detailedly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a detailed manner; with attention to detail.
Vietnamese Meaning
Một cách chi tiết; chú trọng đến chi tiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The plan was explained detailedly, covering every aspect of the project."
"Kế hoạch đã được giải thích một cách chi tiết, bao gồm mọi khía cạnh của dự án."
-
"The report was analyzed detailedly to identify any potential errors."
"Báo cáo đã được phân tích một cách chi tiết để xác định bất kỳ sai sót tiềm ẩn nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | detail | chi tiết, một phần nhỏ; sự tỉ mỉ |
| Verb | detail | chi tiết hóa, mô tả tỉ mỉ; cử đi làm nhiệm vụ |
| Adjective | detailed | chi tiết, tỉ mỉ, cặn kẽ |
| Noun | detailing | việc làm chi tiết, sự phác họa chi tiết (thường dùng trong ngành xe hơi, kiến trúc) |
| Noun | detailer | người làm chi tiết hóa (ví dụ: người làm sạch và bảo dưỡng xe hơi chuyên nghiệp) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'detailedly' nhấn mạnh sự tỉ mỉ và đầy đủ trong việc trình bày hoặc thực hiện một điều gì đó. Nó thường được sử dụng khi cần thể hiện sự cẩn thận và kỹ lưỡng. Mặc dù có nghĩa tương tự như 'in detail', 'thoroughly', và 'extensively', 'detailedly' ít được sử dụng hơn trong văn phong thông thường. 'In detail' phổ biến hơn và có sắc thái tự nhiên hơn. 'Thoroughly' nghiêng về sự hoàn chỉnh và kỹ lưỡng trong kiểm tra, đánh giá. 'Extensively' chỉ sự rộng lớn về phạm vi hoặc mức độ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
explain explain something detailedly (giải thích điều gì đó một cách cặn kẽ/chi tiết)
-
describe describe something detailedly (mô tả điều gì đó một cách chi tiết/tỉ mỉ)
-
analyze analyze something detailedly (phân tích điều gì đó một cách tỉ mỉ/kỹ lưỡng)
-
discuss discuss something detailedly (thảo luận điều gì đó một cách kỹ lưỡng/sâu sắc)
-
report report something detailedly (báo cáo điều gì đó một cách chi tiết/đầy đủ)
-
present present something detailedly (trình bày điều gì đó một cách kỹ lưỡng/rõ ràng)
Idioms
-
explain/describe something detailedly
giải thích/mô tả một điều gì đó một cách chi tiết/cặn kẽ
"The professor explained the complex theory detailedly for the students."
(Giáo sư đã giải thích lý thuyết phức tạp một cách cặn kẽ cho sinh viên.)
-
analyze a situation detailedly
phân tích một tình huống một cách tỉ mỉ/kỹ lưỡng
"Before making a decision, we need to analyze the market situation detailedly."
(Trước khi đưa ra quyết định, chúng ta cần phân tích tình hình thị trường một cách tỉ mỉ.)
-
present findings detailedly
trình bày những phát hiện một cách chi tiết/kỹ lưỡng
"The research team presented their findings detailedly in the scientific journal."
(Nhóm nghiên cứu đã trình bày những phát hiện của họ một cách chi tiết trên tạp chí khoa học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
detailedly
AdverbMột cách chi tiết; chú trọng đến chi tiết.
"The plan was explained detailedly, covering every aspect of the project."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detailedly".
