(Top Banner Ad)
diligent performance
C1
Tính từ (Diligent) C1 Kinh doanh, Giáo dục, Tổng quát

diligent performance

UK: /ˈdɪlɪdʒənt pəˈfɔːməns/ • US: /ˈdɪlɪdʒənt pərˈfɔːrməns/

Nghĩa tiếng Việt

thực hiện siêng năng hiệu suất làm việc siêng năng làm việc một cách chuyên cần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by steady, earnest, and energetic effort.

Vietnamese Meaning

Thể hiện sự siêng năng, cần cù, và nỗ lực hết mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a diligent student, always completing her assignments on time."

    "Cô ấy là một học sinh siêng năng, luôn hoàn thành bài tập đúng hạn."

  • "Her diligent performance earned her a promotion."

    "Sự thể hiện siêng năng của cô ấy đã giúp cô ấy được thăng chức."

  • "The project requires diligent performance from all team members."

    "Dự án đòi hỏi sự làm việc siêng năng từ tất cả các thành viên trong nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective diligent chuyên cần, siêng năng
Noun diligence sự chuyên cần, siêng năng
Adverb diligently một cách chuyên cần, siêng năng
Verb perform thực hiện, biểu diễn
Noun performance sự thể hiện, hiệu suất, buổi biểu diễn
Noun performer người biểu diễn, người thực hiện

Synonyms

assiduous performance (hiệu suất chuyên cần)conscientious performance (hiệu suất tận tâm)thorough performance (hiệu suất kỹ lưỡng)

Antonyms

negligent performance (hiệu suất cẩu thả)careless performance (hiệu suất bất cẩn)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Giáo dục, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dīligēns
Old French
diligent
English
diligent
Latin
formare
Old French
parfourmer
English
performance

Nguồn gốc của "Diligent"

Từ 'diligent' xuất phát từ tiếng Latin 'dīligēns', có nghĩa là 'cẩn thận, chú ý', vốn là thì hiện tại phân từ của động từ 'dīligere'. 'Dīligere' ban đầu có nghĩa là 'chọn lựa kỹ càng', sau đó phát triển thành 'yêu thích, trân trọng' và cuối cùng là 'chú ý một cách cẩn trọng'. Điều này cho thấy sự chăm chỉ không chỉ là làm việc mà còn là sự tập trung và tỉ mỉ.

Nguồn gốc của "Performance"

Từ 'performance' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'parfourmer' hoặc 'performer', mang ý nghĩa 'thực hiện, hoàn thành'. Gốc từ này kết hợp tiền tố 'par-' (thoroughly - một cách triệt để, kỹ lưỡng) và 'former' (to form - hình thành, tạo ra), từ đó xuất phát từ tiếng Latin 'formare'. Vì vậy, 'performance' mang ý nghĩa của việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc hành động một cách trọn vẹn và đầy đủ.

Usage Note

Từ 'diligent' nhấn mạnh vào sự chuyên cần, cẩn trọng và kiên trì trong công việc hoặc học tập. Khác với 'hardworking' mang nghĩa chung chung hơn về việc làm việc chăm chỉ, 'diligent' tập trung vào phương pháp làm việc có hệ thống và chú ý đến chi tiết. Nó cũng khác với 'industrious' ở chỗ 'industrious' chỉ đơn thuần là làm việc năng suất mà không nhất thiết có sự cẩn thận và tỉ mỉ.
'Performance' trong cụm này chỉ kết quả của một hoạt động hoặc công việc. Nó có thể ám chỉ cả quá trình và kết quả cuối cùng. Cần phân biệt với 'execution', thường nhấn mạnh vào cách thức thực hiện, hoặc 'achievement', nhấn mạnh vào thành tựu đạt được.

Prepositions

in at

'Diligent in' thường được dùng để chỉ sự siêng năng trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: diligent in one's studies). 'Diligent at' cũng có nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + diligent performance
  • ensure ensure diligent performance
    (đảm bảo hiệu suất làm việc chuyên cần)
  • achieve achieve diligent performance
    (đạt được hiệu suất làm việc chuyên cần)
  • maintain maintain diligent performance
    (duy trì hiệu suất làm việc chuyên cần)
  • recognize recognize diligent performance
    (công nhận hiệu suất làm việc chuyên cần)
  • reward reward diligent performance
    (khen thưởng hiệu suất làm việc chuyên cần)
Adverb + diligent performance
  • consistently consistently diligent performance
    (hiệu suất làm việc chuyên cần một cách nhất quán)
  • exceptionally exceptionally diligent performance
    (hiệu suất làm việc chuyên cần một cách xuất sắc)
  • regularly regularly diligent performance
    (hiệu suất làm việc chuyên cần một cách đều đặn)

Idioms

  • reap the rewards of diligent performance

    gặt hái thành quả từ hiệu suất làm việc chuyên cần

    "Her promotion was a direct result of her decision to reap the rewards of diligent performance."

    (Việc cô ấy được thăng chức là kết quả trực tiếp từ quyết định gặt hái thành quả của sự chuyên cần trong công việc.)

  • a testament to diligent performance

    một minh chứng cho hiệu suất làm việc chuyên cần

    "The project's success is a testament to diligent performance by the entire team."

    (Sự thành công của dự án là một minh chứng cho hiệu suất làm việc chuyên cần của toàn bộ đội ngũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diligent performance

Tính từ (Diligent)
Lật mặt

Thể hiện sự siêng năng, cần cù, và nỗ lực hết mình.

"She is a diligent student, always completing her assignments on time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diligent performance".

Đạo đức làm việc (Work Ethic)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'diligent performance' (hiệu suất làm việc chuyên cần) gắn liền với đạo đức làm việc mạnh mẽ, đặc biệt là đạo đức làm việc của người Tin lành (Protestant work ethic). Khái niệm này nhấn mạnh giá trị của sự chăm chỉ, kỷ luật và trách nhiệm cá nhân như những yếu tố then chốt dẫn đến thành công và sự thịnh vượng, không chỉ trong công việc mà còn trong mọi khía cạnh của cuộc sống.

Chủ nghĩa trọng dụng nhân tài (Meritocracy)

Khái niệm 'diligent performance' là nền tảng của chủ nghĩa trọng dụng nhân tài (meritocracy), một hệ thống xã hội hoặc tổ chức nơi thành công, địa vị và quyền lực được trao cho những cá nhân dựa trên tài năng, nỗ lực và thành tích của họ. Ở đây, sự chuyên cần và hiệu quả trong công việc được công nhận và khen thưởng, thúc đẩy ý tưởng rằng mọi người đều có cơ hội thăng tiến nếu họ làm việc chăm chỉ và thể hiện năng lực.