discommode
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To cause inconvenience or discomfort to; to trouble or disturb.
Vietnamese Meaning
Gây bất tiện hoặc khó chịu cho; làm phiền hoặc quấy rầy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I hope I have not discommoded you by asking you to wait."
"Tôi hy vọng tôi không làm phiền bạn khi yêu cầu bạn đợi."
-
"I didn't want to discommode her by arriving early."
"Tôi không muốn làm phiền cô ấy khi đến sớm."
-
"Please don't discommode yourself on my account."
"Xin đừng làm phiền bản thân vì tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | discommodious | gây bất tiện, không tiện lợi |
| Noun | discommodity | sự bất tiện, điều gây khó chịu |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'discommode' mang tính trang trọng và ít được sử dụng trong văn nói hàng ngày. Nó thường được dùng để thể hiện sự lịch sự, đặc biệt khi xin lỗi vì đã gây ra sự bất tiện. So với 'inconvenience,' 'discommode' có sắc thái trang trọng hơn và thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc trong văn viết.
Prepositions
'By' thường được dùng để chỉ phương tiện hoặc hành động gây ra sự bất tiện. Ví dụ: 'I hope I haven't discommoded you by arriving so late.' 'For' thường được dùng để chỉ lý do hoặc mục đích. Ví dụ: 'I apologize for discommoding you for my own purposes.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
greatly greatly discommode (gây phiền toái rất nhiều)
-
severely severely discommode (gây bất tiện nghiêm trọng)
-
a guest discommode a guest (làm phiền một vị khách)
-
the public discommode the public (gây bất tiện cho công chúng)
-
by be discommoded by the noise (bị làm phiền bởi tiếng ồn)
Idioms
-
Don't let me discommode you.
Đừng để tôi làm phiền bạn. (Cách nói lịch sự, ý là đừng bận tâm đến sự hiện diện của tôi)
"Oh, please continue your work. Don't let me discommode you."
(Ồ, xin hãy tiếp tục công việc của bạn. Đừng để tôi làm phiền bạn.)
-
to be discommoded by something
bị làm phiền bởi điều gì đó / cảm thấy bất tiện vì điều gì đó
"She was slightly discommoded by the unexpected delay."
(Cô ấy hơi khó chịu/bất tiện bởi sự chậm trễ bất ngờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
discommode
VerbGây bất tiện hoặc khó chịu cho; làm phiền hoặc quấy rầy.
"I hope I have not discommoded you by asking you to wait."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he chose to discommode himself for the sake of others showed his selflessness. |
Việc anh ấy chọn làm phiền bản thân vì lợi ích của người khác cho thấy sự vị tha của anh ấy. |
| Phủ định | Whether the construction work would discommode the residents was not considered. |
Việc công trình xây dựng có gây bất tiện cho cư dân hay không đã không được xem xét. |
| Nghi vấn | Why he would deliberately discommode his own family is a mystery to everyone. |
Tại sao anh ta lại cố tình gây bất tiện cho chính gia đình mình là một bí ẩn đối với mọi người. |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am discommoding my roommate by playing loud music. |
Tôi đang gây phiền cho bạn cùng phòng bằng cách mở nhạc lớn. |
| Phủ định | She isn't discommoding anyone by working quietly in the library. |
Cô ấy không gây phiền cho ai cả bằng cách làm việc im lặng trong thư viện. |
| Nghi vấn | Are they discommoding the neighbors by having a party? |
Họ có đang làm phiền hàng xóm bằng việc tổ chức tiệc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discommode".
