dossier
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dossier'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một tập hợp các tài liệu về một người, sự kiện hoặc chủ đề cụ thể.
Definition (English Meaning)
A collection of documents about a particular person, event, or subject.
Ví dụ Thực tế với 'Dossier'
-
"The journalist compiled a detailed dossier on the politician's financial dealings."
"Nhà báo đã biên soạn một hồ sơ chi tiết về các giao dịch tài chính của chính trị gia đó."
-
"The intelligence agency had a comprehensive dossier on the suspect."
"Cơ quan tình báo có một hồ sơ đầy đủ về nghi phạm."
-
"She prepared a dossier of her accomplishments to present to the board."
"Cô ấy đã chuẩn bị một hồ sơ về những thành tựu của mình để trình bày trước hội đồng quản trị."
Từ loại & Từ liên quan của 'Dossier'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: dossier
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Dossier'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, pháp lý hoặc báo chí. Dossier nhấn mạnh tính chất thu thập và lưu trữ thông tin chi tiết, có hệ thống về một vấn đề. Khác với 'file' (tập tin) mang tính chất chung chung hơn, dossier thường bao hàm một sự điều tra, nghiên cứu hoặc theo dõi cẩn thận.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
- dossier on/about [subject]: hồ sơ về [chủ đề]. Ví dụ: a dossier on political corruption.
- dossier of [documents]: hồ sơ bao gồm [các tài liệu]. Ví dụ: a dossier of evidence.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Dossier'
Rule: punctuation-period
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The detective compiled a detailed dossier on the suspect.
|
Thám tử đã biên soạn một hồ sơ chi tiết về nghi phạm. |
| Phủ định |
The journalist did not reveal the contents of the dossier.
|
Nhà báo đã không tiết lộ nội dung của hồ sơ. |
| Nghi vấn |
Does the company maintain a dossier on each employee?
|
Công ty có lưu giữ hồ sơ về từng nhân viên không? |
Rule: sentence-conditionals-second
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I had access to the complete dossier, I would understand the case better.
|
Nếu tôi có quyền truy cập vào hồ sơ đầy đủ, tôi sẽ hiểu vụ việc rõ hơn. |
| Phủ định |
If she didn't have that dossier, she wouldn't know about his past.
|
Nếu cô ấy không có hồ sơ đó, cô ấy sẽ không biết về quá khứ của anh ấy. |
| Nghi vấn |
Would the judge consider the new dossier if it arrived late?
|
Liệu thẩm phán có xem xét hồ sơ mới nếu nó đến muộn không? |
Rule: sentence-subject-verb-agreement
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The detective compiled a detailed dossier on the suspect.
|
Thám tử đã biên soạn một hồ sơ chi tiết về nghi phạm. |
| Phủ định |
The company does not have a dossier on every applicant.
|
Công ty không có hồ sơ về mọi ứng viên. |
| Nghi vấn |
Does the lawyer have the complete dossier for the case?
|
Luật sư có đầy đủ hồ sơ cho vụ án không? |