(Top Banner Ad)
disarticulation
C2
Noun C2 Y học

disarticulation

UK: /dɪsɑːˌtɪkjʊˈleɪʃən/ • US: /dɪsɑːrˌtɪkjʊˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cắt cụt khớp tháo khớp
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The separation of bones at a joint; amputation through a joint.

Vietnamese Meaning

Sự tách rời các xương tại một khớp; cắt cụt qua một khớp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hip disarticulation is a radical surgical procedure that involves amputation of the entire lower limb at the hip joint."

    "Cắt cụt khớp háng là một thủ thuật phẫu thuật triệt để bao gồm cắt cụt toàn bộ chi dưới tại khớp háng."

  • "Shoulder disarticulation is a rare procedure."

    "Cắt cụt khớp vai là một thủ thuật hiếm gặp."

  • "The patient underwent a disarticulation of the wrist."

    "Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật cắt cụt khớp cổ tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb articulate Phát âm rõ ràng; khớp nối
Adjective articulate Có khả năng diễn đạt rõ ràng; có khớp
Noun articulation Sự khớp nối; sự phát âm rõ ràng; khớp
Verb disarticulate Tháo rời các khớp; làm rời rạc
Adjective disarticulated Bị tháo rời khớp; rời rạc

Synonyms

amputation through a joint (cắt cụt qua khớp)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
articulus
Latin
articulare
English
articulation
English
disarticulation

Gốc rễ từ khớp và sự tách rời

Từ 'disarticulation' được tạo thành từ tiền tố Latin 'dis-' có nghĩa là 'tách rời', 'làm mất đi' và danh từ 'articulation'. 'Articulation' lại bắt nguồn từ 'articulus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'khớp' hoặc 'liên kết'. Vì vậy, về cơ bản, 'disarticulation' mang ý nghĩa 'sự tháo rời các khớp' hoặc 'sự mất đi liên kết'.

Usage Note

Thuật ngữ 'disarticulation' thường được sử dụng trong y học để chỉ việc phẫu thuật cắt bỏ một chi hoặc bộ phận cơ thể tại một khớp. Nó khác với 'amputation' (cắt cụt) thông thường, vì amputation có thể cắt qua xương, trong khi disarticulation luôn cắt tại khớp. Sự khác biệt này quan trọng vì nó có thể ảnh hưởng đến quá trình phục hồi chức năng và lắp протеz sau phẫu thuật.

Prepositions

of at

'Disarticulation of' được dùng để chỉ bộ phận nào bị cắt bỏ. Ví dụ: 'disarticulation of the hip' (cắt cụt khớp háng). 'Disarticulation at' được dùng để nhấn mạnh vị trí khớp nơi thực hiện phẫu thuật. Ví dụ: 'disarticulation at the knee' (cắt cụt tại khớp gối).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + disarticulation
  • cause cause disarticulation
    (gây ra sự tháo rời khớp)
  • undergo undergo disarticulation
    (trải qua sự tháo rời khớp)
  • lead to lead to disarticulation
    (dẫn đến sự tháo rời khớp)
Adjective + disarticulation
  • complete complete disarticulation
    (sự tháo rời khớp hoàn toàn)
  • partial partial disarticulation
    (sự tháo rời khớp một phần)
  • skeletal skeletal disarticulation
    (sự tháo rời khớp xương)
Prepositional Phrase
  • disarticulation of disarticulation of the hip
    (sự tháo rời khớp hông)
  • disarticulation from disarticulation from the main structure
    (sự tách rời khỏi cấu trúc chính)

Idioms

  • a state of disarticulation

    một tình trạng rời rạc, không liên kết

    "The old machine was left in a state of disarticulation."

    (Cỗ máy cũ bị bỏ lại trong tình trạng rời rạc.)

  • fall into disarticulation

    rơi vào tình trạng rời rạc, mất liên kết

    "Without proper maintenance, the system will eventually fall into disarticulation."

    (Nếu không được bảo trì đúng cách, hệ thống cuối cùng sẽ rơi vào tình trạng rời rạc.)

  • metaphorical disarticulation

    sự mất liên kết, đổ vỡ mang tính ẩn dụ

    "The political reforms led to a metaphorical disarticulation of the old power structures."

    (Các cải cách chính trị đã dẫn đến sự mất liên kết mang tính ẩn dụ của các cấu trúc quyền lực cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disarticulation

Noun
Lật mặt

Sự tách rời các xương tại một khớp; cắt cụt qua một khớp.

"Hip disarticulation is a radical surgical procedure that involves amputation of the entire lower limb at the hip joint."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The surgeon explained the disarticulation procedure clearly so that the patient would understand the extent of the surgery.
Bác sĩ phẫu thuật giải thích rõ ràng về quy trình cắt bỏ khớp để bệnh nhân hiểu rõ mức độ của ca phẫu thuật.
Phủ định
Although the doctor considered disarticulation, he decided against it because the patient's condition improved with medication.
Mặc dù bác sĩ đã cân nhắc việc cắt bỏ khớp, nhưng ông đã quyết định không thực hiện vì tình trạng của bệnh nhân đã cải thiện nhờ thuốc men.
Nghi vấn
If disarticulation becomes necessary, will the rehabilitation process be lengthy?
Nếu việc cắt bỏ khớp trở nên cần thiết, liệu quá trình phục hồi chức năng có kéo dài không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that the patient's disarticulation of the shoulder was more severe than he had initially thought.
Bác sĩ nói rằng sự tháo khớp vai của bệnh nhân nghiêm trọng hơn ông ấy đã nghĩ ban đầu.
Phủ định
She told me that the report did not mention any disarticulation in the bones.
Cô ấy nói với tôi rằng báo cáo không đề cập đến bất kỳ sự tháo khớp nào trong xương.
Nghi vấn
The surgeon asked if the X-ray showed any evidence of disarticulation.
Bác sĩ phẫu thuật hỏi liệu phim X-quang có cho thấy bất kỳ bằng chứng nào về sự tháo khớp không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disarticulation".

Giải phẫu học và Khảo cổ học

Trong giải phẫu học và y học, 'disarticulation' mô tả quá trình các khớp xương bị tách rời. Trong khảo cổ học và pháp y, việc một bộ xương bị 'disarticulation' (tức là các xương không còn nằm đúng vị trí khớp) là một dấu hiệu quan trọng, giúp các nhà khoa học hiểu về quá trình phân hủy, các tác động sau khi chết, hoặc thậm chí là cách thức mai táng của các nền văn hóa cổ đại.

Biểu tượng của sự đổ vỡ và tái cấu trúc

Mặc dù chủ yếu là thuật ngữ khoa học, 'disarticulation' đôi khi được sử dụng một cách ẩn dụ trong các lĩnh vực như xã hội học hoặc chính trị để mô tả sự đổ vỡ hoặc mất liên kết của các cấu trúc, hệ thống hay mối quan hệ. Ví dụ, 'disarticulation of a social system' có thể chỉ sự tan rã của một hệ thống xã hội, ngụ ý về nhu cầu tái cấu trúc hoặc tìm kiếm những liên kết mới.