(Top Banner Ad)
diminutive
C1
tính từ C1 Ngôn ngữ học

diminutive

UK: /dɪˈmɪn.jʊ.tɪv/ • US: /dɪˈmɪnjətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

nhỏ bé tí hon có tính giảm nhẹ hậu tố chỉ kích thước nhỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely or unusually small.

Vietnamese Meaning

Nhỏ bé, bé xíu, tí hon.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was a diminutive figure, no more than five feet tall."

    "Cô ấy là một người phụ nữ nhỏ bé, cao không quá năm feet."

  • "The diminutive cottage looked like something out of a fairy tale."

    "Ngôi nhà tranh nhỏ bé trông như bước ra từ một câu chuyện cổ tích."

  • "He used diminutives when talking to his daughter, like 'doggie' for 'dog'."

    "Anh ấy sử dụng các từ có tính giảm nhẹ khi nói chuyện với con gái, chẳng hạn như 'doggie' thay vì 'dog'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb diminish làm giảm, giảm bớt, thu nhỏ
Noun diminution sự giảm bớt, sự thu nhỏ
Noun diminutiveness tính nhỏ bé, sự nhỏ bé

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēminuere
Latin
dēminūtus
Old French
diminutif
English
diminutive

Nguồn gốc của 'Diminutive'

Từ 'diminutive' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó xuất phát từ động từ Latin 'dēminuere', có nghĩa là 'làm giảm bớt' hoặc 'thu nhỏ'. Quá khứ phân từ của từ này là 'dēminūtus'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'diminutif' trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh với cùng ý nghĩa, chỉ một cái gì đó rất nhỏ bé hoặc là phiên bản thu nhỏ của một thứ khác.

Usage Note

Tính từ "diminutive" thường được dùng để miêu tả kích thước nhỏ, thường mang ý nghĩa đáng yêu, dễ thương hoặc đôi khi là coi thường. Khác với "small" chỉ kích thước đơn thuần, "diminutive" nhấn mạnh vào sự nhỏ nhắn một cách đặc biệt. So sánh với 'tiny' và 'minute', 'diminutive' mang sắc thái trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + diminutive
  • surprisingly surprisingly diminutive
    (nhỏ bé một cách đáng ngạc nhiên)
  • physically physically diminutive
    (nhỏ bé về mặt thể chất)
  • rather rather diminutive
    (khá nhỏ bé)
diminutive + Noun
  • diminutive diminutive figure
    (thân hình nhỏ bé)
  • diminutive diminutive stature
    (tầm vóc nhỏ bé)
  • diminutive diminutive island
    (hòn đảo nhỏ)
  • diminutive diminutive house
    (ngôi nhà nhỏ)
Verb + diminutive
  • appear appear diminutive
    (trông có vẻ nhỏ bé)
  • remain remain diminutive
    (duy trì sự nhỏ bé)
  • be be diminutive
    (nhỏ bé)

Idioms

  • diminutive in stature/size

    nhỏ bé về tầm vóc/kích thước (dùng để miêu tả một người hoặc vật rất nhỏ)

    "Despite his diminutive stature, he was a powerful leader."

    (Mặc dù tầm vóc nhỏ bé, ông ấy lại là một nhà lãnh đạo mạnh mẽ.)

  • diminutive form (of a name/word)

    dạng thu nhỏ (của một tên/từ), thường dùng trong ngôn ngữ học để chỉ các tên gọi thân mật hoặc các từ có hậu tố giảm nhẹ

    "The name 'Johnny' is a diminutive form of 'John'."

    (Tên 'Johnny' là dạng thu nhỏ của 'John'.)

  • diminutive suffix

    hậu tố giảm nhẹ (một hậu tố thêm vào từ để biểu thị sự nhỏ bé, yêu quý hoặc khinh thường)

    "The suffix '-let' in 'booklet' is a diminutive suffix."

    (Hậu tố '-let' trong 'booklet' là một hậu tố giảm nhẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diminutive

tính từ
Lật mặt

Nhỏ bé, bé xíu, tí hon.

"She was a diminutive figure, no more than five feet tall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the artist used a diminutive brushstroke is evident in the miniature details.
Việc họa sĩ sử dụng một nét vẽ nhỏ nhắn là điều hiển nhiên trong những chi tiết thu nhỏ.
Phủ định
Whether the sculpture is diminutive in size is not the point; it's the emotional impact that matters.
Việc bức tượng có kích thước nhỏ bé không phải là vấn đề; tác động cảm xúc mới là điều quan trọng.
Nghi vấn
Whether the sculpture is diminutive in size is not the point; it's the emotional impact that matters.
Liệu bức tượng có kích thước nhỏ bé không phải là vấn đề; tác động cảm xúc mới là điều quan trọng.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, what a diminutive kitten!
Ồ, một chú mèo con thật là nhỏ bé!
Phủ định
Good heavens, that's not a diminutive amount of work!
Lạy chúa, đó không phải là một lượng công việc nhỏ!
Nghi vấn
My goodness, is that really a diminutive version of the original?
Trời ơi, đó có thực sự là một phiên bản thu nhỏ của bản gốc không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is a diminutive version of the original sculpture.
Đây là một phiên bản nhỏ của bức tượng gốc.
Phủ định
That is not a diminutive copy; it's nearly the same size.
Đó không phải là một bản sao nhỏ; nó gần bằng kích thước ban đầu.
Nghi vấn
Is this her diminutive form, or is she always so small?
Đây có phải là hình dạng nhỏ bé của cô ấy không, hay cô ấy luôn nhỏ bé như vậy?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The author often uses diminutive terms: 'piglet,' 'duckling,' and 'bunny' are examples found throughout the story.
Tác giả thường sử dụng các thuật ngữ nhỏ bé: 'piglet,' 'duckling,' và 'bunny' là những ví dụ được tìm thấy xuyên suốt câu chuyện.
Phủ định
The sculptor didn't aim for grandiose; instead: the small statue was a diminutive representation of a famous leader.
Nhà điêu khắc không nhắm đến sự hùng vĩ; thay vào đó: bức tượng nhỏ là một biểu hiện nhỏ bé của một nhà lãnh đạo nổi tiếng.
Nghi vấn
Is that house truly diminutive: or does it just appear small compared to the surrounding skyscrapers?
Ngôi nhà đó có thực sự nhỏ bé không: hay nó chỉ có vẻ nhỏ so với những tòa nhà chọc trời xung quanh?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a word is diminutive, it usually indicates something small or cute.
Nếu một từ có tính chất thu nhỏ, nó thường chỉ ra một cái gì đó nhỏ hoặc dễ thương.
Phủ định
If the artist doesn't want to emphasize a character's small size, they don't use diminutive details.
Nếu nghệ sĩ không muốn nhấn mạnh kích thước nhỏ của một nhân vật, họ không sử dụng các chi tiết nhỏ bé.
Nghi vấn
If a suffix is used, does it always make the word diminutive?
Nếu một hậu tố được sử dụng, nó có luôn làm cho từ trở nên nhỏ bé không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old cottage was diminutive and charming.
Ngôi nhà tranh cũ nhỏ nhắn và quyến rũ.
Phủ định
He didn't realize the box was so diminutive until he tried to put his belongings in it.
Anh ấy đã không nhận ra cái hộp nhỏ đến thế cho đến khi anh ấy cố gắng bỏ đồ đạc của mình vào đó.
Nghi vấn
Did she use the word 'diminutive' to describe the size of the puppy?
Cô ấy đã dùng từ 'nhỏ nhắn' để miêu tả kích thước của con chó con phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is diminutive in stature, but her personality is larger than life.
Cô ấy có vóc dáng nhỏ nhắn, nhưng tính cách lại vô cùng nổi bật.
Phủ định
He does not consider the small details diminutive; he believes they are important.
Anh ấy không coi những chi tiết nhỏ là không quan trọng; anh ấy tin rằng chúng rất quan trọng.
Nghi vấn
Does the artist create diminutive sculptures as a hobby?
Người nghệ sĩ có tạo ra những tác phẩm điêu khắc nhỏ như một sở thích không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diminutive".

Tên gọi thân mật và Biệt danh

Trong nhiều nền văn hóa, việc sử dụng 'dạng thu nhỏ' (diminutive form) của tên riêng là một cách phổ biến để thể hiện tình cảm, sự thân mật hoặc yêu quý. Ví dụ, trong tiếng Anh, 'Lizzy' là dạng thu nhỏ của 'Elizabeth', hay 'Charlie' là của 'Charles'. Điều này tạo ra cảm giác gần gũi và ấm áp trong giao tiếp.

Nghệ thuật thu nhỏ và Mô hình

Sự say mê với các vật thể 'thu nhỏ' (diminutive) là một phần của nhiều nền văn hóa. Từ nhà búp bê (dollhouse) được chạm khắc tinh xảo, mô hình tàu thuyền, máy bay, cho đến bonsai hoặc các tác phẩm nghệ thuật tí hon, chúng đều thể hiện sự ngưỡng mộ đối với chi tiết và khả năng tái tạo thế giới thật ở một quy mô nhỏ hơn. Điều này phản ánh sự thích thú của con người trong việc quan sát và kiểm soát một phiên bản thu nhỏ của thực tại.