(Top Banner Ad)
dope peddler
C1
noun C1 Pháp luật, Xã hội

dope peddler

UK: /dəʊp ˈpɛdlər/ • US: /doʊp ˈpɛdlər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ buôn ma túy người bán ma túy dạo con buôn ma túy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who sells illegal drugs.

Vietnamese Meaning

Một người bán các loại ma túy bất hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police arrested a dope peddler near the school."

    "Cảnh sát đã bắt giữ một kẻ buôn ma túy gần trường học."

  • "He was known as a dope peddler in the neighborhood."

    "Hắn ta được biết đến là một kẻ buôn ma túy trong khu phố."

  • "The article exposed the activities of a large-scale dope peddler."

    "Bài báo đã phơi bày các hoạt động của một kẻ buôn ma túy quy mô lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dope ma túy, thuốc phiện (chất gây nghiện)
Verb dope đánh thuốc mê, dùng thuốc kích thích (cho ngựa đua, vận động viên)
Verb peddle bán rong, buôn bán nhỏ lẻ; buôn bán lậu (đặc biệt là ma túy)
Noun peddler người bán rong; kẻ buôn lậu (ma túy)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
doop
English
dope (thick liquid)
English
dope (drug)
Old French
pedre (foot)
Middle English
pedelere
English
peddler
English
dope peddler (late 19th - early 20th C)

Nguồn gốc từ 'Dope'

Từ 'dope' ban đầu có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan cổ 'doop', nghĩa là 'nước sốt' hoặc 'chất lỏng đặc'. Sau đó, nó được dùng để chỉ các loại thuốc gây nghiện có dạng đặc như thuốc phiện. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ chung các loại ma túy bất hợp pháp.

Nguồn gốc từ 'Peddler'

Từ 'peddler' xuất phát từ 'ped' (nghĩa là 'chân' trong tiếng Latinh hoặc Pháp cổ), ám chỉ những người bán hàng rong đi bộ từ nơi này sang nơi khác để rao bán hàng hóa. Về sau, 'peddler' được dùng để chỉ những người buôn bán hàng hóa nhỏ lẻ, và đặc biệt là những người buôn bán bất hợp pháp, như ma túy.

Usage Note

Cụm từ này mang tính tiêu cực, thường được sử dụng để mô tả những người tham gia vào việc buôn bán ma túy ở mức độ nhỏ lẻ, đường phố. 'Dope' là một từ lóng chỉ ma túy (đặc biệt là heroin, cần sa), và 'peddler' chỉ người bán rong hoặc bán dạo (thường là những thứ không có giá trị lớn). Cụm từ này nhấn mạnh hành vi phạm pháp và tác động tiêu cực của việc buôn bán ma túy đến xã hội. So với 'drug dealer', 'dope peddler' có thể mang sắc thái khinh miệt và đánh giá thấp hơn.

Prepositions

of to

'Dope peddler of heroin/marijuana': ám chỉ người này buôn bán heroin hoặc cần sa. 'Dope peddler to teenagers/students': ám chỉ người này bán ma túy cho thanh thiếu niên hoặc học sinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dope peddler
  • catch catch a dope peddler
    (bắt được một kẻ buôn ma túy)
  • arrest arrest a dope peddler
    (bắt giữ một kẻ buôn ma túy)
  • prosecute prosecute a dope peddler
    (truy tố một kẻ buôn ma túy)
  • become become a dope peddler
    (trở thành kẻ buôn ma túy)
Adjective + dope peddler
  • notorious notorious dope peddler
    (kẻ buôn ma túy khét tiếng)
  • small-time small-time dope peddler
    (kẻ buôn ma túy nhỏ lẻ)
  • dangerous dangerous dope peddler
    (kẻ buôn ma túy nguy hiểm)
  • ruthless ruthless dope peddler
    (kẻ buôn ma túy tàn nhẫn)

Idioms

  • busting a dope peddler

    triệt phá/bắt giữ một kẻ buôn ma túy

    "The police succeeded in busting a notorious dope peddler."

    (Cảnh sát đã thành công trong việc triệt phá một kẻ buôn ma túy khét tiếng.)

  • the operations of a dope peddler

    các hoạt động của một kẻ buôn ma túy

    "The undercover agent infiltrated the operations of a local dope peddler."

    (Đặc vụ chìm đã thâm nhập vào các hoạt động của một kẻ buôn ma túy địa phương.)

  • a confession from a dope peddler

    lời thú tội từ một kẻ buôn ma túy

    "Detectives obtained a full confession from the arrested dope peddler."

    (Các thám tử đã có được lời thú tội đầy đủ từ kẻ buôn ma túy bị bắt giữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dope peddler

noun
Lật mặt

Một người bán các loại ma túy bất hợp pháp.

"The police arrested a dope peddler near the school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dope peddler".

Tội phạm và Pháp luật

'Kẻ buôn ma túy' là một thuật ngữ có ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ, chỉ những người tham gia vào hoạt động buôn bán ma túy bất hợp pháp. Hành vi này bị coi là tội ác nghiêm trọng ở hầu hết các quốc gia phương Tây và phải đối mặt với các hình phạt pháp lý nặng nề, bao gồm án tù dài hạn.

Hình ảnh trên truyền thông

Trong văn hóa đại chúng phương Tây, hình ảnh 'dope peddler' thường được miêu tả trong phim ảnh và chương trình truyền hình như những cá nhân nguy hiểm, vô đạo đức, gắn liền với thế giới ngầm tội phạm, bạo lực và sự suy đồi xã hội. Điều này định hình nhận thức tiêu cực của công chúng về những kẻ buôn ma túy.