(Top Banner Ad)
designation
C1
noun C1 Tổng quát, Hành chính, Tổ chức

designation

UK: /ˌdezɪɡˈneɪʃən/ • US: /ˌdezɪɡˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự chỉ định sự bổ nhiệm chức danh tên gọi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of officially giving someone or something a particular name, status, or role.

Vietnamese Meaning

Hành động chính thức chỉ định, đặt tên, phong chức, hoặc gán một vai trò, trạng thái cụ thể cho ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The area received designation as a UNESCO World Heritage Site."

    "Khu vực này đã được chỉ định là Di sản Thế giới UNESCO."

  • "The company president has the final designation authority."

    "Chủ tịch công ty có quyền chỉ định cuối cùng."

  • "What is your job designation?"

    "Chức danh công việc của bạn là gì?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun designator Người hoặc vật chỉ định hoặc đánh dấu.
Verb designate Chỉ định, bổ nhiệm, đặt tên.
Adjective designated Được chỉ định, được bổ nhiệm.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Hành chính, Tổ chức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
designare
French
désignation
English
designation

Nguồn gốc của 'Designation'

Từ 'designation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'designare', có nghĩa là 'đánh dấu' hoặc 'chỉ định'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp 'désignation'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa hành động chỉ định một ai đó hoặc cái gì đó cho một mục đích cụ thể, và ý nghĩa này vẫn còn giữ nguyên đến ngày nay. Hãy tưởng tượng những người La Mã cổ đại sử dụng 'designare' để chỉ định một người lính cho một nhiệm vụ quan trọng!

Usage Note

Từ 'designation' nhấn mạnh tính chính thức và thường liên quan đến việc bổ nhiệm, công nhận hoặc phân loại. Khác với 'name' (tên gọi chung) hoặc 'title' (chức danh không chính thức), 'designation' mang tính chất pháp lý hoặc hành chính cao hơn. Ví dụ, một khu vực có thể nhận 'designation' là khu bảo tồn thiên nhiên.

Prepositions

as for

'designation as' dùng để chỉ định ai/cái gì đó thành một cái gì khác (ví dụ: designation as a national park). 'designation for' dùng để chỉ định mục đích sử dụng của một cái gì đó (ví dụ: designation for special projects).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + designation
  • official designation
    (chỉ định chính thức)
  • special designation
    (chỉ định đặc biệt)
  • honorary designation
    (chỉ định danh dự)
Verb + designation
  • receive a designation
    (nhận được một sự chỉ định)
  • award a designation
    (trao tặng một sự chỉ định)
  • seek a designation
    (tìm kiếm một sự chỉ định)

Idioms

  • By designation

    Theo sự chỉ định

    "He was there by designation of the president."

    (Anh ấy ở đó theo sự chỉ định của tổng thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

designation

noun
Lật mặt

Hành động chính thức chỉ định, đặt tên, phong chức, hoặc gán một vai trò, trạng thái cụ thể cho ai đó hoặc cái gì đó.

"The area received designation as a UNESCO World Heritage Site."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The area, which was given the designation of a national park, has seen an increase in tourism.
Khu vực này, nơi được chỉ định là công viên quốc gia, đã chứng kiến sự gia tăng về du lịch.
Phủ định
The role, which was designated for a senior manager, hasn't been filled yet.
Vai trò, vốn được chỉ định cho một quản lý cấp cao, vẫn chưa được lấp đầy.
Nghi vấn
Is this the designation that was chosen by the board?
Đây có phải là sự chỉ định đã được hội đồng quản trị lựa chọn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "designation".

Các khu bảo tồn thiên nhiên

Nhiều quốc gia trên thế giới sử dụng 'designation' để chỉ định các khu vực có giá trị sinh thái đặc biệt làm khu bảo tồn thiên nhiên (natural reserves). Việc chỉ định này nhằm mục đích bảo vệ đa dạng sinh học và các hệ sinh thái quan trọng.