(Top Banner Ad)
directional relationship
C1
noun C1 Toán học, Vật lý, Khoa học máy tính, Ngôn ngữ học

directional relationship

UK: /daɪˈrekʃənəl rɪˈleɪʃənʃɪp/ • US: /dəˈrekʃənəl rɪˈleɪʃənʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ định hướng liên hệ có hướng tương quan có hướng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A connection or association between entities where the direction or orientation of one entity relative to another is significant.

Vietnamese Meaning

Một mối liên hệ hoặc sự liên kết giữa các thực thể mà hướng hoặc định hướng của một thực thể so với thực thể khác là quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The directional relationship between the two vectors determines the resulting force."

    "Mối quan hệ định hướng giữa hai vectơ quyết định lực tổng hợp."

  • "The directional relationship of the antenna affects the signal strength."

    "Mối quan hệ định hướng của ăng-ten ảnh hưởng đến cường độ tín hiệu."

  • "Understanding the directional relationship between cause and effect is crucial for problem-solving."

    "Hiểu mối quan hệ định hướng giữa nguyên nhân và kết quả là rất quan trọng để giải quyết vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun direction Hướng, phương hướng, sự chỉ dẫn
Verb direct Chỉ dẫn, điều khiển, quản lý
Adjective direct Trực tiếp, thẳng, rõ ràng
Adverb directly Một cách trực tiếp, thẳng thắn
Noun director Giám đốc, người chỉ đạo
Verb relate Liên hệ, liên quan, kể lại
Noun relation Sự liên hệ, mối quan hệ, người thân
Adjective relative Tương đối, có liên quan
Noun relative Người thân, họ hàng

Synonyms

oriented relationship (mối quan hệ định hướng)spatial relationship (mối quan hệ không gian)

Antonyms

non-directional relationship (mối quan hệ phi định hướng)undirected relationship (mối quan hệ không hướng)

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Khoa học máy tính, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reg-
Latin
regere
Latin
dirigere
Latin
directio
Old French
direcion
English (14th C)
direction
English (15th C)
directional
Proto-Indo-European
*bher-
Latin
ferre
Latin
referre
Latin
relatio
Old French
relacion
English (14th C)
relation
Old English
-scipe
English (16th C)
relationship
English (Modern)
directional relationship

Mối liên hệ giữa 'Hướng' và 'Tương quan'

Cụm từ 'directional relationship' (mối quan hệ định hướng) được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc sâu xa trong tiếng Latin. Từ 'directional' bắt nguồn từ 'dirigere', mang ý nghĩa 'làm cho thẳng, sắp xếp, chỉ dẫn'. Nó gợi lên hình ảnh một con đường, một lộ trình rõ ràng. Trong khi đó, 'relationship' đến từ 'referre', có nghĩa là 'mang trở lại, kết nối, liên quan'. Khi kết hợp lại, 'directional relationship' mô tả một kiểu liên kết đặc biệt, nơi một yếu tố có ảnh hưởng, tác động hoặc dẫn dắt yếu tố khác theo một hướng cụ thể, giống như một mũi tên chỉ ra nguyên nhân hoặc kết quả.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như hình học, vật lý, khoa học máy tính và ngôn ngữ học để mô tả mối quan hệ giữa các đối tượng, vectơ, hoặc các thành phần mà hướng là một yếu tố quyết định. Nó nhấn mạnh rằng trật tự hoặc hướng của các yếu tố trong mối quan hệ có ý nghĩa, thay đổi hướng có thể thay đổi bản chất của mối quan hệ.

Prepositions

between with to

‘Between’ dùng để chỉ mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều đối tượng có hướng. ‘With’ dùng để mô tả mối tương quan về hướng. ‘To’ dùng để chỉ hướng tác động hoặc liên kết tới một đối tượng khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + directional relationship
  • strong strong directional relationship
    (mối quan hệ định hướng mạnh mẽ)
  • clear clear directional relationship
    (mối quan hệ định hướng rõ ràng)
  • inverse inverse directional relationship
    (mối quan hệ định hướng nghịch đảo)
  • direct direct directional relationship
    (mối quan hệ định hướng trực tiếp)
  • complex complex directional relationship
    (mối quan hệ định hướng phức tạp)
  • causal causal directional relationship
    (mối quan hệ định hướng nhân quả)
Verb + directional relationship
  • establish establish a directional relationship
    (thiết lập một mối quan hệ định hướng)
  • determine determine the directional relationship
    (xác định mối quan hệ định hướng)
  • analyze analyze the directional relationship
    (phân tích mối quan hệ định hướng)
  • understand understand the directional relationship
    (hiểu mối quan hệ định hướng)
  • explore explore the directional relationship
    (khám phá mối quan hệ định hướng)

Idioms

  • establish a clear directional relationship

    Thiết lập một mối quan hệ định hướng rõ ràng

    "Researchers tried to establish a clear directional relationship between screen time and sleep quality in teenagers."

    (Các nhà nghiên cứu đã cố gắng thiết lập một mối quan hệ định hướng rõ ràng giữa thời gian sử dụng màn hình và chất lượng giấc ngủ ở thanh thiếu niên.)

  • an inverse directional relationship

    Một mối quan hệ định hướng nghịch đảo

    "There's often an inverse directional relationship between a country's interest rates and its currency value."

    (Thường có một mối quan hệ định hướng nghịch đảo giữa lãi suất của một quốc gia và giá trị tiền tệ của nó.)

  • understand the directional relationship between X and Y

    Hiểu mối quan hệ định hướng giữa X và Y

    "It's crucial for economists to understand the directional relationship between supply and demand."

    (Điều tối quan trọng đối với các nhà kinh tế học là phải hiểu mối quan hệ định hướng giữa cung và cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

directional relationship

noun
Lật mặt

Một mối liên hệ hoặc sự liên kết giữa các thực thể mà hướng hoặc định hướng của một thực thể so với thực thể khác là quan trọng.

"The directional relationship between the two vectors determines the resulting force."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "directional relationship".

Tầm quan trọng của Mối quan hệ Nhân quả

Trong tư duy phương Tây, đặc biệt là trong khoa học và triết học, việc khám phá 'mối quan hệ định hướng' thường gắn liền với khái niệm nhân quả (causality). Từ thời Aristotle đến các nhà khoa học hiện đại, con người luôn tìm cách xác định 'điều gì gây ra điều gì'. Việc hiểu rõ mối quan hệ định hướng nhân quả này là nền tảng để phát triển kiến thức, dự đoán kết quả và tạo ra các giải pháp hiệu quả trong mọi lĩnh vực, từ y học, công nghệ đến chính sách xã hội.

Định hướng trong Không gian và Tương tác Xã hội

Mặc dù 'directional relationship' thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, khái niệm về 'định hướng' và 'mối quan hệ' cũng có ý nghĩa văn hóa sâu sắc. Ví dụ, trong phong thủy Á Đông, việc sắp đặt các vật thể theo hướng nhất định (định hướng không gian) được tin là ảnh hưởng đến dòng chảy năng lượng và các mối quan hệ con người. Trong giao tiếp và cấu trúc xã hội, việc nhận biết 'ai lãnh đạo ai' hay 'ai phụ thuộc vào ai' cũng là một dạng của mối quan hệ định hướng, giúp chúng ta điều hướng các tương tác và hiểu rõ hơn về các động lực quyền lực.