(Top Banner Ad)
deracinated
C2
adjective C2 Sociology, Politics, Psychology

deracinated

UK: /dɪˈræsɪˌneɪtɪd/ • US: /dɪˈræsɪˌneɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị mất gốc bị tha hóa về văn hóa bị bật khỏi cội nguồn
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been uprooted from one's environment or native culture; alienated.

Vietnamese Meaning

Bị bật gốc khỏi môi trường hoặc văn hóa bản địa; bị tha hóa, bị xa lánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The refugees felt deracinated and lost in their new country."

    "Những người tị nạn cảm thấy bị bật gốc và lạc lõng ở đất nước mới của họ."

  • "The rapid modernization of the city left many elderly residents feeling deracinated."

    "Sự hiện đại hóa nhanh chóng của thành phố khiến nhiều cư dân lớn tuổi cảm thấy bị bật gốc."

  • "The policy of forced assimilation deracinated many indigenous children from their culture."

    "Chính sách đồng hóa cưỡng bức đã tước đoạt văn hóa của nhiều trẻ em bản địa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deracinate nhổ rễ, bật gốc; khiến ai đó mất gốc, tha hương
Noun deracination sự nhổ rễ, sự bật gốc; tình trạng mất gốc, tha hương
Adjective deracinated bị nhổ rễ, bật gốc; mất gốc, tha hương (thường dùng để chỉ người, cộng đồng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sociology, Politics, Psychology

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radix
Old French
racine
French
déraciner
English
deracinate

Nguồn gốc từ 'rễ' và ý nghĩa 'mất gốc'

Từ 'deracinated' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'déraciner', mang nghĩa đen là 'nhổ rễ' hoặc 'bật gốc'. Nó được hình thành từ tiền tố 'dé-' (nghĩa là 'loại bỏ, tách ra') và 'racine' (nghĩa là 'rễ'). Từ 'racine' lại xuất phát từ tiếng Latin 'radix'. Vì vậy, 'deracinated' miêu tả một cách mạnh mẽ trạng thái bị tách rời khỏi nguồn gốc, văn hóa hoặc môi trường quen thuộc, tương tự như một cái cây bị nhổ khỏi đất.

Usage Note

Từ 'deracinated' mang nghĩa bị tước đoạt khỏi gốc rễ văn hóa, xã hội, hoặc môi trường quen thuộc. Nó thường được sử dụng để mô tả cảm giác mất mát, cô đơn và lạc lõng khi một người bị tách rời khỏi những gì thân thuộc và mang ý nghĩa căn bản đối với họ. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'alienated' (xa lánh) nằm ở việc 'deracinated' nhấn mạnh vào sự mất mát về văn hóa và gốc gác, trong khi 'alienated' có thể chỉ sự xa lánh về mặt xã hội hoặc cảm xúc nói chung.

Prepositions

from

Khi sử dụng giới từ 'from', nó thường đi sau động từ 'deracinate' (deracinated from) hoặc sau tính từ 'deracinated' để chỉ cái gì hoặc nơi nào mà ai đó bị tách rời ra. Ví dụ: 'He felt deracinated from his family and homeland.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deracinated
  • socially socially deracinated
    (bị mất gốc về mặt xã hội)
  • culturally culturally deracinated
    (bị mất gốc về mặt văn hóa)
  • spiritually spiritually deracinated
    (bị mất gốc về mặt tinh thần)
Noun describing deracinated people/things
  • a deracinated a deracinated individual
    (một cá nhân mất gốc)
  • deracinated deracinated communities
    (các cộng đồng mất gốc)
Verb causing or experiencing deracination
  • feel feel deracinated
    (cảm thấy mất gốc, lạc lõng)
  • become become deracinated
    (trở nên mất gốc, bị tha hương)

Idioms

  • a deracinated existence

    một cuộc sống mất gốc, không có chỗ đứng

    "Many immigrants struggle with a deracinated existence in a new land."

    (Nhiều người nhập cư phải vật lộn với một cuộc sống mất gốc ở một vùng đất mới.)

  • a deracinated identity

    một bản sắc mất gốc, không rõ ràng

    "The artist explored themes of migration and a deracinated identity in her work."

    (Nghệ sĩ khám phá các chủ đề di cư và một bản sắc mất gốc trong tác phẩm của mình.)

  • to feel deracinated

    cảm thấy mất gốc, lạc lõng

    "After moving to a completely different country, she began to feel deracinated."

    (Sau khi chuyển đến một đất nước hoàn toàn khác, cô bắt đầu cảm thấy mất gốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deracinated

adjective
Lật mặt

Bị bật gốc khỏi môi trường hoặc văn hóa bản địa; bị tha hóa, bị xa lánh.

"The refugees felt deracinated and lost in their new country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deracinated".

Mất gốc trong bối cảnh toàn cầu hóa

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và di cư tăng lên, khái niệm 'deracinated' trở nên rất phù hợp. Nó mô tả tình trạng những người di chuyển ra khỏi quê hương, văn hóa truyền thống, hoặc môi trường xã hội quen thuộc của họ, dẫn đến cảm giác lạc lõng, thiếu kết nối với nguồn cội. Hiện tượng này phổ biến ở những người di cư, người tị nạn, hoặc thậm chí những cá nhân sống trong một xã hội thay đổi nhanh chóng.

Tâm lý học về sự mất gốc

Trong tâm lý học và xã hội học, 'deracination' có thể gây ra những thách thức đáng kể về mặt tinh thần, như khủng hoảng bản sắc, cô đơn, hoặc khó khăn trong việc hòa nhập. Việc tìm lại hoặc xây dựng một 'cái rễ' mới, dù là thông qua cộng đồng, văn hóa, hay sở thích, là rất quan trọng để vượt qua cảm giác này và tái thiết lập một ý thức về sự thuộc về và bản sắc cá nhân.