(Top Banner Ad)
detumescence
C2
noun C2 Y học

detumescence

UK: /ˌdiːtjuːˈmesəns/ • US: /ˌdiːtuːˈmesəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự giảm cương cứng sự giảm sưng
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The subsidence of swelling; specifically, the abatement of sexual excitement and erection.

Vietnamese Meaning

Sự giảm sưng; cụ thể, sự giảm bớt kích thích tình dục và sự cương cứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The detumescence occurred shortly after the administration of the medication."

    "Sự giảm cương cứng xảy ra ngay sau khi dùng thuốc."

  • "The study investigated the factors affecting detumescence time."

    "Nghiên cứu đã điều tra các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian giảm cương cứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tumescence Sự sưng phồng, sự tấy lên
Adjective tumescent Đang sưng lên, tấy lên
Verb detumesce Giảm sưng, xẹp xuống (thường dùng trong y học)
Adjective detumescent Gây giảm sưng, làm xẹp xuống
Noun tumour Khối u, bướu (liên quan đến sưng phồng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*tum-
Latin
tumere
Latin
tumescere
Latin
detumescere
English
detumescence

Sự giảm sưng tấy từ gốc Latin

Từ 'detumescence' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Phần 'de-' mang nghĩa 'giảm đi, xuống' hoặc 'ngừng lại', trong khi 'tumescence' (sự sưng phồng) lại xuất phát từ động từ Latin 'tumere', có nghĩa là 'sưng lên'. Ghép lại, 'detumescence' mô tả quá trình giảm sưng hoặc xẹp xuống, quay về trạng thái bình thường sau khi bị sưng phồng, đặc biệt là trong ngữ cảnh y học hoặc sinh lý học.

Usage Note

Từ 'detumescence' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học hoặc sinh lý học để mô tả quá trình giảm sưng tấy hoặc sự mất đi sự cương cứng. Nó mang tính kỹ thuật và trang trọng hơn so với các từ ngữ thông thường khác. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa nằm ở tính chính xác và chuyên môn của nó.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ sự giảm đi của cái gì đó. Ví dụ: 'detumescence of the penis' (sự giảm cương cứng của dương vật).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + detumescence
  • rapid rapid detumescence
    (sự giảm sưng nhanh chóng)
  • complete complete detumescence
    (sự giảm sưng hoàn toàn)
  • penile penile detumescence
    (sự giảm sưng dương vật)
  • post-ejaculatory post-ejaculatory detumescence
    (sự giảm sưng sau xuất tinh)
Verb + detumescence
  • induce induce detumescence
    (gây ra sự giảm sưng)
  • achieve achieve detumescence
    (đạt được sự giảm sưng)
Noun + of + detumescence
  • rate rate of detumescence
    (tốc độ giảm sưng)
  • process process of detumescence
    (quá trình giảm sưng)

Idioms

  • post-ejaculatory detumescence

    Sự giảm sưng (cơ quan sinh dục) sau xuất tinh

    "The body experiences post-ejaculatory detumescence as part of the normal sexual response cycle."

    (Cơ thể trải qua sự giảm sưng sau xuất tinh như một phần của chu kỳ phản ứng tình dục bình thường.)

  • the process of detumescence

    Quá trình giảm sưng/xẹp xuống

    "Understanding the process of detumescence is crucial in treating certain medical conditions."

    (Hiểu rõ quá trình giảm sưng là rất quan trọng trong việc điều trị một số tình trạng y tế.)

  • to achieve detumescence

    Đạt được trạng thái giảm sưng

    "Certain medications can help to achieve detumescence in swollen tissues."

    (Một số loại thuốc có thể giúp đạt được trạng thái giảm sưng ở các mô bị tấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

detumescence

noun
Lật mặt

Sự giảm sưng; cụ thể, sự giảm bớt kích thích tình dục và sự cương cứng.

"The detumescence occurred shortly after the administration of the medication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detumescence".

Ý nghĩa trong Y học và Sinh lý học

'Detumescence' là một thuật ngữ quan trọng trong y học và sinh lý học, đặc biệt là trong việc mô tả chu kỳ phản ứng tình dục của con người. Nó chỉ giai đoạn cơ quan sinh dục trở lại trạng thái bình thường sau khi đạt cực khoái. Việc hiểu rõ quá trình này giúp chẩn đoán và điều trị các rối loạn liên quan đến chức năng tình dục.

Ứng dụng trong điều trị và phục hồi

Ngoài sinh lý tình dục, khái niệm detumescence còn được dùng để mô tả sự giảm sưng tấy của các mô do viêm nhiễm hoặc chấn thương. Trong y học, các phương pháp điều trị nhằm mục đích thúc đẩy quá trình detumescence để giảm đau và hỗ trợ phục hồi cho bệnh nhân, ví dụ như chườm lạnh hoặc dùng thuốc chống viêm.