(Top Banner Ad)
dialectician
C2
danh từ C2 Triết học, hùng biện

dialectician

UK: /ˌdaɪəˌlɛkˈtɪʃən/ • US: /ˌdaɪəˌlɛkˈtɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nhà biện chứng pháp người giỏi biện luận người sử dụng biện chứng
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person skilled in dialectic; one who uses logic or reason to debate issues.

Vietnamese Meaning

Một người thành thạo biện chứng pháp; người sử dụng logic hoặc lý lẽ để tranh luận các vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor was a renowned dialectician, known for his ability to dismantle arguments with precision."

    "Vị giáo sư là một nhà biện chứng pháp nổi tiếng, được biết đến với khả năng bác bỏ các luận điểm một cách chính xác."

  • "As a skilled dialectician, she was able to effectively challenge the opposing viewpoint."

    "Là một nhà biện chứng pháp giỏi, cô ấy đã có thể thách thức quan điểm đối lập một cách hiệu quả."

  • "The dialectician's analysis revealed the flaws in the seemingly sound reasoning."

    "Phân tích của nhà biện chứng pháp đã tiết lộ những sai sót trong lý luận tưởng chừng như hợp lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dialectic phương pháp biện chứng, phép biện chứng
Adjective dialectic thuộc về biện chứng
Adjective dialectical có tính biện chứng, liên quan đến phép biện chứng
Adverb dialectically một cách biện chứng
Noun dialectics biện chứng pháp, biện chứng học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, hùng biện

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
διαλεκτική (dialektikḗ)
Latin
dialectica
Old French
dialectique
English
dialectic
English
dialectician

Nguồn gốc Hy Lạp của Biện chứng

Từ 'dialectician' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'dialektikḗ', có nghĩa là 'nghệ thuật tranh luận hoặc đối thoại'. Nó liên quan đến việc sử dụng lý lẽ và lập luận để khám phá chân lý, thường thông qua hình thức hỏi đáp. Vì vậy, một 'dialectician' là người thành thạo nghệ thuật này, một người có khả năng tranh luận sắc bén và phân tích sâu sắc.

Usage Note

Từ 'dialectician' thường được dùng để chỉ những người có khả năng phân tích và tranh luận một cách sắc bén, thường trong các bối cảnh học thuật hoặc chính trị. Nó nhấn mạnh khả năng sử dụng lý lẽ để khám phá sự thật hoặc thuyết phục người khác. Khác với 'debater' đơn thuần, 'dialectician' thường ám chỉ một trình độ chuyên môn sâu hơn về logic và phương pháp biện chứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dialectician
  • skilled a skilled dialectician
    (một nhà biện chứng tài giỏi/có kỹ năng)
  • brilliant a brilliant dialectician
    (một nhà biện chứng lỗi lạc/xuất sắc)
  • profound a profound dialectician
    (một nhà biện chứng sâu sắc)
  • incisive an incisive dialectician
    (một nhà biện chứng sắc sảo/tinh tường)
Verb + like/as a dialectician
  • think think like a dialectician
    (suy nghĩ như một nhà biện chứng)
  • argue argue as a dialectician
    (lập luận/tranh luận như một nhà biện chứng)
Noun + of a dialectician
  • role the role of a dialectician
    (vai trò của một nhà biện chứng)

Idioms

  • a natural dialectician

    một người có tố chất biện chứng bẩm sinh

    "Even as a child, she showed signs of being a natural dialectician, always questioning and analyzing."

    (Ngay cả khi còn nhỏ, cô ấy đã thể hiện những dấu hiệu của một người có tố chất biện chứng bẩm sinh, luôn đặt câu hỏi và phân tích.)

  • the art of the dialectician

    nghệ thuật của nhà biện chứng

    "Mastering the art of the dialectician requires both sharp intellect and profound understanding."

    (Nắm vững nghệ thuật của nhà biện chứng đòi hỏi cả trí tuệ sắc bén và sự hiểu biết sâu sắc.)

  • a keen dialectician

    một nhà biện chứng sắc sảo

    "He was known as a keen dialectician, always ready to challenge assumptions and delve into complex issues."

    (Ông ấy được biết đến là một nhà biện chứng sắc sảo, luôn sẵn sàng thách thức các giả định và đi sâu vào những vấn đề phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dialectician

danh từ
Lật mặt

Một người thành thạo biện chứng pháp; người sử dụng logic hoặc lý lẽ để tranh luận các vấn đề.

"The professor was a renowned dialectician, known for his ability to dismantle arguments with precision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dialectician".

Phương pháp Socrates và Biện chứng

Khái niệm 'dialectician' gắn liền chặt chẽ với phương pháp Socrates, một hình thức đối thoại mang tính biện chứng để khám phá ý tưởng và giả định. Socrates, một triết gia Hy Lạp cổ đại, đã sử dụng các câu hỏi liên tục để dẫn dắt người đối thoại đến những hiểu biết sâu sắc hơn, thay vì trực tiếp truyền đạt kiến thức. Một 'dialectician' hiện đại cũng có thể áp dụng cách tiếp cận tương tự để phân tích và tranh luận.

Biện chứng trong Triết học Phương Tây

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là với các nhà tư tưởng như Georg Hegel và Karl Marx, khái niệm biện chứng (dialectic) trở thành một phương pháp phân tích sự phát triển của ý tưởng hoặc lịch sử thông qua xung đột giữa các ý kiến đối lập (luận đề - phản đề) dẫn đến một tổng hợp mới. Một 'dialectician' trong bối cảnh này là người thành thạo việc áp dụng phương pháp này để phân tích và tổng hợp các quan điểm phức tạp.