(Top Banner Ad)
discourse
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Xã hội học, Truyền thông

discourse

UK: /ˈdɪs.kɔːs/ • US: /ˈdɪs.kɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

diễn ngôn bài nói bài luận thảo luận tranh luận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Written or spoken communication or debate.

Vietnamese Meaning

Sự giao tiếp bằng văn bản hoặc lời nói, hoặc một cuộc tranh luận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The discourse surrounding climate change is often highly politicized."

    "Các cuộc thảo luận xoay quanh biến đổi khí hậu thường mang tính chính trị cao."

  • "The book provides a critical discourse on the role of media in shaping public opinion."

    "Cuốn sách cung cấp một bài phân tích quan trọng về vai trò của truyền thông trong việc định hình dư luận."

  • "Scholarly discourse often involves complex terminology."

    "Diễn ngôn học thuật thường liên quan đến thuật ngữ phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun discourse Diễn ngôn, cuộc thảo luận, cuộc trò chuyện, bài diễn thuyết.
Verb discourse Thảo luận, trò chuyện, diễn thuyết (thường về một chủ đề cụ thể).
Adjective discursive Lan man, không tập trung (về phong cách nói hoặc viết); thuộc về diễn ngôn.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
discursus
Old French
discours
Middle English
discours
English
discourse

Hành trình của Từ ngữ

Từ 'discourse' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'discursus', có nghĩa là 'chạy đi chạy lại' hoặc 'cuộc trò chuyện'. Ban đầu, nó mô tả hành động di chuyển nhanh từ nơi này sang nơi khác. Theo thời gian, ý nghĩa này đã chuyển dịch sang việc 'di chuyển' giữa các ý tưởng, các luận điểm trong một cuộc trò chuyện hoặc bài diễn thuyết, từ đó phát triển thành ý nghĩa hiện đại là một cuộc thảo luận hoặc trao đổi ý kiến có hệ thống.

Usage Note

Khi là danh từ, 'discourse' thường đề cập đến một đơn vị ngôn ngữ lớn hơn một câu, chẳng hạn như một cuộc trò chuyện, bài giảng, bài viết hoặc cuốn sách. Nó cũng có thể ám chỉ một cách nói chuyện hoặc viết về một chủ đề cụ thể (ví dụ: 'political discourse'). Lưu ý sự khác biệt với 'conversation', 'discussion', 'debate'. 'Discourse' mang tính trang trọng và bao quát hơn.

Prepositions

on about

'Discourse on' và 'discourse about' thường được dùng để chỉ chủ đề của cuộc giao tiếp hoặc tranh luận. Ví dụ: 'a discourse on climate change' (một bài thuyết trình về biến đổi khí hậu). 'Discourse' có thể đi sau các giới từ khác tùy theo ngữ cảnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + discourse
  • public public discourse
    (diễn ngôn công chúng, dư luận xã hội)
  • political political discourse
    (diễn ngôn chính trị)
  • academic academic discourse
    (diễn ngôn học thuật)
Verb + discourse
  • engage in engage in discourse
    (tham gia vào cuộc thảo luận/diễn ngôn)
  • shape shape the discourse
    (định hình diễn ngôn)
  • analyze analyze discourse
    (phân tích diễn ngôn)
Prepositional Phrase / Other
  • in in current discourse
    (trong diễn ngôn hiện tại)
  • framework of framework of discourse
    (khuôn khổ diễn ngôn)
  • discourse on a discourse on ethics
    (một cuộc thảo luận về đạo đức)

Idioms

  • Public discourse

    Diễn ngôn công chúng; những cuộc thảo luận, tranh luận về các vấn đề xã hội, chính trị diễn ra trong cộng đồng.

    "The media plays a crucial role in shaping public discourse."

    (Truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc định hình diễn ngôn công chúng.)

  • Engage in discourse

    Tham gia vào một cuộc thảo luận hoặc trao đổi ý kiến, thường là về một chủ đề nghiêm túc.

    "Professors often encourage students to engage in discourse on complex topics."

    (Các giáo sư thường khuyến khích sinh viên tham gia thảo luận về các chủ đề phức tạp.)

  • Hold discourse with someone

    Trò chuyện hoặc trao đổi ý kiến với ai đó, thường mang sắc thái trang trọng hoặc hơi cũ.

    "He held discourse with the philosophers for hours."

    (Ông ấy đã trò chuyện với các nhà triết học hàng giờ liền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discourse

Danh từ
Lật mặt

Sự giao tiếp bằng văn bản hoặc lời nói, hoặc một cuộc tranh luận.

"The discourse surrounding climate change is often highly politicized."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discourse".

Diễn ngôn và Dân chủ

Trong các xã hội phương Tây, đặc biệt là trong các nền dân chủ, khái niệm 'diễn ngôn' rất quan trọng. Nó đề cập đến không gian và cách thức mà các ý tưởng được thảo luận công khai, tranh luận và định hình quan điểm của công chúng. Một nền dân chủ lành mạnh cần có diễn ngôn cởi mở và tự do, nơi mọi người có thể bày tỏ ý kiến và thách thức các ý tưởng hiện có mà không sợ bị trừng phạt.

Diễn ngôn và Sức mạnh

Ngoài việc là một cuộc thảo luận đơn thuần, 'diễn ngôn' còn thường gắn liền với khái niệm về quyền lực. Michel Foucault, một nhà triết học nổi tiếng người Pháp, đã khám phá cách các hệ thống diễn ngôn không chỉ phản ánh mà còn định hình kiến thức, 'sự thật' và các cấu trúc quyền lực trong xã hội. Điều này ngụ ý rằng diễn ngôn có thể được sử dụng để duy trì hoặc thách thức các chuẩn mực xã hội và quyền lực hiện hành.