(Top Banner Ad)
diatribe
C2
noun C2 Ngôn ngữ học, Xã hội học

diatribe

UK: /ˈdaɪəˌtraɪb/ • US: /ˈdaɪəˌtraɪb/

Nghĩa tiếng Việt

bài công kích bài chỉ trích gay gắt tràng đả kích tràng công kích
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A forceful and bitter verbal attack against someone or something.

Vietnamese Meaning

Một bài công kích, chỉ trích gay gắt, dữ dội bằng lời nói nhắm vào ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician launched into a lengthy diatribe against the media."

    "Chính trị gia đã tung ra một bài công kích dài dòng nhắm vào giới truyền thông."

  • "His diatribe was filled with anger and resentment."

    "Bài công kích của anh ta tràn ngập sự tức giận và oán hận."

  • "She delivered a scathing diatribe against her former employer."

    "Cô ấy đã đưa ra một bài công kích gay gắt chống lại người chủ cũ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diatribe Bài công kích, lời chỉ trích gay gắt, dài dòng.
Noun diatribist Người chuyên đưa ra những lời công kích gay gắt. (ít dùng)
Adjective diatribal Mang tính công kích gay gắt, thuộc về diatribe. (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
διατριβή (diatribē)
Latin
diatriba
English
diatribe

Từ 'Cách Trải Qua Thời Gian' Đến 'Lời Phê Phán Gay Gắt'

Từ Hy Lạp cổ, từ 'diatribē' ban đầu có nghĩa là 'một cuộc nói chuyện, một bài giảng' hoặc 'cách trải qua thời gian'. Sau này, khi đi vào tiếng Latin và tiếng Anh, nghĩa của nó dần chuyển thành 'một bài diễn thuyết dài và gay gắt để chỉ trích hoặc công kích ai đó hay điều gì đó'. Từ một hoạt động học thuật, nó đã trở thành một lời công kích đầy nhiệt huyết và tiêu cực.

Usage Note

Từ 'diatribe' mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, thường thể hiện sự giận dữ, phẫn nộ cao độ. Nó khác với 'criticism' (sự phê bình) ở mức độ gay gắt và cảm xúc tiêu cực thể hiện. Trong khi 'criticism' có thể mang tính xây dựng, 'diatribe' thường chỉ mang tính hủy hoại và trút giận.

Prepositions

against on

'against' thường được dùng để chỉ đối tượng bị công kích: 'a diatribe against the government'. 'on' cũng có thể được dùng, nhưng ít phổ biến hơn và thường mang nghĩa 'về vấn đề gì đó': 'a diatribe on the failings of modern society'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + diatribe
  • bitter a bitter diatribe
    (một lời công kích cay đắng)
  • lengthy a lengthy diatribe
    (một bài công kích dài dòng)
  • scathing a scathing diatribe
    (một lời chỉ trích gay gắt, sắc bén)
  • furious a furious diatribe
    (một bài công kích đầy giận dữ)
  • vitriolic a vitriolic diatribe
    (một lời công kích đầy cay độc)
Verb + diatribe
  • launch launch a diatribe (against someone/something)
    (phát động một lời công kích (chống lại ai/cái gì))
  • deliver deliver a diatribe
    (đưa ra/thực hiện một bài công kích)
  • unleash unleash a diatribe
    (tung ra một lời công kích dữ dội)
  • go into go into a diatribe
    (bắt đầu/sa vào một bài công kích)
Preposition + diatribe
  • against a diatribe against the government
    (một lời công kích chống lại chính phủ)
  • on a diatribe on corruption
    (một bài công kích về tham nhũng)

Idioms

  • launch into a diatribe

    bắt đầu một bài công kích gay gắt, nói một tràng chỉ trích

    "He launched into a lengthy diatribe against the new policy."

    (Ông ta bắt đầu một bài công kích dài dòng chống lại chính sách mới.)

  • unleash a diatribe

    tung ra một lời chỉ trích, tràng công kích dữ dội

    "The politician unleashed a diatribe against his opponents during the debate."

    (Chính trị gia đã tung ra một tràng công kích dữ dội chống lại đối thủ của mình trong cuộc tranh luận.)

  • subject someone to a diatribe

    buộc ai đó phải lắng nghe một tràng chỉ trích/công kích

    "I was subjected to a furious diatribe from my manager this morning."

    (Sáng nay tôi đã phải chịu một tràng công kích giận dữ từ sếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diatribe

noun
Lật mặt

Một bài công kích, chỉ trích gay gắt, dữ dội bằng lời nói nhắm vào ai đó hoặc điều gì đó.

"The politician launched into a lengthy diatribe against the media."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician launched into a lengthy diatribe against his opponents.
Nhà chính trị bắt đầu một bài diễn văn công kích dài dòng chống lại các đối thủ của mình.
Phủ định
Her speech was not a diatribe, but a reasoned argument.
Bài phát biểu của cô ấy không phải là một bài công kích, mà là một lập luận có lý lẽ.
Nghi vấn
Was his speech really a diatribe, or did he just have strong opinions?
Bài phát biểu của anh ta có thực sự là một bài công kích không, hay anh ta chỉ có những ý kiến mạnh mẽ?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The disgruntled employee delivered a lengthy diatribe against the company's management.
Người nhân viên bất mãn đã tuôn ra một bài chỉ trích dài dòng nhắm vào ban quản lý công ty.
Phủ định
Seldom had I heard such a bitter diatribe as the one she delivered at the meeting.
Hiếm khi tôi nghe thấy một bài công kích cay đắng như bài mà cô ấy đưa ra tại cuộc họp.
Nghi vấn
Were I to endure another diatribe like that, would I be able to maintain my composure?
Nếu tôi phải chịu đựng một bài công kích khác như thế, liệu tôi có thể giữ được sự bình tĩnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diatribe".

Diatribe trong Chính Trị và Xã Hội

Trong văn hóa phương Tây, 'diatribe' thường mang hàm ý tiêu cực, thể hiện sự mất kiểm soát hoặc quá khích trong tranh luận. Mặc dù đôi khi nó được dùng để bày tỏ sự bất mãn mạnh mẽ hoặc lên án những điều sai trái, nhưng thường bị coi là một hình thức giao tiếp kém hiệu quả, gây chia rẽ hơn là thuyết phục. Những lời công kích như vậy thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận chính trị nảy lửa hoặc khi công chúng bày tỏ sự giận dữ về một vấn đề xã hội.

Nghệ Thuật Hùng Biện và Ranh Giới với Diatribe

Từ 'diatribe' có nguồn gốc từ 'bài diễn thuyết' trong tiếng Hy Lạp, nhưng ngày nay nó khác xa với hùng biện thuyết phục. Hùng biện đích thực tìm cách thu hút người nghe bằng lý lẽ và cảm xúc có kiểm soát, trong khi 'diatribe' thường bỏ qua logic để tập trung vào sự tức giận và chỉ trích. Việc nhận biết sự khác biệt này quan trọng trong việc đánh giá các bài phát biểu hoặc bài viết, phân biệt giữa một lập luận mạnh mẽ và một lời công kích mang tính hủy hoại.