(Top Banner Ad)
designator
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Kỹ thuật, Khoa học máy tính

designator

UK: /ˈdɛzɪɡˌneɪtə/ • US: /ˈdɛzɪɡˌneɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

mã định danh kí hiệu thuật ngữ chỉ định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thing that designates; a mark or label.

Vietnamese Meaning

Một vật dùng để chỉ định; một dấu hiệu hoặc nhãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The aircraft's tail number serves as its unique designator."

    "Số đuôi của máy bay đóng vai trò là designator duy nhất của nó."

  • "Each variable in the program has a unique designator."

    "Mỗi biến trong chương trình đều có một designator duy nhất."

  • "The model number is the product's designator."

    "Số hiệu mẫu là designator của sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb designate Chỉ định, bổ nhiệm
Noun designation Sự chỉ định, sự bổ nhiệm
Adjective designated Được chỉ định, được bổ nhiệm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Kỹ thuật, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
designare
English
designator

Nguồn Gốc của 'Designator'

Từ 'designator' bắt nguồn từ tiếng Latin 'designare', có nghĩa là 'chỉ định' hoặc 'đánh dấu'. Ban đầu, nó được sử dụng để mô tả một người hoặc vật được chỉ định cho một mục đích cụ thể. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ bất cứ thứ gì được sử dụng để xác định hoặc phân biệt một đối tượng khỏi những đối tượng khác. Nó liên quan đến việc chỉ định, đặc tả, mô tả.

Usage Note

Designator thường được dùng để chỉ một cái gì đó xác định một đối tượng, chức năng, hoặc một khái niệm. Nó có thể là một ký hiệu, một mã, hoặc một thuật ngữ cụ thể được dùng trong một hệ thống nhất định. Nó khác với các nhãn thông thường ở chỗ nó mang tính chính thức và kỹ thuật hơn.

Prepositions

of for

Designator 'of' thường dùng để chỉ đối tượng hoặc thuộc tính được chỉ định (ví dụ: designator of a function). Designator 'for' thường chỉ mục đích sử dụng của designator (ví dụ: designator for a specific code).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + designator
  • unique unique designator
    (mã định danh duy nhất)
  • primary primary designator
    (mã định danh chính)
  • alphanumeric alphanumeric designator
    (mã định danh chữ và số)
Verb + designator
  • assign assign a designator
    (gán một mã định danh)
  • use use a designator
    (sử dụng một mã định danh)
  • define define a designator
    (định nghĩa một mã định danh)

Idioms

  • By any other designator

    Dù gọi bằng tên nào khác thì cũng vậy thôi (ý chỉ bản chất không đổi)

    "By any other designator, a rose would smell as sweet."

    (Dù gọi bằng tên nào khác, hoa hồng vẫn sẽ thơm ngát.)

  • Common designator

    Yếu tố chung, điểm chung

    "The common designator between the two issues is poor management."

    (Điểm chung giữa hai vấn đề này là quản lý kém.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

designator

noun
Lật mặt

Một vật dùng để chỉ định; một dấu hiệu hoặc nhãn.

"The aircraft's tail number serves as its unique designator."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "designator".

Hệ thống mã định danh

Trong nhiều lĩnh vực như hàng không và công nghệ, các 'designator' (mã định danh) đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các đối tượng và quy trình. Ví dụ, mã IATA được sử dụng để xác định các sân bay trên toàn thế giới, giúp đảm bảo sự rõ ràng và hiệu quả trong giao tiếp quốc tế.