(Top Banner Ad)
discretionary
C1
Tính từ C1 Kinh tế, Pháp luật, Quản trị

discretionary

UK: /dɪˈskrɛʃənəri/ • US: /dɪˈskrɛʃənɛri/

Nghĩa tiếng Việt

tùy ý tùy chọn có quyền tự quyết theo ý mình được phép quyết định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Available to be used when and how you decide.

Vietnamese Meaning

Có sẵn để sử dụng khi nào và bằng cách nào bạn quyết định; tùy ý, tùy chọn, được quyết định bởi sự cân nhắc cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has discretionary funds available for charitable donations."

    "Công ty có các quỹ tùy ý dành cho quyên góp từ thiện."

  • "The judge has discretionary power to set bail."

    "Thẩm phán có quyền tự quyết trong việc ấn định tiền bảo lãnh."

  • "Discretionary spending is often cut during economic downturns."

    "Chi tiêu tùy ý thường bị cắt giảm trong thời kỳ suy thoái kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun discretion sự tự do quyết định, quyền tự quyết; sự thận trọng
Adverb discretionarily một cách tự do quyết định, theo ý riêng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Pháp luật, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
discernere
Latin
discretio
Old French
discretion
Middle English
discrecioun
English
discretion
English
discretionary

Nguồn Gốc Của Sự Tự Quyết

Từ 'discretionary' bắt nguồn từ 'discretion' (sự tự quyết, sự thận trọng), vốn có gốc từ tiếng Latin 'discretio', nghĩa là 'sự phân biệt' hoặc 'sự phán đoán'. Ban đầu, nó ám chỉ khả năng phân định đúng sai, rồi dần phát triển thành ý nghĩa quyền tự do đưa ra quyết định hoặc hành động theo ý riêng, không bị ràng buộc bởi quy tắc cố định. Khi thêm hậu tố '-ary', nó trở thành tính từ, mô tả những thứ thuộc về hoặc dựa trên sự tự quyết này.

Usage Note

Từ 'discretionary' thường được dùng để chỉ những khoản chi tiêu, quyền hạn, hoặc quyết định không bị ràng buộc bởi luật pháp hay quy định cụ thể, mà phụ thuộc vào sự phán xét và lựa chọn của cá nhân hoặc tổ chức có thẩm quyền. Nó nhấn mạnh sự tự do trong việc lựa chọn và thực hiện.

Prepositions

in over

Khi đi với 'in', nó thường ám chỉ 'quyền tự quyết trong (lĩnh vực gì đó)'. Ví dụ: 'discretionary in spending'. Khi đi với 'over', nó ám chỉ 'quyền tự quyết đối với (vấn đề gì đó)'. Ví dụ: 'discretionary power over investments'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + discretionary
  • full full discretionary power
    (toàn quyền quyết định)
  • broad broad discretionary authority
    (quyền hạn tùy ý rộng rãi)
  • personal personal discretionary choices
    (các lựa chọn cá nhân tùy ý)
Noun + discretionary
  • income discretionary income
    (thu nhập khả dụng (để chi tiêu tùy ý))
  • spending discretionary spending
    (chi tiêu tùy ý (không bắt buộc))
  • powers discretionary powers
    (quyền hạn tùy ý)
  • budget discretionary budget
    (ngân sách chi tiêu tùy ý)
Verb + discretionary
  • exercise exercise discretionary power
    (thực hiện quyền tùy ý)
  • grant grant discretionary leave
    (cho phép nghỉ phép tùy ý)
  • allow allow discretionary funds
    (cho phép sử dụng quỹ tùy ý)

Idioms

  • discretionary income

    Thu nhập khả dụng; phần thu nhập còn lại sau khi trừ đi các chi phí cố định và thuế, có thể chi tiêu theo ý muốn cá nhân.

    "Many people use their discretionary income for hobbies or travel."

    (Nhiều người sử dụng thu nhập khả dụng của họ cho sở thích hoặc du lịch.)

  • discretionary spending

    Chi tiêu tùy ý; các khoản chi tiêu không bắt buộc (như giải trí, ăn uống nhà hàng), có thể cắt giảm nếu cần.

    "During an economic downturn, households often cut back on discretionary spending."

    (Trong thời kỳ suy thoái kinh tế, các hộ gia đình thường cắt giảm chi tiêu tùy ý.)

  • discretionary powers/authority

    Quyền hạn/thẩm quyền tùy ý; quyền tự do đưa ra quyết định hoặc hành động trong phạm vi nhất định mà không cần tuân thủ quy định nghiêm ngặt.

    "The manager has discretionary authority to approve small expenses."

    (Người quản lý có thẩm quyền tùy ý để phê duyệt các khoản chi tiêu nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discretionary

Tính từ
Lật mặt

Có sẵn để sử dụng khi nào và bằng cách nào bạn quyết định; tùy ý, tùy chọn, được quyết định bởi sự cân nhắc cá nhân.

"The company has discretionary funds available for charitable donations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bonus was given discretionarily to employees who exceeded their targets.
Tiền thưởng được trao một cách tùy ý cho những nhân viên vượt quá mục tiêu của họ.
Phủ định
The additional funds were not allocated discretionarily, but according to a strict formula.
Các quỹ bổ sung không được phân bổ tùy ý, mà theo một công thức nghiêm ngặt.
Nghi vấn
Can overtime hours be approved discretionarily by the manager?
Giờ làm thêm có thể được quản lý phê duyệt một cách tùy ý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discretionary".

Tự Do Tài Chính Cá Nhân

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'discretionary income' (thu nhập khả dụng) và 'discretionary spending' (chi tiêu tùy ý) rất quan trọng trong việc quản lý tài chính cá nhân. Nó phản ánh quyền tự do của mỗi cá nhân trong việc lựa chọn cách sử dụng tiền của mình sau khi đã đáp ứng các nhu cầu cơ bản và nghĩa vụ tài chính. Khả năng có thu nhập khả dụng cao thường được xem là dấu hiệu của sự ổn định tài chính và chất lượng cuộc sống.

Linh Hoạt Trong Quyết Định Hành Chính

Trong lĩnh vực pháp luật và hành chính, 'discretionary powers' (quyền hạn tùy ý) là một khái niệm quan trọng, cho phép các quan chức hoặc cơ quan có sự linh hoạt nhất định trong việc áp dụng luật pháp hoặc ra quyết định dựa trên bối cảnh cụ thể của từng trường hợp. Điều này thường được áp dụng để đảm bảo sự công bằng và hợp lý hơn, thay vì áp dụng một cách máy móc các quy tắc cứng nhắc.