(Top Banner Ad)
deltoid muscle
B2
noun B2 Y học

deltoid muscle

UK: /ˈdel.tɔɪd ˈmʌs.əl/ • US: /ˈdel.tɔɪd ˈmʌs.əl/

Nghĩa tiếng Việt

cơ delta cơ tam giác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large triangular muscle covering the shoulder joint and used to raise the arm away from the side of the body.

Vietnamese Meaning

Một cơ lớn hình tam giác bao phủ khớp vai và được sử dụng để nâng cánh tay ra khỏi thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He strained his deltoid muscle while lifting weights."

    "Anh ấy đã bị căng cơ delta khi nâng tạ."

  • "Weakness in the deltoid muscle can affect arm movement."

    "Sự yếu cơ delta có thể ảnh hưởng đến chuyển động của cánh tay."

  • "Physical therapy can help strengthen the deltoid muscle after an injury."

    "Vật lý trị liệu có thể giúp tăng cường cơ delta sau chấn thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective deltoid có hình tam giác (giống chữ delta)

Synonyms

shoulder muscle (cơ vai)

Related Words

rotator cuff (nhóm cơ xoay vai)trapezius (cơ thang)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
delta (Δ)
Greek
-oeides (resembling)
English
deltoid

Hình Dáng Chữ Delta

Cơ 'deltoid' được đặt tên theo chữ cái Hy Lạp 'delta' (Δ) vì hình dạng của nó giống với chữ cái này. Người xưa quan sát và thấy cơ này có hình tam giác úp ngược trên vai, và cái tên 'deltoid' ra đời từ đó.

Usage Note

Cơ delta là một trong những cơ chính của vai, chịu trách nhiệm cho nhiều chuyển động của cánh tay. Nó được chia thành ba phần: phần trước, phần giữa và phần sau. Mỗi phần có chức năng riêng trong việc di chuyển cánh tay.
Khi là một tính từ, 'deltoid' mô tả một vật gì đó có hình tam giác, tương tự như hình dạng của cơ delta.

Prepositions

of

The deltoid muscle *of* the shoulder.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deltoid muscle
  • strong deltoid muscle
    (cơ delta khỏe mạnh)
  • well-developed deltoid muscle
    (cơ delta phát triển tốt)
  • anterior deltoid muscle
    (cơ delta trước)
  • posterior deltoid muscle
    (cơ delta sau)
Verb + deltoid muscle
  • strengthen the deltoid muscle
    (tăng cường cơ delta)
  • exercise the deltoid muscle
    (tập luyện cơ delta)
  • inject into the deltoid muscle
    (tiêm vào cơ delta)

Idioms

  • shoulder to the wheel

    gánh vác trách nhiệm, chung tay vào công việc

    "Everyone needs to put their shoulder to the wheel if we want to finish this project on time."

    (Mọi người cần chung tay gánh vác trách nhiệm nếu chúng ta muốn hoàn thành dự án này đúng thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deltoid muscle

noun
Lật mặt

Một cơ lớn hình tam giác bao phủ khớp vai và được sử dụng để nâng cánh tay ra khỏi thân.

"He strained his deltoid muscle while lifting weights."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deltoid muscle".

Vẻ Đẹp Cơ Bắp

Trong văn hóa phương Tây, cơ delta phát triển thường được coi là biểu tượng của sức mạnh và sự khỏe khoắn, đặc biệt là ở nam giới. Việc tập luyện để có cơ bắp vạm vỡ được nhiều người theo đuổi như một mục tiêu thẩm mỹ.