(Top Banner Ad)
dossier
C1
danh từ C1 Pháp luật, Chính trị, Nghiên cứu

dossier

UK: /ˈdɒsieɪ/ • US: /ˈdɑːsieɪ/

Nghĩa tiếng Việt

hồ sơ tập hồ sơ bộ hồ sơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A collection of documents about a particular person, event, or subject.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các tài liệu về một người, sự kiện hoặc chủ đề cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The journalist compiled a detailed dossier on the politician's financial dealings."

    "Nhà báo đã biên soạn một hồ sơ chi tiết về các giao dịch tài chính của chính trị gia đó."

  • "The intelligence agency had a comprehensive dossier on the suspect."

    "Cơ quan tình báo có một hồ sơ đầy đủ về nghi phạm."

  • "She prepared a dossier of her accomplishments to present to the board."

    "Cô ấy đã chuẩn bị một hồ sơ về những thành tựu của mình để trình bày trước hội đồng quản trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dossier Hồ sơ, tài liệu, tập tài liệu chi tiết về một người hoặc một chủ đề cụ thể.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Chính trị, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dorsum
Old French
dos
French
dossier
English
dossier

Nguồn Gốc 'Cái Lưng'

Từ 'dossier' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, ban đầu dùng để chỉ 'một bó giấy tờ' hoặc 'một thư mục'. Nó xuất phát từ từ 'dos' trong tiếng Pháp, nghĩa là 'cái lưng'. Xa hơn nữa, 'dos' lại bắt nguồn từ 'dorsum' trong tiếng Latin cũng có nghĩa là 'cái lưng'. Liên tưởng đến việc các nhãn hoặc thông tin thường được ghi ở mặt lưng của các tập tài liệu hoặc thư mục để dễ phân loại và tìm kiếm, từ 'dossier' đã ra đời.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, pháp lý hoặc báo chí. Dossier nhấn mạnh tính chất thu thập và lưu trữ thông tin chi tiết, có hệ thống về một vấn đề. Khác với 'file' (tập tin) mang tính chất chung chung hơn, dossier thường bao hàm một sự điều tra, nghiên cứu hoặc theo dõi cẩn thận.

Prepositions

on about of

- dossier on/about [subject]: hồ sơ về [chủ đề]. Ví dụ: a dossier on political corruption.
- dossier of [documents]: hồ sơ bao gồm [các tài liệu]. Ví dụ: a dossier of evidence.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dossier
  • thick a thick dossier
    (một bộ hồ sơ dày cộm)
  • comprehensive a comprehensive dossier
    (một bộ hồ sơ đầy đủ, toàn diện)
  • detailed a detailed dossier
    (một bộ hồ sơ chi tiết)
  • secret a secret dossier
    (một bộ hồ sơ mật)
  • personal a personal dossier
    (hồ sơ cá nhân)
Verb + dossier
  • compile compile a dossier
    (biên soạn một bộ hồ sơ)
  • prepare prepare a dossier
    (chuẩn bị một bộ hồ sơ)
  • build build a dossier on someone
    (xây dựng hồ sơ về ai đó (thu thập thông tin))
  • open open a dossier
    (mở một bộ hồ sơ (bắt đầu lưu trữ thông tin/điều tra))
  • close close a dossier
    (đóng một bộ hồ sơ (kết thúc việc lưu trữ/điều tra))
  • review review a dossier
    (xem xét, rà soát một bộ hồ sơ)

Idioms

  • build a dossier on someone/something

    Thu thập thông tin chi tiết và có hệ thống về một người hoặc một vấn đề nào đó, thường là để phục vụ mục đích điều tra, đánh giá.

    "The detective spent months building a dossier on the suspect's activities."

    (Thám tử đã dành nhiều tháng để xây dựng hồ sơ về các hoạt động của nghi phạm.)

  • open a dossier (on a case/person)

    Chính thức khởi tạo một hồ sơ hoặc bắt đầu một cuộc điều tra về một vụ việc hoặc một người.

    "The authorities decided to open a dossier on the alleged corruption charges."

    (Các nhà chức trách quyết định mở hồ sơ về các cáo buộc tham nhũng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dossier

danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các tài liệu về một người, sự kiện hoặc chủ đề cụ thể.

"The journalist compiled a detailed dossier on the politician's financial dealings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective compiled a detailed dossier on the suspect.
Thám tử đã biên soạn một hồ sơ chi tiết về nghi phạm.
Phủ định
The journalist did not reveal the contents of the dossier.
Nhà báo đã không tiết lộ nội dung của hồ sơ.
Nghi vấn
Does the company maintain a dossier on each employee?
Công ty có lưu giữ hồ sơ về từng nhân viên không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had access to the complete dossier, I would understand the case better.
Nếu tôi có quyền truy cập vào hồ sơ đầy đủ, tôi sẽ hiểu vụ việc rõ hơn.
Phủ định
If she didn't have that dossier, she wouldn't know about his past.
Nếu cô ấy không có hồ sơ đó, cô ấy sẽ không biết về quá khứ của anh ấy.
Nghi vấn
Would the judge consider the new dossier if it arrived late?
Liệu thẩm phán có xem xét hồ sơ mới nếu nó đến muộn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective compiled a detailed dossier on the suspect.
Thám tử đã biên soạn một hồ sơ chi tiết về nghi phạm.
Phủ định
The company does not have a dossier on every applicant.
Công ty không có hồ sơ về mọi ứng viên.
Nghi vấn
Does the lawyer have the complete dossier for the case?
Luật sư có đầy đủ hồ sơ cho vụ án không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective has compiled a detailed dossier on the suspect.
Thám tử đã biên soạn một hồ sơ chi tiết về nghi phạm.
Phủ định
The committee has not yet reviewed the dossier on the proposed project.
Ủy ban vẫn chưa xem xét hồ sơ về dự án được đề xuất.
Nghi vấn
Has the journalist released the sensitive information from the dossier?
Nhà báo đã công bố thông tin nhạy cảm từ hồ sơ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dossier".

Hồ Sơ Tình Báo và Giám Sát

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các bộ phim và tiểu thuyết trinh thám, 'dossier' thường được liên kết với các cơ quan tình báo, an ninh hoặc cảnh sát. Nó gợi lên hình ảnh các tài liệu mật, chi tiết về các cá nhân hoặc tổ chức, thường được thu thập một cách bí mật để giám sát hoặc điều tra. Điều này phản ánh mối quan tâm về quyền riêng tư và quyền lực của nhà nước trong xã hội.

Hồ Sơ Cá Nhân trong Công Việc và Học Tập

Bên cạnh khía cạnh mật, 'dossier' cũng là một phần quan trọng trong đời sống công cộng ở nhiều nước phương Tây. Các cá nhân thường có 'dossier' bao gồm hồ sơ học vấn, hồ sơ xin việc (CV, thư giới thiệu), hoặc hồ sơ y tế. Những tập tài liệu này đóng vai trò quyết định trong việc đánh giá năng lực, kinh nghiệm hoặc tình trạng sức khỏe của một người, ảnh hưởng đến cơ hội học tập, làm việc hay tiếp cận dịch vụ y tế.