổi tiếng với những món ăn đặc trưng như pastrami, corned beef, bánh mì lúa mạch đen (rye bread), dưa chuột muối (pickles) và bánh bagel. Đây không chỉ là nơi mua sắm mà còn là trung tâm cộng đồng, phản ánh lịch sử và truyền thống ẩm thực của người Do Thái di cư.