(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ dishevel
C1

dishevel

verb

Nghĩa tiếng Việt

làm rối tung bù xù lộn xộn rối bời
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dishevel'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Làm cho (tóc, quần áo hoặc vẻ ngoài của một người) trở nên bù xù, lộn xộn; làm rối tung.

Definition (English Meaning)

To make (a person's hair, clothes, or appearance) untidy; to rumple or disarrange.

Ví dụ Thực tế với 'Dishevel'

  • "The wind disheveled her hair as she walked along the beach."

    "Gió làm rối tung mái tóc cô ấy khi cô ấy đi dọc bờ biển."

  • "Her disheveled appearance suggested she had been crying."

    "Vẻ ngoài bù xù của cô ấy cho thấy cô ấy đã khóc."

  • "The actor played the role of a disheveled detective."

    "Nam diễn viên đóng vai một thám tử luộm thuộm."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Dishevel'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: dishevel
  • Adjective: disheveled
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

rumpled(nhàu nhĩ, xộc xệch)
untidy(bừa bộn, không gọn gàng)
uncombed(chưa chải (tóc))
mussed(rối tung)

Trái nghĩa (Antonyms)

tidy(gọn gàng)
neat(ngăn nắp)
groomed(chải chuốt)

Từ liên quan (Related Words)

unkempt(lôi thôi, luộm thuộm)
scruffy(nhếch nhác)

Lĩnh vực (Subject Area)

General Vocabulary

Ghi chú Cách dùng 'Dishevel'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

The verb "dishevel" implies a state of untidiness often resulting from emotional distress, physical exertion, or neglect. It suggests a loss of order and neatness. It is often used to describe someone who looks flustered or unkempt. Compare with 'mess up,' which is more general and can apply to various situations, while 'dishevel' specifically relates to appearance.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Dishevel'

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The strong wind disheveled her hair.
Cơn gió mạnh làm rối tung mái tóc của cô ấy.
Phủ định
She did not dishevel his carefully arranged collection.
Cô ấy đã không làm xáo trộn bộ sưu tập được sắp xếp cẩn thận của anh ấy.
Nghi vấn
Did the sudden downpour dishevel their picnic setup?
Cơn mưa lớn đột ngột có làm xáo trộn buổi dã ngoại của họ không?

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had more time in the morning, she would dishevel her hair intentionally for a more artistic look.
Nếu cô ấy có nhiều thời gian hơn vào buổi sáng, cô ấy sẽ cố tình làm rối tóc để có vẻ ngoài nghệ thuật hơn.
Phủ định
If he weren't so meticulous, his appearance wouldn't be so disheveled after a long day at work.
Nếu anh ấy không quá kỹ tính, vẻ ngoài của anh ấy sẽ không bị xộc xệch đến vậy sau một ngày dài làm việc.
Nghi vấn
Would she look so disheveled if she didn't rush to the office every morning?
Liệu cô ấy có trông xộc xệch đến vậy nếu cô ấy không vội vã đến văn phòng mỗi sáng không?

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the storm, her hair was disheveled.
Sau cơn bão, tóc cô ấy rối bù.
Phủ định
He doesn't want to dishevel his perfectly styled hair.
Anh ấy không muốn làm rối mái tóc được tạo kiểu hoàn hảo của mình.
Nghi vấn
Does the wind dishevel your hair when you ride your bike?
Gió có làm rối tóc bạn khi bạn đi xe đạp không?

Rule: tenses-future-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she arrives, the strong wind will have disheveled her perfectly styled hair.
Vào thời điểm cô ấy đến, cơn gió mạnh sẽ làm mái tóc được tạo kiểu hoàn hảo của cô ấy rối bù lên.
Phủ định
He won't have disheveled his notes even after the frantic search through his bag.
Anh ấy sẽ không làm xáo trộn các ghi chú của mình ngay cả sau khi tìm kiếm điên cuồng trong túi của mình.
Nghi vấn
Will the children have disheveled the room by the time their parents get home?
Liệu bọn trẻ có làm căn phòng bừa bộn vào thời điểm bố mẹ chúng về nhà không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)