(Top Banner Ad)
detestation
C2
danh từ C2 Cảm xúc

detestation

UK: /dɪˌtɛˈsteɪʃən/ • US: /dɪˌtɛˈsteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự căm thù sự ghét cay ghét đắng sự ghê tởm tột độ
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Intense dislike or hatred.

Vietnamese Meaning

Sự ghét cay ghét đắng, sự căm thù tột độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their detestation of the enemy was absolute."

    "Sự căm thù của họ đối với kẻ thù là tuyệt đối."

  • "He expressed his detestation of the new policy."

    "Anh ta bày tỏ sự căm ghét của mình đối với chính sách mới."

  • "The book explores themes of war and detestation."

    "Cuốn sách khám phá các chủ đề về chiến tranh và sự căm thù."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb detest ghê tởm, căm ghét
Adjective detestable đáng ghê tởm, đáng căm ghét

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
detestari
English
detestation

Nguồn gốc của sự ghê tởm

Từ 'detestation' xuất phát từ tiếng Latinh 'detestari', có nghĩa là 'nguyền rủa', 'ghê tởm'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa rất mạnh mẽ về sự phản đối và ghét bỏ mãnh liệt. Nó cho thấy một cảm xúc tiêu cực sâu sắc đối với một ai đó hoặc một điều gì đó.

Usage Note

Detestation biểu thị một mức độ ghét bỏ cực kỳ mạnh mẽ, hơn cả dislike, aversion hoặc hatred. Nó thường liên quan đến một cảm giác ghê tởm sâu sắc và ác cảm mạnh mẽ. Nó có thể ám chỉ sự ghét bỏ đối với một hành động, một ý tưởng hoặc một người.

Prepositions

of for

* of: thường dùng để chỉ đối tượng của sự căm ghét (detestation of something). * for: cũng có thể dùng để chỉ đối tượng của sự căm ghét, nhưng ít phổ biến hơn of.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + detestation
  • deep deep detestation
    (sự ghê tởm sâu sắc)
  • utter utter detestation
    (sự ghê tởm hoàn toàn)
  • intense intense detestation
    (sự ghê tởm mãnh liệt)
Verb + detestation
  • feel feel detestation
    (cảm thấy ghê tởm)
  • express express detestation
    (bày tỏ sự ghê tởm)
  • arouse arouse detestation
    (gây ra sự ghê tởm)

Idioms

  • to hold something in detestation

    ghê tởm điều gì đó

    "She holds cruelty to animals in detestation."

    (Cô ấy ghê tởm sự tàn ác đối với động vật.)

  • meet with detestation

    gặp phải sự ghê tởm

    "The proposal met with widespread detestation."

    (Đề xuất đó đã gặp phải sự ghê tởm rộng rãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

detestation

danh từ
Lật mặt

Sự ghét cay ghét đắng, sự căm thù tột độ.

"Their detestation of the enemy was absolute."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician, whose detestation for corruption was well-known, implemented strict new regulations.
Chính trị gia, người mà sự ghê tởm tham nhũng được biết đến rộng rãi, đã thực hiện các quy định mới nghiêm ngặt.
Phủ định
The treaty, which lacked any mention of detestation for war crimes, was heavily criticized by human rights groups.
Hiệp ước, mà thiếu bất kỳ sự đề cập nào đến sự ghê tởm đối với tội ác chiến tranh, đã bị các nhóm nhân quyền chỉ trích nặng nề.
Nghi vấn
Is there any leader who expresses the detestation for poverty that is needed to truly eradicate it?
Có nhà lãnh đạo nào thể hiện sự ghê tởm đối với nghèo đói cần thiết để thực sự xóa bỏ nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detestation".

Sự ghê tởm trong văn hóa

Sự ghê tởm thường liên quan đến những hành vi hoặc ý tưởng bị coi là đi ngược lại các giá trị đạo đức hoặc xã hội. Ví dụ, trong một số nền văn hóa, sự phản bội có thể gây ra sự ghê tởm sâu sắc.