(Top Banner Ad)
disequilibration
C2
noun C2 Kinh tế, Tâm lý học, Sinh học, Vật lý

disequilibration

UK: /ˌdɪsɪˌkwɪlɪˈbreɪʃən/ • US: /ˌdɪsɪˌkwɪləˈbreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự mất cân bằng quá trình mất cân bằng trạng thái mất cân bằng sự xáo trộn cân bằng
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of being thrown out of equilibrium or balance; a state of instability or imbalance.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình bị mất cân bằng; trạng thái không ổn định hoặc mất cân đối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rapid technological advancements caused a disequilibration of the labor market."

    "Những tiến bộ công nghệ nhanh chóng đã gây ra sự mất cân bằng trên thị trường lao động."

  • "The sudden influx of refugees led to a disequilibration in the local economy."

    "Sự đổ xô tị nạn đột ngột đã dẫn đến sự mất cân bằng trong nền kinh tế địa phương."

  • "Cognitive disequilibration can be a powerful motivator for learning."

    "Sự mất cân bằng nhận thức có thể là một động lực mạnh mẽ để học tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun equilibrium sự cân bằng, trạng thái thăng bằng
Noun disequilibrium sự mất cân bằng, trạng thái không cân bằng
Verb equilibrate làm cho cân bằng, điều hòa
Verb disequilibrate làm mất cân bằng, gây rối loạn
Adjective equilibrated đã cân bằng, ở trạng thái thăng bằng
Adjective disequilibrated đã mất cân bằng, bị rối loạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tâm lý học, Sinh học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
aequus
Latin
libra
Latin
aequilibrium
English
equilibrium
English
disequilibrium
English
disequilibrate
English
disequilibration

Nguồn gốc từ 'mất cân bằng'

Từ 'disequilibration' nghe có vẻ phức tạp, nhưng gốc rễ của nó khá thú vị. Nó được xây dựng từ tiền tố 'dis-' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'không' hoặc 'mất đi'. Phần còn lại, 'equilibrium', cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ: 'aequus' (có nghĩa là 'bằng, đều') và 'libra' (có nghĩa là 'cân, thăng bằng'). Ghép lại, 'equilibrium' ban đầu chỉ trạng thái 'cân bằng đều'. Vậy 'disequilibration' thực chất mô tả sự 'mất cân bằng' hoặc 'rối loạn trạng thái thăng bằng'. Ban đầu, khái niệm này chủ yếu được dùng trong vật lý, sau đó mở rộng sang các lĩnh vực như kinh tế, tâm lý học và xã hội học để mô tả sự xáo trộn hoặc không ổn định.

Usage Note

Từ 'disequilibration' nhấn mạnh sự gián đoạn của một trạng thái cân bằng đã tồn tại trước đó. Nó thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi đột ngột hoặc sự xáo trộn gây ra bởi một yếu tố bên ngoài hoặc bên trong. So với 'imbalance', 'disequilibration' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự mất ổn định động lực.

Prepositions

of in

'Disequilibration of' thường được sử dụng để chỉ sự mất cân bằng của một hệ thống hoặc quá trình cụ thể (ví dụ: disequilibration of the market). 'Disequilibration in' thường được sử dụng để chỉ sự mất cân bằng xảy ra trong một bối cảnh rộng hơn (ví dụ: disequilibration in social structures).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disequilibration
  • cognitive cognitive disequilibration
    (sự mất cân bằng nhận thức)
  • emotional emotional disequilibration
    (sự mất cân bằng cảm xúc)
  • social social disequilibration
    (sự mất cân bằng xã hội)
  • economic economic disequilibration
    (sự mất cân bằng kinh tế)
  • profound profound disequilibration
    (sự mất cân bằng sâu sắc)
Verb + disequilibration
  • cause cause disequilibration
    (gây ra sự mất cân bằng)
  • lead to lead to disequilibration
    (dẫn đến sự mất cân bằng)
  • experience experience disequilibration
    (trải qua sự mất cân bằng)
  • address address disequilibration
    (giải quyết sự mất cân bằng)
Noun phrase with disequilibration
  • a period of a period of disequilibration
    (một giai đoạn mất cân bằng)
  • a state of a state of disequilibration
    (một trạng thái mất cân bằng)

Idioms

  • a state of disequilibration

    một trạng thái mất cân bằng hoặc không ổn định

    "The sudden market crash led to a state of economic disequilibration."

    (Sự sụp đổ thị trường đột ngột đã dẫn đến một trạng thái mất cân bằng kinh tế.)

  • cognitive disequilibration

    sự mất cân bằng nhận thức (khi thông tin mới mâu thuẫn với kiến thức cũ, thúc đẩy học hỏi)

    "According to Piaget, cognitive disequilibration is crucial for learning and development in children."

    (Theo Piaget, sự mất cân bằng nhận thức rất quan trọng cho việc học tập và phát triển ở trẻ em.)

  • social disequilibration

    sự mất cân bằng xã hội; tình trạng xã hội không ổn định hoặc thay đổi nhanh chóng

    "Rapid technological change can lead to social disequilibration as traditional structures are challenged."

    (Thay đổi công nghệ nhanh chóng có thể dẫn đến sự mất cân bằng xã hội khi các cấu trúc truyền thống bị thách thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disequilibration

noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình bị mất cân bằng; trạng thái không ổn định hoặc mất cân đối.

"The rapid technological advancements caused a disequilibration of the labor market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disequilibration".

Thuyết phát triển nhận thức của Piaget

Trong lĩnh vực tâm lý học phát triển, nhà tâm lý học người Thụy Sĩ Jean Piaget đã sử dụng khái niệm 'mất cân bằng nhận thức' (cognitive disequilibration) như một cơ chế quan trọng cho sự học hỏi và phát triển. Ông cho rằng khi một cá nhân gặp phải thông tin hoặc trải nghiệm mới không khớp với kiến thức hay sơ đồ tư duy hiện có của họ, họ sẽ trải qua trạng thái mất cân bằng. Trạng thái không thoải mái này thúc đẩy cá nhân điều chỉnh, đồng hóa hoặc tạo ra sơ đồ mới để tái lập cân bằng (equilibration), qua đó phát triển nhận thức và hiểu biết sâu sắc hơn.

Khái niệm cân bằng và hài hòa trong cuộc sống

Mặc dù 'disequilibration' là một thuật ngữ học thuật, khái niệm về sự mất cân bằng và quá trình tìm kiếm sự cân bằng lại là một chủ đề phổ biến và sâu sắc trong nhiều nền văn hóa và triết lý phương Tây. Nó thể hiện qua các ý tưởng như 'cân bằng giữa công việc và cuộc sống' (work-life balance), sự hài hòa trong các mối quan hệ, hay sự ổn định của các hệ thống chính trị và kinh tế. Việc nhận thức về sự mất cân bằng thường là bước đầu tiên để tìm kiếm giải pháp và đạt được một trạng thái cân bằng mới, bền vững hơn, cho thấy sự thay đổi và thích nghi là một phần tất yếu của cuộc sống.