(Top Banner Ad)
disinterment
C2
danh từ C2 Tôn giáo, Lịch sử, Pháp luật

disinterment

UK: /ˌdɪsɪnˈtɜːmənt/ • US: /ˌdɪsɪnˈtɜːrmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự khai quật việc khai quật
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of digging up something that has been buried, especially a corpse.

Vietnamese Meaning

Hành động khai quật một thứ gì đó đã được chôn, đặc biệt là một xác chết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The disinterment of the body was ordered by the judge."

    "Việc khai quật thi thể đã được thẩm phán ra lệnh."

  • "The disinterment took place under strict supervision."

    "Việc khai quật diễn ra dưới sự giám sát chặt chẽ."

  • "Archaeologists requested the disinterment of the remains to learn more about the ancient civilization."

    "Các nhà khảo cổ học yêu cầu khai quật hài cốt để tìm hiểu thêm về nền văn minh cổ đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disinter khai quật, đào lên (thi thể, hài cốt)
Verb inter chôn cất, mai táng
Noun interment sự chôn cất, sự mai táng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Lịch sử, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in terra
Old French
enterrer
English
inter
English
dis-
English
disinter
English
disinterment

Nguồn gốc của "disinterment"

Từ "disinterment" có nghĩa là hành động khai quật một thi thể, đặc biệt là sau khi đã chôn cất. Nó được tạo thành từ tiền tố "dis-" (có nghĩa là "loại bỏ, làm ngược lại") và động từ "inter" (có nghĩa là "chôn cất"). Bản thân từ "inter" có nguồn gốc từ tiếng Latin "in terra", nghĩa là "trong đất", qua tiếng Pháp cổ "enterrer". Vì vậy, "disinterment" theo nghĩa đen là "lấy ra khỏi đất" hoặc "không chôn cất nữa".

Usage Note

Từ 'disinterment' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý. Nó đề cập đến việc đào lên một thi thể đã chôn cất, thường là để di dời, khám nghiệm tử thi hoặc xác định danh tính. Nó mang sắc thái khác với việc đơn giản là đào bới một thứ gì đó đã chôn. Trong các tình huống ít trang trọng hơn, 'exhumation' có thể được sử dụng.

Prepositions

of

Disinterment *of* (something): diễn tả hành động khai quật một cái gì đó cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disinterment
  • legal legal disinterment
    (việc khai quật hợp pháp)
  • forensic forensic disinterment
    (việc khai quật phục vụ điều tra pháp y)
  • judicial judicial disinterment
    (việc khai quật theo lệnh của tòa án)
  • unauthorized unauthorized disinterment
    (việc khai quật trái phép)
Verb + disinterment
  • order order a disinterment
    (ra lệnh khai quật)
  • perform perform a disinterment
    (tiến hành việc khai quật)
  • authorize authorize a disinterment
    (cho phép khai quật)
  • request request a disinterment
    (yêu cầu khai quật)
Disinterment + of + Noun
  • remains disinterment of human remains
    (việc khai quật hài cốt người)
  • body disinterment of a body
    (việc khai quật một thi thể)

Idioms

  • order for disinterment

    lệnh khai quật

    "The court issued an order for disinterment of the body to conduct further examination."

    (Tòa án đã ban hành lệnh khai quật thi thể để tiến hành kiểm tra thêm.)

  • authorize a disinterment

    cho phép khai quật

    "Authorities would only authorize a disinterment under strict legal and ethical guidelines."

    (Các nhà chức trách sẽ chỉ cho phép khai quật theo các hướng dẫn pháp lý và đạo đức nghiêm ngặt.)

  • carry out a disinterment

    tiến hành khai quật

    "A team of forensic anthropologists was assembled to carry out a disinterment at the old cemetery."

    (Một nhóm các nhà nhân chủng học pháp y đã được tập hợp để tiến hành khai quật tại nghĩa trang cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disinterment

danh từ
Lật mặt

Hành động khai quật một thứ gì đó đã được chôn, đặc biệt là một xác chết.

"The disinterment of the body was ordered by the judge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disinterment".

Khai quật trong điều tra pháp lý

Tại nhiều quốc gia phương Tây, việc khai quật (disinterment) thi thể chỉ được thực hiện dưới sự cho phép của pháp luật hoặc tòa án. Đây thường là một phần quan trọng trong các cuộc điều tra hình sự, đặc biệt khi cần thu thập thêm bằng chứng hoặc xác định lại danh tính của người đã khuất, để làm sáng tỏ các vụ án chưa được giải quyết hoặc khi có nghi ngờ về nguyên nhân cái chết. Quy trình này rất chặt chẽ và đòi hỏi sự tham gia của các chuyên gia pháp y.

Tôn trọng người đã khuất và truyền thống

Mặc dù việc khai quật có thể cần thiết cho mục đích pháp lý hoặc khoa học, nó luôn được thực hiện với sự tôn trọng tối đa đối với người đã khuất và gia đình. Trong một số nền văn hóa, việc di dời hoặc tái chôn cất hài cốt cũng có thể liên quan đến các nghi lễ tôn giáo hoặc truyền thống gia đình, như chuyển mộ về quê hương hoặc tập hợp các thành viên gia đình đã mất vào cùng một nơi an nghỉ. Quyết định khai quật thường là một vấn đề nhạy cảm và cần được xem xét kỹ lưỡng.