(Top Banner Ad)
disapprobation
C2
Danh từ C2 Xã hội học, Chính trị

disapprobation

UK: /ˌdɪsæprəˈbeɪʃən/ • US: /ˌdɪsæprəˈbeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự phản đối sự không tán thành sự bất bình sự lên án
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Strong disapproval, typically on moral grounds.

Vietnamese Meaning

Sự không tán thành mạnh mẽ, thường là vì lý do đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government faced strong public disapprobation for its controversial policy."

    "Chính phủ đối mặt với sự phản đối mạnh mẽ từ công chúng đối với chính sách gây tranh cãi của mình."

  • "The proposal was met with widespread disapprobation."

    "Đề xuất đã vấp phải sự phản đối rộng rãi."

  • "She could sense her parents' disapprobation of her lifestyle."

    "Cô ấy có thể cảm nhận được sự không hài lòng của cha mẹ đối với lối sống của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun approbation Sự chấp thuận, sự tán thành (từ trái nghĩa)
Verb disapprove Không chấp thuận, phản đối
Noun disapproval Sự không chấp thuận, sự phản đối
Adjective disapproving Thể hiện sự không tán thành, phản đối
Adverb disapprovingly Một cách không tán thành, phản đối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis- (not) + approbare (to approve)
Late Latin
disapprobatio
Old French
désapprobation
English
disapprobation

Nguồn gốc từ 'Disapprobation'

Từ 'disapprobation' có nguồn gốc từ tiếng Latin, được hình thành từ tiền tố 'dis-' (mang nghĩa phủ định 'không' hoặc 'trái lại') và động từ 'approbare' (có nghĩa là 'chấp thuận' hoặc 'tán thành'). Sau đó, từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'désapprobation' trước khi được tiếng Anh tiếp nhận. Về cơ bản, nó mang ý nghĩa của việc 'không chấp thuận' hoặc 'phản đối', đặc biệt là sự không tán thành mạnh mẽ về mặt đạo đức hoặc xã hội.

Usage Note

Từ 'disapprobation' thể hiện sự phản đối mạnh mẽ hơn so với 'disapproval'. Nó thường mang sắc thái trang trọng và liên quan đến các vấn đề đạo đức, hành vi hoặc quyết định được cho là sai trái. Nó ngụ ý một sự phán xét nghiêm khắc hơn là chỉ đơn thuần không thích hoặc không đồng ý. So với 'objection', 'disapprobation' mạnh hơn và thường liên quan đến sự lên án về mặt đạo đức. Trong khi 'objection' có thể chỉ là một sự phản đối dựa trên lợi ích cá nhân hoặc tính thực tiễn, 'disapprobation' thường liên quan đến các giá trị hoặc nguyên tắc đạo đức.

Prepositions

of at towards

'disapprobation of' được sử dụng để chỉ đối tượng bị phản đối. Ví dụ: 'The public showed their disapprobation of the new law'. 'disapprobation at/towards' nhấn mạnh hướng phản đối đến một người hoặc một nhóm người. Ví dụ: 'His disapprobation at their behaviour was obvious'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + disapprobation
  • express express disapprobation
    (bày tỏ sự không tán thành)
  • draw draw disapprobation
    (thu hút sự không tán thành/phản đối)
  • meet with meet with disapprobation
    (gặp phải sự không tán thành/phản đối)
  • incur incur public disapprobation
    (gánh chịu sự không tán thành của công chúng)
Tính từ + disapprobation
  • strong strong disapprobation
    (sự không tán thành mạnh mẽ)
  • widespread widespread disapprobation
    (sự không tán thành lan rộng)
  • public public disapprobation
    (sự không tán thành của công chúng)
  • general general disapprobation
    (sự không tán thành chung)
Cụm danh từ / Giới từ
  • look of a look of disapprobation
    (một ánh nhìn không tán thành)
  • murmur of a murmur of disapprobation
    (một tiếng xì xào phản đối)
  • with with disapprobation
    (với vẻ không tán thành)

Idioms

  • incur the disapprobation of somebody

    gánh chịu sự không tán thành/phản đối của ai đó

    "His reckless actions incurred the disapprobation of his elders."

    (Những hành động liều lĩnh của anh ta đã khiến những người lớn tuổi không tán thành.)

  • draw disapprobation from something/somebody

    nhận sự phản đối từ điều gì/ai đó

    "The new policy drew disapprobation from environmental groups."

    (Chính sách mới đã vấp phải sự phản đối từ các nhóm môi trường.)

  • look of disapprobation

    ánh nhìn không tán thành/phản đối

    "She cast a look of disapprobation at his inappropriate joke."

    (Cô ấy liếc nhìn không tán thành trước trò đùa không phù hợp của anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disapprobation

Danh từ
Lật mặt

Sự không tán thành mạnh mẽ, thường là vì lý do đạo đức.

"The government faced strong public disapprobation for its controversial policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Showing disapprobation is often seen as impolite.
Việc thể hiện sự không tán thành thường được coi là bất lịch sự.
Phủ định
Not expressing disapprobation doesn't always mean agreement.
Việc không bày tỏ sự không tán thành không phải lúc nào cũng có nghĩa là đồng ý.
Nghi vấn
Is publicly displaying disapprobation always necessary?
Có phải lúc nào cũng cần thiết phải thể hiện sự không tán thành trước công chúng không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she felt a strong sense of disapprobation from her parents regarding her career choice.
Cô ấy nói rằng cô ấy cảm thấy một sự phản đối mạnh mẽ từ cha mẹ về lựa chọn nghề nghiệp của mình.
Phủ định
He told me that he did not expect any disapprobation from his colleagues after the presentation.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không mong đợi bất kỳ sự phản đối nào từ các đồng nghiệp của mình sau buổi thuyết trình.
Nghi vấn
She asked if they had expressed any disapprobation towards his proposal.
Cô ấy hỏi liệu họ có bày tỏ bất kỳ sự phản đối nào đối với đề xuất của anh ấy hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disapprobation".

Ảnh hưởng của sự phản đối xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là các nền văn hóa đề cao tính cộng đồng, sự không tán thành từ xã hội (social disapprobation) có thể là một công cụ mạnh mẽ để duy trì các chuẩn mực đạo đức và xã hội. Việc bị công chúng hoặc cộng đồng phản đối một cách mạnh mẽ có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến danh dự, uy tín và vị thế của một cá nhân hoặc một nhóm. Đây là một hình thức áp lực xã hội để khuyến khích hành vi phù hợp với các giá trị chung.