(Top Banner Ad)
denizen
C1
danh từ C1 Xã hội học, Sinh thái học

denizen

UK: /ˈdɛnɪzn/ • US: /ˈdɛnɪzən/

Nghĩa tiếng Việt

cư dân người dân khách quen thường dân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

an inhabitant or occupant of a particular place.

Vietnamese Meaning

cư dân, người sống hoặc có mặt thường xuyên ở một nơi cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a denizen of the local pub."

    "Ông ta là một khách quen của quán rượu địa phương."

  • "The deep sea is populated by strange denizens."

    "Vùng biển sâu có rất nhiều sinh vật kỳ lạ sinh sống."

  • "He's a long-time denizen of the city."

    "Anh ấy là một cư dân lâu năm của thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun denizen Cư dân; người hoặc vật sống ở một nơi cụ thể (thường mang sắc thái văn học hoặc trang trọng).
Noun denizenship Tình trạng hoặc quyền được là cư dân hợp pháp của một nơi.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
deinz
Anglo-French
denzein
Middle English
denizein
English
denizen

Người Cư Trú Từ 'Bên Trong'

Từ 'denizen' có nguồn gốc thú vị từ tiếng Pháp cổ 'deinz' có nghĩa là 'bên trong'. Qua tiếng Anglo-Pháp thành 'denzein', nó ban đầu chỉ người được cấp quyền cư trú và đặc quyền trong một lãnh thổ. Ngày nay, nó dùng để chỉ một người hoặc động vật sống ở một nơi cụ thể, như thể họ là một phần tự nhiên của nơi đó, mang ý nghĩa thân thuộc và gắn bó.

Usage Note

Từ 'denizen' thường mang sắc thái trang trọng hơn so với 'inhabitant' hoặc 'resident'. Nó thường được dùng để chỉ người hoặc vật sống lâu năm ở một khu vực nhất định, hoặc người có sự gắn bó chặt chẽ với một nơi nào đó, đôi khi mang tính chất hài hước hoặc ẩn dụ.

Prepositions

of in

'Denizen of': Người/vật là cư dân của một nơi nào đó. 'Denizen in': Hiếm gặp hơn, nhấn mạnh việc sống hoặc tồn tại ở một nơi nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + denizen
  • native native denizen
    (cư dân bản địa)
  • urban urban denizen
    (cư dân thành thị)
  • forest forest denizen
    (cư dân rừng xanh)
  • nocturnal nocturnal denizen
    (cư dân hoạt động về đêm)
Denizen + giới từ
  • of the deep denizen of the deep
    (sinh vật/cư dân biển sâu)
  • of the city denizen of the city
    (cư dân thành phố)
  • of the underworld denizen of the underworld
    (cư dân thế giới ngầm)

Idioms

  • denizen of the deep

    sinh vật biển sâu; người (ám chỉ) ở môi trường sâu sắc/khó hiểu

    "The giant squid is a mysterious denizen of the deep."

    (Mực khổng lồ là một cư dân bí ẩn của biển sâu.)

  • denizen of the urban jungle

    cư dân thành thị (thường ngụ ý người tháo vát, trải đời, am hiểu thành phố)

    "She's a true denizen of the urban jungle, knowing all the shortcuts and best spots."

    (Cô ấy thực sự là một 'cư dân rừng đô thị', biết tất cả các lối tắt và địa điểm tốt nhất.)

  • denizen of the night

    người/vật hoạt động về đêm; kẻ sống về đêm

    "Bats are denizens of the night, emerging after sunset."

    (Dơi là những cư dân của màn đêm, xuất hiện sau khi mặt trời lặn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

denizen

danh từ
Lật mặt

cư dân, người sống hoặc có mặt thường xuyên ở một nơi cụ thể.

"He is a denizen of the local pub."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new residents will be becoming denizens of the town after living there for a year.
Những cư dân mới sẽ trở thành công dân của thị trấn sau khi sống ở đó một năm.
Phủ định
He won't be considering himself a true denizen until he fully understands the local customs.
Anh ấy sẽ không coi mình là một công dân thực sự cho đến khi anh ấy hiểu đầy đủ các phong tục địa phương.
Nghi vấn
Will they be regarding her as a denizen, even though she's only been here for a few months?
Họ sẽ coi cô ấy là một cư dân, mặc dù cô ấy chỉ ở đây vài tháng thôi sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "denizen".

Sự Khác Biệt Giữa 'Denizen' và 'Citizen'

Trong khi 'citizen' (công dân) thường mang ý nghĩa về quyền pháp lý, quốc tịch và trách nhiệm đối với một quốc gia, từ 'denizen' có ý nghĩa rộng hơn, chỉ một người hoặc sinh vật đơn giản là sống và thuộc về một nơi nào đó một cách tự nhiên. Một 'denizen' có thể không có tất cả quyền lợi của một 'citizen', nhưng họ được xem là một phần của môi trường đó một cách tự nhiên và lâu dài.

Từ Ngữ Văn Học và Hình Ảnh

Từ 'denizen' thường mang sắc thái trang trọng và có tính văn học hơn so với các từ như 'resident' (cư dân) hay 'inhabitant' (người ở). Nó gợi lên hình ảnh một sinh vật hoặc con người hoàn toàn hòa nhập, thuộc về môi trường của họ, dù là cư dân của một khu rừng, một thành phố, hay thậm chí một thế giới tưởng tượng. Nó thường được dùng để mô tả những sinh vật thuộc về một môi trường tự nhiên cụ thể.