(Top Banner Ad)
discommode
C2
Verb C2 Chung

discommode

UK: /ˌdɪskəˈməʊd/ • US: /ˌdɪskəˈmoʊd/

Nghĩa tiếng Việt

làm phiền gây bất tiện khó chịu
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause inconvenience or discomfort to; to trouble or disturb.

Vietnamese Meaning

Gây bất tiện hoặc khó chịu cho; làm phiền hoặc quấy rầy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I hope I have not discommoded you by asking you to wait."

    "Tôi hy vọng tôi không làm phiền bạn khi yêu cầu bạn đợi."

  • "I didn't want to discommode her by arriving early."

    "Tôi không muốn làm phiền cô ấy khi đến sớm."

  • "Please don't discommode yourself on my account."

    "Xin đừng làm phiền bản thân vì tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective discommodious gây bất tiện, không tiện lợi
Noun discommodity sự bất tiện, điều gây khó chịu

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modus
Latin
commodus
Old French
décommoder
English
discommode

Nguồn gốc của sự bất tiện

Từ 'discommode' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'commodus' nghĩa là 'thuận tiện' hoặc 'phù hợp'. Khi thêm tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và thông qua tiếng Pháp cổ 'décommoder', từ này mang ý nghĩa 'gây bất tiện', 'làm phiền' hoặc 'làm khó chịu'. Nó gợi lên hình ảnh việc làm mất đi sự thoải mái, thuận lợi của ai đó.

Usage Note

Từ 'discommode' mang tính trang trọng và ít được sử dụng trong văn nói hàng ngày. Nó thường được dùng để thể hiện sự lịch sự, đặc biệt khi xin lỗi vì đã gây ra sự bất tiện. So với 'inconvenience,' 'discommode' có sắc thái trang trọng hơn và thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc trong văn viết.

Prepositions

by for

'By' thường được dùng để chỉ phương tiện hoặc hành động gây ra sự bất tiện. Ví dụ: 'I hope I haven't discommoded you by arriving so late.' 'For' thường được dùng để chỉ lý do hoặc mục đích. Ví dụ: 'I apologize for discommoding you for my own purposes.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + discommode
  • greatly greatly discommode
    (gây phiền toái rất nhiều)
  • severely severely discommode
    (gây bất tiện nghiêm trọng)
Discommode + Noun/Pronoun
  • a guest discommode a guest
    (làm phiền một vị khách)
  • the public discommode the public
    (gây bất tiện cho công chúng)
Be discommoded + Preposition
  • by be discommoded by the noise
    (bị làm phiền bởi tiếng ồn)

Idioms

  • Don't let me discommode you.

    Đừng để tôi làm phiền bạn. (Cách nói lịch sự, ý là đừng bận tâm đến sự hiện diện của tôi)

    "Oh, please continue your work. Don't let me discommode you."

    (Ồ, xin hãy tiếp tục công việc của bạn. Đừng để tôi làm phiền bạn.)

  • to be discommoded by something

    bị làm phiền bởi điều gì đó / cảm thấy bất tiện vì điều gì đó

    "She was slightly discommoded by the unexpected delay."

    (Cô ấy hơi khó chịu/bất tiện bởi sự chậm trễ bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discommode

Verb
Lật mặt

Gây bất tiện hoặc khó chịu cho; làm phiền hoặc quấy rầy.

"I hope I have not discommoded you by asking you to wait."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he chose to discommode himself for the sake of others showed his selflessness.
Việc anh ấy chọn làm phiền bản thân vì lợi ích của người khác cho thấy sự vị tha của anh ấy.
Phủ định
Whether the construction work would discommode the residents was not considered.
Việc công trình xây dựng có gây bất tiện cho cư dân hay không đã không được xem xét.
Nghi vấn
Why he would deliberately discommode his own family is a mystery to everyone.
Tại sao anh ta lại cố tình gây bất tiện cho chính gia đình mình là một bí ẩn đối với mọi người.

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am discommoding my roommate by playing loud music.
Tôi đang gây phiền cho bạn cùng phòng bằng cách mở nhạc lớn.
Phủ định
She isn't discommoding anyone by working quietly in the library.
Cô ấy không gây phiền cho ai cả bằng cách làm việc im lặng trong thư viện.
Nghi vấn
Are they discommoding the neighbors by having a party?
Họ có đang làm phiền hàng xóm bằng việc tổ chức tiệc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discommode".

Sự trang trọng và phép lịch sự

'Discommode' là một từ mang sắc thái khá trang trọng và hơi cũ, thường được dùng trong các tình huống yêu cầu phép lịch sự cao hoặc trong văn viết. Việc sử dụng từ này thay vì 'inconvenience' (phổ biến hơn) có thể thể hiện sự tinh tế và tôn trọng đối với người nghe hoặc người đọc, nhấn mạnh ý muốn tránh gây bất tiện cho người khác.

Giá trị của sự riêng tư và thoải mái

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tôn trọng không gian cá nhân và sự thoải mái của người khác là điều rất quan trọng. Khái niệm 'discommode' phản ánh sự nhạy cảm này, khi một người cố gắng không làm gián đoạn sự yên tĩnh, quyền riêng tư hoặc sự thuận tiện của người khác. Việc chủ động tránh 'discommode' ai đó là một dấu hiệu của sự chu đáo và tôn trọng.