(Top Banner Ad)
domesticity
C1
noun C1 Xã hội học, Nghiên cứu giới

domesticity

UK: /ˌdəʊmeˈstɪsəti/ • US: /ˌdoʊməˈstɪsəti/

Nghĩa tiếng Việt

nếp sống gia đình sinh hoạt gia đình công việc nội trợ việc nhà
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Home or family life.

Vietnamese Meaning

Cuộc sống gia đình, cuộc sống trong gia đình; sự yêu thích hoặc quan tâm đến cuộc sống gia đình và các hoạt động liên quan đến nhà cửa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She embraced domesticity and enjoyed creating a warm and welcoming home."

    "Cô ấy đón nhận cuộc sống gia đình và thích thú với việc tạo ra một ngôi nhà ấm áp và chào đón."

  • "The rise of industrialization led to a redefinition of domesticity."

    "Sự trỗi dậy của công nghiệp hóa đã dẫn đến một sự tái định nghĩa về cuộc sống gia đình."

  • "She found fulfillment in domesticity."

    "Cô ấy tìm thấy sự viên mãn trong cuộc sống gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective domestic thuộc về gia đình, nhà cửa; trong nước
Noun domestics nhân viên giúp việc nhà (số nhiều)
Verb domesticate thuần hóa (động vật); làm cho quen với cuộc sống gia đình
Adverb domestically một cách trong nước/gia đình
Adjective domesticated đã được thuần hóa; thích nghi với cuộc sống gia đình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu giới

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
domus
Latin
domesticus
English
domestic
English
domesticity

Ngôi nhà là gốc rễ

Từ 'domesticity' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'domus', nghĩa là 'ngôi nhà'. Từ đó phát triển thành 'domesticus' (thuộc về ngôi nhà, gia đình) và sau này là 'domestic' trong tiếng Anh (liên quan đến gia đình hoặc trong nước). Thêm hậu tố '-ity' biến nó thành danh từ, mô tả trạng thái hoặc cuộc sống gia đình.

Usage Note

Từ 'domesticity' thường liên quan đến những giá trị, vai trò và trách nhiệm truyền thống trong gia đình, đặc biệt là vai trò của người phụ nữ. Nó có thể mang sắc thái tích cực (sự ấm cúng, hạnh phúc gia đình) hoặc tiêu cực (sự gò bó, hạn chế sự phát triển cá nhân). 'Domesticity' khác với 'home' (nhà cửa) ở chỗ nó nhấn mạnh đến khía cạnh đời sống, sinh hoạt bên trong ngôi nhà, bao gồm các hoạt động, mối quan hệ, và giá trị. So với 'family life', 'domesticity' có thể mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những người không phải là thành viên gia đình nhưng sống chung hoặc liên quan đến các hoạt động trong nhà.

Prepositions

of in

'Domesticity of': nhấn mạnh đến thuộc tính, đặc điểm của cuộc sống gia đình. Ví dụ: 'the domesticity of the Victorian era'. 'Domesticity in': nhấn mạnh đến sự hiện diện của cuộc sống gia đình ở một nơi, một thời điểm, hoặc một ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ: 'Domesticity in the suburbs'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + domesticity
  • quiet quiet domesticity
    (cuộc sống gia đình yên bình)
  • gentle gentle domesticity
    (cuộc sống gia đình êm đềm)
  • traditional traditional domesticity
    (lối sống gia đình truyền thống)
Verb + domesticity
  • embrace embrace domesticity
    (chấp nhận/yêu thích cuộc sống gia đình)
  • repudiate repudiate domesticity
    (khước từ/từ bỏ cuộc sống gia đình)
  • settle into settle into domesticity
    (ổn định cuộc sống gia đình)
Noun + of + domesticity
  • joys the joys of domesticity
    (những niềm vui của cuộc sống gia đình)
  • burdens the burdens of domesticity
    (những gánh nặng của cuộc sống gia đình)
  • comforts the comforts of domesticity
    (sự tiện nghi/thoải mái của cuộc sống gia đình)

Idioms

  • embrace domesticity

    chấp nhận và thích nghi với cuộc sống gia đình

    "After years of traveling, he was ready to embrace domesticity."

    (Sau nhiều năm du lịch, anh ấy đã sẵn sàng chấp nhận cuộc sống gia đình.)

  • settle into domesticity

    ổn định cuộc sống gia đình, quen với nếp sống ở nhà

    "They quickly settled into domesticity after getting married."

    (Họ nhanh chóng ổn định cuộc sống gia đình sau khi kết hôn.)

  • the lure of domesticity

    sức hấp dẫn của cuộc sống gia đình

    "For some, the lure of domesticity is strong, offering comfort and stability."

    (Đối với một số người, sức hấp dẫn của cuộc sống gia đình rất mạnh mẽ, mang lại sự thoải mái và ổn định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

domesticity

noun
Lật mặt

Cuộc sống gia đình, cuộc sống trong gia đình; sự yêu thích hoặc quan tâm đến cuộc sống gia đình và các hoạt động liên quan đến nhà cửa.

"She embraced domesticity and enjoyed creating a warm and welcoming home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She embraced domesticity and found joy in creating a warm home.
Cô ấy đón nhận cuộc sống gia đình và tìm thấy niềm vui trong việc tạo ra một ngôi nhà ấm cúng.
Phủ định
He didn't enjoy being domestically inclined.
Anh ấy không thích nghiêng về cuộc sống gia đình.
Nghi vấn
Does domesticity appeal to modern women as much as it used to?
Liệu cuộc sống gia đình có còn hấp dẫn phụ nữ hiện đại như trước đây?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "domesticity".

Giá trị của mái ấm gia đình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong quá khứ, 'domesticity' (cuộc sống gia đình, nội trợ) thường gắn liền với vai trò của phụ nữ và việc tạo ra một mái ấm ổn định, thoải mái cho gia đình. Ngày nay, dù vai trò giới tính đã thay đổi, khái niệm về việc tạo dựng một không gian sống ấm cúng và đầy đủ vẫn là một giá trị quan trọng.

Lối sống 'hygge' và 'domesticity'

Khái niệm 'hygge' của Đan Mạch, một từ khó dịch nhưng ám chỉ sự ấm cúng, thoải mái, hạnh phúc khi ở nhà và tận hưởng những điều giản dị, là một ví dụ tuyệt vời về khía cạnh tích cực của 'domesticity'. Đó là việc tạo ra một không gian và bầu không khí an lành, nơi mọi người có thể thư giãn và gắn kết.