(Top Banner Ad)
delve
C1
Động từ C1 Tổng quát

delve

UK: /delv/ • US: /delv/

Nghĩa tiếng Việt

đào sâu nghiên cứu kỹ lưỡng tìm tòi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To examine something carefully in order to discover more information about someone or something.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu, tìm tòi, đào sâu một vấn đề gì đó một cách kỹ lưỡng để khám phá thêm thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to delve deeper into the data to find out why sales are down."

    "Chúng ta cần phải đào sâu hơn vào dữ liệu để tìm ra lý do tại sao doanh số lại giảm."

  • "The book delves into the history of the region."

    "Cuốn sách đi sâu vào lịch sử của khu vực."

  • "She delved into her memories to find a clue."

    "Cô ấy lục lọi trong ký ức của mình để tìm một manh mối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb delve Đào sâu, nghiên cứu kỹ lưỡng
Noun delver Người đào bới, người nghiên cứu sâu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*delfanan
Old English
delfan
English
delve

Nguồn gốc của 'Delve'

Từ 'delve' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ *delfanan, có nghĩa là 'đào'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa vật lý là đào đất. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra, bao gồm cả việc 'nghiên cứu sâu' một vấn đề gì đó, giống như việc đào sâu vào lòng đất để tìm kiếm kho báu.

Usage Note

Từ 'delve' thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự nỗ lực, sự tập trung cao độ và sự tỉ mỉ trong quá trình tìm kiếm thông tin. Nó thường liên quan đến việc đi sâu vào các chi tiết phức tạp, đôi khi là khó khăn. So với các từ như 'investigate' (điều tra) hay 'explore' (khám phá), 'delve' mang sắc thái nghĩa mạnh hơn về sự chuyên sâu và kỹ lưỡng.

Prepositions

into

'delve into': Đi sâu vào, nghiên cứu kỹ lưỡng một vấn đề, chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'The report delves into the causes of the financial crisis.' (Báo cáo đi sâu vào nguyên nhân của cuộc khủng hoảng tài chính.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + delve
  • Deep delve
    (đào sâu, tìm hiểu sâu)
  • Further delve
    (tìm hiểu thêm, nghiên cứu thêm)
Verb + delve
  • Begin to delve
    (bắt đầu đào sâu, bắt đầu nghiên cứu kỹ)
  • Continue to delve
    (tiếp tục đào sâu, tiếp tục nghiên cứu kỹ)
Adverb + delve
  • Deeply delve
    (đào sâu, tìm hiểu sâu sắc)

Idioms

  • delve into something

    nghiên cứu, tìm hiểu sâu về cái gì đó

    "The book delves into the history of ancient civilizations."

    (Cuốn sách đi sâu vào lịch sử của các nền văn minh cổ đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

delve

Động từ
Lật mặt

Nghiên cứu, tìm tòi, đào sâu một vấn đề gì đó một cách kỹ lưỡng để khám phá thêm thông tin.

"We need to delve deeper into the data to find out why sales are down."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the research team needed more detailed information, they decided to delve deeper into the historical records.
Bởi vì đội nghiên cứu cần thông tin chi tiết hơn, họ quyết định đào sâu hơn vào các tài liệu lịch sử.
Phủ định
Unless you delve into the instructions carefully, you won't understand how to assemble the furniture.
Trừ khi bạn nghiên cứu kỹ hướng dẫn, bạn sẽ không hiểu cách lắp ráp đồ nội thất.
Nghi vấn
If the initial findings are inconclusive, should we delve further into the data to find more significant patterns?
Nếu những phát hiện ban đầu không thuyết phục, chúng ta có nên đào sâu hơn vào dữ liệu để tìm ra các mẫu quan trọng hơn không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The historian, who decided to delve into ancient records, uncovered fascinating details about the lost civilization.
Nhà sử học, người đã quyết định đi sâu vào các tài liệu cổ, đã khám phá ra những chi tiết hấp dẫn về nền văn minh đã mất.
Phủ định
The detective, who didn't delve deeply enough into the evidence, missed crucial clues.
Thám tử, người đã không đào sâu đủ vào bằng chứng, đã bỏ lỡ những manh mối quan trọng.
Nghi vấn
Did the students, who were assigned to delve into the novel's symbolism, find any hidden meanings?
Các sinh viên, những người được giao nhiệm vụ đi sâu vào ý nghĩa tượng trưng của cuốn tiểu thuyết, có tìm thấy bất kỳ ý nghĩa ẩn giấu nào không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she were more curious, she would delve deeper into the mysteries of the ancient ruins.
Nếu cô ấy tò mò hơn, cô ấy sẽ đào sâu hơn vào những bí ẩn của tàn tích cổ đại.
Phủ định
If he didn't delve into the historical archives, he wouldn't understand the context of the document.
Nếu anh ấy không đi sâu vào các kho lưu trữ lịch sử, anh ấy sẽ không hiểu được bối cảnh của tài liệu.
Nghi vấn
Would they delve into the ethical implications if they had more time for research?
Liệu họ có đi sâu vào các tác động đạo đức nếu họ có nhiều thời gian hơn cho nghiên cứu không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had delved deeper into the historical records, she would have understood the context better.
Nếu cô ấy đã đi sâu hơn vào các tài liệu lịch sử, cô ấy đã hiểu rõ hơn về bối cảnh.
Phủ định
If the investigators had not delved into the financial transactions, they would not have uncovered the fraud.
Nếu các nhà điều tra không đi sâu vào các giao dịch tài chính, họ đã không khám phá ra gian lận.
Nghi vấn
Would the archaeologists have discovered the ancient city if they had delved further into the unexplored region?
Các nhà khảo cổ học có khám phá ra thành phố cổ nếu họ đã đi sâu hơn vào khu vực chưa được khám phá không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Delve into the ancient texts to uncover hidden meanings.
Hãy đi sâu vào những văn bản cổ để khám phá những ý nghĩa tiềm ẩn.
Phủ định
Don't delve too deeply into his personal life; it might be uncomfortable.
Đừng đi sâu quá vào đời tư của anh ấy; điều đó có thể không thoải mái.
Nghi vấn
Do delve into the matter with caution.
Hãy cẩn thận đào sâu vào vấn đề này.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She delved into the archives to find historical documents.
Cô ấy đã đi sâu vào các kho lưu trữ để tìm tài liệu lịch sử.
Phủ định
He didn't delve deeply enough into the research to understand the complexities.
Anh ấy đã không đi sâu đủ vào nghiên cứu để hiểu được sự phức tạp.
Nghi vấn
Why did you delve into such a controversial topic?
Tại sao bạn lại đi sâu vào một chủ đề gây tranh cãi như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delve".

Nghiên cứu và Khám phá

Trong văn hóa phương Tây, việc 'delve' thường liên quan đến sự tò mò và khao khát kiến thức. Các nhà khoa học, nhà sử học và nhà báo thường 'delve' vào các chủ đề khác nhau để khám phá sự thật và hiểu rõ hơn về thế giới.