(Top Banner Ad)
discerningness
C2
Noun C2 Chung

discerningness

UK: /dɪˈsɜːnɪŋnəs/ • US: /dɪˈsɜːrnɪŋnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự sáng suốt khả năng nhìn nhận thấu đáo sự tinh tường
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to judge well.

Vietnamese Meaning

Khả năng đánh giá tốt, khả năng nhận thức rõ ràng và đưa ra những đánh giá tinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her discerningness in art allowed her to select the most promising pieces for the gallery."

    "Sự tinh tường của cô ấy trong nghệ thuật cho phép cô ấy chọn ra những tác phẩm triển vọng nhất cho phòng trưng bày."

  • "The investor showed great discerningness in selecting profitable ventures."

    "Nhà đầu tư thể hiện sự sáng suốt lớn trong việc lựa chọn các dự án có lợi nhuận."

  • "Discerningness is a valuable asset in any field that requires critical thinking."

    "Sự sáng suốt là một tài sản quý giá trong bất kỳ lĩnh vực nào đòi hỏi tư duy phản biện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb discern nhận biết, phân biệt, nhìn rõ
Adjective discerning sáng suốt, tinh tường, có óc nhận định tốt
Noun discernment sự sáng suốt, sự tinh tường, khả năng nhận định
Adjective discernible có thể nhận ra, có thể phân biệt được
Adverb discernibly một cách rõ ràng, có thể nhận biết được

Synonyms

Antonyms

naiveté (sự ngây thơ, sự khờ khạo)gullibility (tính cả tin, sự dễ bị lừa)indiscernment (sự thiếu sáng suốt, sự không phân biệt được)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*krei-
Latin
cernere, discernere
Old French
discerner
Middle English
discern
English
discerning, discerningness

Hành trình từ 'sàng lọc' đến 'sáng suốt'

Từ 'discerningness' có nguồn gốc từ từ Latin 'discernere', mang ý nghĩa 'phân chia ra' hoặc 'tách biệt'. 'Discernere' lại được ghép từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'riêng biệt, tách ra') và 'cernere' (nghĩa là 'sàng lọc, phân loại'). Qua tiếng Pháp cổ 'discerner', từ này du nhập vào tiếng Anh, ban đầu chỉ hành động 'nhận biết, phân biệt'. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành khả năng nhận định tinh tế, sáng suốt. Hậu tố '-ness' được thêm vào để biến tính từ 'discerning' (sáng suốt) thành danh từ, chỉ 'sự sáng suốt, tinh tường'.

Usage Note

Từ 'discerningness' mang sắc thái trang trọng, chỉ khả năng phân biệt giữa những điều tốt và xấu, thật và giả, quan trọng và không quan trọng, dựa trên sự nhạy bén và hiểu biết sâu sắc. Nó vượt xa khả năng đơn thuần nhận biết mà bao gồm cả sự thấu hiểu bản chất và giá trị thực sự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + discerningness
  • great great discerningness
    (sự tinh tường tuyệt vời)
  • keen keen discerningness
    (sự sáng suốt nhạy bén)
  • acute acute discerningness
    (sự tinh tường sắc bén)
  • remarkable remarkable discerningness
    (sự sáng suốt đáng chú ý)
Verb + discerningness
  • show show discerningness
    (thể hiện sự sáng suốt)
  • display display discerningness
    (phô bày sự tinh tường)
  • demonstrate demonstrate discerningness
    (chứng tỏ sự tinh tường)
Noun + of + discerningness
  • a lack of a lack of discerningness
    (sự thiếu tinh tường/sáng suốt)
  • a degree of a degree of discerningness
    (một mức độ tinh tường/sáng suốt)

Idioms

  • to show great discerningness

    thể hiện sự tinh tường tuyệt vời, khả năng nhận định xuất sắc

    "Her ability to choose timeless pieces for her collection shows great discerningness."

    (Khả năng chọn những tác phẩm vượt thời gian cho bộ sưu tập của cô ấy thể hiện sự tinh tường tuyệt vời.)

  • a person of discerningness

    một người có sự tinh tường, sáng suốt (trong việc đánh giá chất lượng, giá trị)

    "Only a person of discerningness could appreciate the subtle nuances of this wine."

    (Chỉ một người có sự tinh tường mới có thể cảm nhận được những sắc thái tinh tế của loại rượu này.)

  • cultivate one's discerningness

    trau dồi khả năng tinh tường/sáng suốt của bản thân

    "To truly enjoy art, one must cultivate their discerningness over time."

    (Để thực sự thưởng thức nghệ thuật, người ta phải trau dồi khả năng tinh tường của mình theo thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discerningness

Noun
Lật mặt

Khả năng đánh giá tốt, khả năng nhận thức rõ ràng và đưa ra những đánh giá tinh tế.

"Her discerningness in art allowed her to select the most promising pieces for the gallery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discerningness".

Sự coi trọng 'gu' thẩm mỹ và khả năng đánh giá

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các lĩnh vực như nghệ thuật, ẩm thực, rượu vang và thời trang, 'discerningness' (sự tinh tường, sáng suốt) là một phẩm chất được đánh giá rất cao. Một người 'discerning' không chỉ có khả năng phân biệt tốt xấu, mà còn có 'gu' (thị hiếu) tinh tế, có thể nhận ra giá trị thực sự và các sắc thái nhỏ nhất. Điều này thường được liên kết với sự hiểu biết sâu sắc, kinh nghiệm và một mức độ tinh tế xã hội nhất định, thường được gọi là 'connoisseur' (chuyên gia sành sỏi).

Chủ nghĩa tiêu dùng có ý thức và sự lựa chọn

Trong bối cảnh hiện đại, 'discerningness' còn liên quan đến chủ nghĩa tiêu dùng có ý thức. Người tiêu dùng 'discerning' sẽ không mua hàng một cách bừa bãi mà sẽ tìm hiểu kỹ lưỡng về chất lượng, nguồn gốc, giá trị đạo đức và tác động môi trường của sản phẩm. Họ ưu tiên lựa chọn những món đồ có giá trị lâu dài, được làm thủ công hoặc từ các thương hiệu uy tín, thể hiện sự thông minh và trách nhiệm trong các quyết định mua sắm của mình.