dishevel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make (a person's hair, clothes, or appearance) untidy; to rumple or disarrange.
Vietnamese Meaning
Làm cho (tóc, quần áo hoặc vẻ ngoài của một người) trở nên bù xù, lộn xộn; làm rối tung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wind disheveled her hair as she walked along the beach."
"Gió làm rối tung mái tóc cô ấy khi cô ấy đi dọc bờ biển."
-
"Her disheveled appearance suggested she had been crying."
"Vẻ ngoài bù xù của cô ấy cho thấy cô ấy đã khóc."
-
"The actor played the role of a disheveled detective."
"Nam diễn viên đóng vai một thám tử luộm thuộm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | dishevel | làm rối bời, làm lộn xộn (tóc, quần áo) |
| Adjective | disheveled | rối bời, lộn xộn, không gọn gàng |
| Noun | dishevelment | sự rối bời, tình trạng lộn xộn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
The verb "dishevel" implies a state of untidiness often resulting from emotional distress, physical exertion, or neglect. It suggests a loss of order and neatness. It is often used to describe someone who looks flustered or unkempt. Compare with 'mess up,' which is more general and can apply to various situations, while 'dishevel' specifically relates to appearance.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slightly slightly disheveled (hơi rối bời, hơi lộn xộn)
-
terribly terribly disheveled (rối bời khủng khiếp, rất lộn xộn)
-
look look disheveled (trông rối bời, có vẻ lộn xộn)
-
appear appear disheveled (xuất hiện với vẻ ngoài không gọn gàng)
-
hair disheveled hair (tóc rối bời)
-
clothes disheveled clothes (quần áo xộc xệch)
-
appearance disheveled appearance (vẻ ngoài lộn xộn, không chỉnh tề)
Idioms
-
look disheveled
trông lộn xộn, không gọn gàng (về vẻ ngoài)
"After a long flight, she always looks a bit disheveled."
(Sau một chuyến bay dài, cô ấy luôn trông hơi lộn xộn.)
-
in a disheveled state
trong tình trạng rối bời, lộn xộn
"He woke up late and arrived at work in a disheveled state."
(Anh ấy dậy muộn và đến cơ quan trong tình trạng quần áo xộc xệch.)
-
disheveled by the wind
bị gió làm cho rối bời, lộn xộn
"Her hair was disheveled by the strong wind."
(Mái tóc của cô ấy bị gió mạnh làm cho rối bời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dishevel
verbLàm cho (tóc, quần áo hoặc vẻ ngoài của một người) trở nên bù xù, lộn xộn; làm rối tung.
"The wind disheveled her hair as she walked along the beach."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The strong wind disheveled her hair. |
Cơn gió mạnh làm rối tung mái tóc của cô ấy. |
| Phủ định | She did not dishevel his carefully arranged collection. |
Cô ấy đã không làm xáo trộn bộ sưu tập được sắp xếp cẩn thận của anh ấy. |
| Nghi vấn | Did the sudden downpour dishevel their picnic setup? |
Cơn mưa lớn đột ngột có làm xáo trộn buổi dã ngoại của họ không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had more time in the morning, she would dishevel her hair intentionally for a more artistic look. |
Nếu cô ấy có nhiều thời gian hơn vào buổi sáng, cô ấy sẽ cố tình làm rối tóc để có vẻ ngoài nghệ thuật hơn. |
| Phủ định | If he weren't so meticulous, his appearance wouldn't be so disheveled after a long day at work. |
Nếu anh ấy không quá kỹ tính, vẻ ngoài của anh ấy sẽ không bị xộc xệch đến vậy sau một ngày dài làm việc. |
| Nghi vấn | Would she look so disheveled if she didn't rush to the office every morning? |
Liệu cô ấy có trông xộc xệch đến vậy nếu cô ấy không vội vã đến văn phòng mỗi sáng không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the storm, her hair was disheveled. |
Sau cơn bão, tóc cô ấy rối bù. |
| Phủ định | He doesn't want to dishevel his perfectly styled hair. |
Anh ấy không muốn làm rối mái tóc được tạo kiểu hoàn hảo của mình. |
| Nghi vấn | Does the wind dishevel your hair when you ride your bike? |
Gió có làm rối tóc bạn khi bạn đi xe đạp không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she arrives, the strong wind will have disheveled her perfectly styled hair. |
Vào thời điểm cô ấy đến, cơn gió mạnh sẽ làm mái tóc được tạo kiểu hoàn hảo của cô ấy rối bù lên. |
| Phủ định | He won't have disheveled his notes even after the frantic search through his bag. |
Anh ấy sẽ không làm xáo trộn các ghi chú của mình ngay cả sau khi tìm kiếm điên cuồng trong túi của mình. |
| Nghi vấn | Will the children have disheveled the room by the time their parents get home? |
Liệu bọn trẻ có làm căn phòng bừa bộn vào thời điểm bố mẹ chúng về nhà không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dishevel".
