dialectician
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person skilled in dialectic; one who uses logic or reason to debate issues.
Vietnamese Meaning
Một người thành thạo biện chứng pháp; người sử dụng logic hoặc lý lẽ để tranh luận các vấn đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The professor was a renowned dialectician, known for his ability to dismantle arguments with precision."
"Vị giáo sư là một nhà biện chứng pháp nổi tiếng, được biết đến với khả năng bác bỏ các luận điểm một cách chính xác."
-
"As a skilled dialectician, she was able to effectively challenge the opposing viewpoint."
"Là một nhà biện chứng pháp giỏi, cô ấy đã có thể thách thức quan điểm đối lập một cách hiệu quả."
-
"The dialectician's analysis revealed the flaws in the seemingly sound reasoning."
"Phân tích của nhà biện chứng pháp đã tiết lộ những sai sót trong lý luận tưởng chừng như hợp lý."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dialectician' thường được dùng để chỉ những người có khả năng phân tích và tranh luận một cách sắc bén, thường trong các bối cảnh học thuật hoặc chính trị. Nó nhấn mạnh khả năng sử dụng lý lẽ để khám phá sự thật hoặc thuyết phục người khác. Khác với 'debater' đơn thuần, 'dialectician' thường ám chỉ một trình độ chuyên môn sâu hơn về logic và phương pháp biện chứng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled a skilled dialectician (một nhà biện chứng tài giỏi/có kỹ năng)
-
brilliant a brilliant dialectician (một nhà biện chứng lỗi lạc/xuất sắc)
-
profound a profound dialectician (một nhà biện chứng sâu sắc)
-
incisive an incisive dialectician (một nhà biện chứng sắc sảo/tinh tường)
-
think think like a dialectician (suy nghĩ như một nhà biện chứng)
-
argue argue as a dialectician (lập luận/tranh luận như một nhà biện chứng)
-
role the role of a dialectician (vai trò của một nhà biện chứng)
Idioms
-
a natural dialectician
một người có tố chất biện chứng bẩm sinh
"Even as a child, she showed signs of being a natural dialectician, always questioning and analyzing."
(Ngay cả khi còn nhỏ, cô ấy đã thể hiện những dấu hiệu của một người có tố chất biện chứng bẩm sinh, luôn đặt câu hỏi và phân tích.)
-
the art of the dialectician
nghệ thuật của nhà biện chứng
"Mastering the art of the dialectician requires both sharp intellect and profound understanding."
(Nắm vững nghệ thuật của nhà biện chứng đòi hỏi cả trí tuệ sắc bén và sự hiểu biết sâu sắc.)
-
a keen dialectician
một nhà biện chứng sắc sảo
"He was known as a keen dialectician, always ready to challenge assumptions and delve into complex issues."
(Ông ấy được biết đến là một nhà biện chứng sắc sảo, luôn sẵn sàng thách thức các giả định và đi sâu vào những vấn đề phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dialectician
danh từMột người thành thạo biện chứng pháp; người sử dụng logic hoặc lý lẽ để tranh luận các vấn đề.
"The professor was a renowned dialectician, known for his ability to dismantle arguments with precision."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dialectician".
