(Top Banner Ad)
derive
C1
Verb C1 General

derive

UK: /dɪˈraɪv/ • US: /dɪˈraɪv/

Nghĩa tiếng Việt

bắt nguồn từ thu được có được lấy được xuất phát từ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To obtain something from (a specified source).

Vietnamese Meaning

Nhận được, lấy được, thu được cái gì đó từ một nguồn cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company derives most of its income from exports."

    "Công ty thu phần lớn thu nhập từ xuất khẩu."

  • "Many English words derive from Latin."

    "Nhiều từ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin."

  • "We can derive great pleasure from simple things."

    "Chúng ta có thể thu được niềm vui lớn từ những điều đơn giản."

  • "The theorem is derived from previous work."

    "Định lý này được suy ra từ các công trình trước đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun derivation Sự bắt nguồn, sự phái sinh, nguồn gốc; (Toán học) sự lấy đạo hàm
Adjective derivative Phái sinh, không nguyên bản; được suy ra
Noun derivative (Toán học) đạo hàm; (Tài chính) sản phẩm phái sinh
Adjective derivable Có thể bắt nguồn, có thể suy ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃reyh₁- (to flow, run)
Latin
rīvus (stream), dērīvāre (to draw off a stream, divert)
Old French
dériver (to turn aside, derive)
English
derive

Nguồn gốc từ 'Dòng chảy'

Từ 'derive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dērīvāre', mang nghĩa 'dẫn nước từ một dòng chảy' hoặc 'chuyển hướng'. Nó kết hợp tiền tố 'de-' (từ, xuống từ) và 'rīvus' (dòng suối). Hình ảnh này gợi lên ý nghĩa của việc lấy hoặc rút ra thứ gì đó từ một nguồn ban đầu, giống như lấy nước từ một dòng sông hoặc suy luận ra một kết luận từ các dữ kiện.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ việc thu được thông tin, kết quả, hoặc lợi ích từ một nguồn gốc hoặc quá trình nào đó. Khác với 'get' thông thường, 'derive' mang tính trang trọng và có sắc thái chỉ nguồn gốc hoặc quá trình phát sinh.

Prepositions

from

'Derive from' được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc nguồn phát sinh của một cái gì đó. Ví dụ: The word 'derive' derives from Latin.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Preposition
  • derive from The word 'derive' derives from Latin.
    (Từ 'derive' có nguồn gốc từ tiếng Latin.)
  • derive from Much of our knowledge derives from experience.
    (Phần lớn kiến thức của chúng ta có được từ kinh nghiệm.)
Verb + Noun (Object)
  • derive pleasure She derives great pleasure from gardening.
    (Cô ấy có được niềm vui lớn từ việc làm vườn.)
  • derive satisfaction Employees often derive satisfaction from their achievements.
    (Nhân viên thường có được sự hài lòng từ những thành tựu của họ.)
  • derive benefit Students can derive benefit from reading widely.
    (Học sinh có thể thu được lợi ích từ việc đọc sách rộng rãi.)
  • derive profit Many companies derive profit from online sales.
    (Nhiều công ty thu được lợi nhuận từ doanh số bán hàng trực tuyến.)
  • derive advantage We can derive an advantage by acting quickly.
    (Chúng ta có thể có được lợi thế bằng cách hành động nhanh chóng.)
  • derive income He derives his income from investments.
    (Anh ấy có thu nhập từ các khoản đầu tư.)
  • derive inspiration Artists often derive inspiration from nature.
    (Các nghệ sĩ thường có được cảm hứng từ thiên nhiên.)
  • derive a conclusion From these facts, we can derive a clear conclusion.
    (Từ những sự thật này, chúng ta có thể rút ra một kết luận rõ ràng.)
  • derive meaning People often derive meaning from their relationships.
    (Mọi người thường rút ra ý nghĩa từ các mối quan hệ của họ.)

Idioms

  • derive comfort from something

    Tìm thấy sự an ủi, sự động viên từ điều gì đó

    "She derived great comfort from her pet after her loss."

    (Cô ấy tìm thấy sự an ủi rất lớn từ thú cưng của mình sau mất mát.)

  • derive a sense of purpose from something

    Có được ý nghĩa mục đích sống từ điều gì đó

    "Many people derive a sense of purpose from helping others."

    (Nhiều người có được ý nghĩa mục đích từ việc giúp đỡ người khác.)

  • derive (a great deal of) pleasure/satisfaction from something

    Có được (rất nhiều) niềm vui/sự hài lòng từ điều gì đó

    "I derive a great deal of pleasure from listening to classical music."

    (Tôi có được rất nhiều niềm vui từ việc nghe nhạc cổ điển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

derive

Verb
Lật mặt

Nhận được, lấy được, thu được cái gì đó từ một nguồn cụ thể.

"The company derives most of its income from exports."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "derive".

Suy luận và Chứng minh Khoa học

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong khoa học, toán học và triết học, việc 'derive' (suy luận, chứng minh) một kết quả, một công thức, hoặc một định lý từ các nguyên tắc cơ bản là một kỹ năng tư duy phản biện quan trọng. Nó thể hiện khả năng xây dựng lập luận logic và khám phá chân lý dựa trên bằng chứng và quy tắc đã có.

Tìm kiếm Ý nghĩa Cuộc sống

Khái niệm 'derive meaning' (rút ra ý nghĩa) là một chủ đề sâu sắc trong triết học và tâm lý học phương Tây. Con người thường tìm cách 'derive' ý nghĩa hoặc mục đích từ những trải nghiệm, mối quan hệ, công việc hoặc niềm tin của họ để hiểu rõ hơn về bản thân và vị trí của mình trong thế giới, góp phần vào hạnh phúc và sự thỏa mãn cá nhân.