(Top Banner Ad)
dishevel
C1
verb C1 General Vocabulary

dishevel

UK: /dɪˈʃevəl/ • US: /dɪˈʃevəl/

Nghĩa tiếng Việt

làm rối tung bù xù lộn xộn rối bời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make (a person's hair, clothes, or appearance) untidy; to rumple or disarrange.

Vietnamese Meaning

Làm cho (tóc, quần áo hoặc vẻ ngoài của một người) trở nên bù xù, lộn xộn; làm rối tung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wind disheveled her hair as she walked along the beach."

    "Gió làm rối tung mái tóc cô ấy khi cô ấy đi dọc bờ biển."

  • "Her disheveled appearance suggested she had been crying."

    "Vẻ ngoài bù xù của cô ấy cho thấy cô ấy đã khóc."

  • "The actor played the role of a disheveled detective."

    "Nam diễn viên đóng vai một thám tử luộm thuộm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dishevel làm rối bời, làm lộn xộn (tóc, quần áo)
Adjective disheveled rối bời, lộn xộn, không gọn gàng
Noun dishevelment sự rối bời, tình trạng lộn xộn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capillus
Old French
descheveler
English
dishevel

Mái tóc rối bời

Từ 'dishevel' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'descheveler', nghĩa đen là 'làm tóc rối tung'. 'Chevel' trong tiếng Pháp cổ nghĩa là 'tóc', và tiền tố 'des-' mang nghĩa 'làm mất đi' hoặc 'làm ngược lại'. Vì vậy, ngay từ đầu, từ này đã gắn liền với hình ảnh mái tóc không gọn gàng, rồi mở rộng ra quần áo hoặc vẻ ngoài lộn xộn nói chung khi được du nhập vào tiếng Anh.

Usage Note

The verb "dishevel" implies a state of untidiness often resulting from emotional distress, physical exertion, or neglect. It suggests a loss of order and neatness. It is often used to describe someone who looks flustered or unkempt. Compare with 'mess up,' which is more general and can apply to various situations, while 'dishevel' specifically relates to appearance.

Collocations (Từ đi kèm)

Mô tả cường độ rối bời
  • slightly slightly disheveled
    (hơi rối bời, hơi lộn xộn)
  • terribly terribly disheveled
    (rối bời khủng khiếp, rất lộn xộn)
Mô tả vẻ ngoài
  • look look disheveled
    (trông rối bời, có vẻ lộn xộn)
  • appear appear disheveled
    (xuất hiện với vẻ ngoài không gọn gàng)
Danh từ bị ảnh hưởng
  • hair disheveled hair
    (tóc rối bời)
  • clothes disheveled clothes
    (quần áo xộc xệch)
  • appearance disheveled appearance
    (vẻ ngoài lộn xộn, không chỉnh tề)

Idioms

  • look disheveled

    trông lộn xộn, không gọn gàng (về vẻ ngoài)

    "After a long flight, she always looks a bit disheveled."

    (Sau một chuyến bay dài, cô ấy luôn trông hơi lộn xộn.)

  • in a disheveled state

    trong tình trạng rối bời, lộn xộn

    "He woke up late and arrived at work in a disheveled state."

    (Anh ấy dậy muộn và đến cơ quan trong tình trạng quần áo xộc xệch.)

  • disheveled by the wind

    bị gió làm cho rối bời, lộn xộn

    "Her hair was disheveled by the strong wind."

    (Mái tóc của cô ấy bị gió mạnh làm cho rối bời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dishevel

verb
Lật mặt

Làm cho (tóc, quần áo hoặc vẻ ngoài của một người) trở nên bù xù, lộn xộn; làm rối tung.

"The wind disheveled her hair as she walked along the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The strong wind disheveled her hair.
Cơn gió mạnh làm rối tung mái tóc của cô ấy.
Phủ định
She did not dishevel his carefully arranged collection.
Cô ấy đã không làm xáo trộn bộ sưu tập được sắp xếp cẩn thận của anh ấy.
Nghi vấn
Did the sudden downpour dishevel their picnic setup?
Cơn mưa lớn đột ngột có làm xáo trộn buổi dã ngoại của họ không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had more time in the morning, she would dishevel her hair intentionally for a more artistic look.
Nếu cô ấy có nhiều thời gian hơn vào buổi sáng, cô ấy sẽ cố tình làm rối tóc để có vẻ ngoài nghệ thuật hơn.
Phủ định
If he weren't so meticulous, his appearance wouldn't be so disheveled after a long day at work.
Nếu anh ấy không quá kỹ tính, vẻ ngoài của anh ấy sẽ không bị xộc xệch đến vậy sau một ngày dài làm việc.
Nghi vấn
Would she look so disheveled if she didn't rush to the office every morning?
Liệu cô ấy có trông xộc xệch đến vậy nếu cô ấy không vội vã đến văn phòng mỗi sáng không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the storm, her hair was disheveled.
Sau cơn bão, tóc cô ấy rối bù.
Phủ định
He doesn't want to dishevel his perfectly styled hair.
Anh ấy không muốn làm rối mái tóc được tạo kiểu hoàn hảo của mình.
Nghi vấn
Does the wind dishevel your hair when you ride your bike?
Gió có làm rối tóc bạn khi bạn đi xe đạp không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she arrives, the strong wind will have disheveled her perfectly styled hair.
Vào thời điểm cô ấy đến, cơn gió mạnh sẽ làm mái tóc được tạo kiểu hoàn hảo của cô ấy rối bù lên.
Phủ định
He won't have disheveled his notes even after the frantic search through his bag.
Anh ấy sẽ không làm xáo trộn các ghi chú của mình ngay cả sau khi tìm kiếm điên cuồng trong túi của mình.
Nghi vấn
Will the children have disheveled the room by the time their parents get home?
Liệu bọn trẻ có làm căn phòng bừa bộn vào thời điểm bố mẹ chúng về nhà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dishevel".

Vẻ ngoài chuyên nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở hoặc các sự kiện trang trọng, việc giữ một vẻ ngoài gọn gàng, chỉn chu được coi là thể hiện sự tôn trọng và chuyên nghiệp. Một vẻ ngoài 'disheveled' (rối bời) thường bị xem là thiếu nghiêm túc hoặc thiếu chuẩn bị, có thể ảnh hưởng đến cách người khác đánh giá một cá nhân.

Phong cách 'tự nhiên' và nghệ thuật

Mặc dù thường mang nghĩa tiêu cực, đôi khi phong cách 'disheveled' lại được cố tình tạo ra trong thời trang hoặc nghệ thuật để truyền tải vẻ đẹp tự nhiên, không gò bó, hoặc một cá tính nổi loạn. Ví dụ, một mái tóc 'rối bời một cách có chủ ý' (artfully disheveled hair) có thể là một xu hướng thời trang hoặc một phần của phong cách bohemian.