(Top Banner Ad)
dowdily
C1
Trạng từ C1 Phong cách, Ngoại hình

dowdily

UK: /ˈdaʊdəli/ • US: /ˈdaʊdəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách luộm thuộm một cách xuề xòa một cách lỗi thời ăn mặc lôi thôi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a dowdy manner; unattractively and unfashionably.

Vietnamese Meaning

Một cách luộm thuộm; không hấp dẫn và lỗi thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was dressed dowdily in an old, shapeless dress."

    "Cô ấy ăn mặc luộm thuộm trong một chiếc váy cũ kỹ, không có hình dáng gì."

  • "The room was dowdily furnished with mismatched furniture."

    "Căn phòng được trang bị một cách luộm thuộm với đồ đạc không phù hợp."

  • "Despite her wealth, she dressed dowdily."

    "Mặc dù giàu có, cô ấy vẫn ăn mặc luộm thuộm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dowdiness sự xuề xòa, vẻ lỗi thời
Adjective dowdy xuề xòa, lỗi thời, không hợp thời trang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phong cách, Ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

English
dowd (obsolete Noun, meaning 'untidy woman')
English
dowdy (Adjective)
English
dowdily (Adverb)

Từ 'Cô Gái Lôi Thôi' Đến 'Ăn Mặc Kém Thanh Lịch'

Từ 'dowdily' bắt nguồn từ tính từ 'dowdy', mà bản thân nó lại xuất phát từ danh từ tiếng Anh cổ 'dowd'. 'Dowd' từng được dùng để chỉ một người phụ nữ ăn mặc lôi thôi, không gọn gàng. Theo thời gian, từ này phát triển thành tính từ 'dowdy' để miêu tả vẻ ngoài xuề xòa, lỗi thời. Khi thêm hậu tố '-ly', nó trở thành trạng từ 'dowdily', diễn tả cách thức ăn mặc hoặc xuất hiện một cách kém thanh lịch, không hợp thời trang.

Usage Note

Từ 'dowdily' mô tả cách thức một người ăn mặc hoặc xuất hiện một cách thiếu thẩm mỹ, thường là do ăn mặc lỗi thời, không gọn gàng, hoặc xuề xòa. Nó mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự thiếu quan tâm đến vẻ bề ngoài hoặc sự cố gắng để trở nên hợp thời trang. So với các từ như 'shabbily' (tồi tàn) hay 'slovenly' (lôi thôi), 'dowdily' nhấn mạnh hơn vào sự lỗi thời và thiếu thẩm mỹ trong phong cách.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dowdily
  • dressed dressed dowdily
    (ăn mặc xuề xòa, kém sang)
  • appear appear dowdily
    (trông có vẻ xuề xòa, không chỉnh tề)
  • look look dowdily
    (trông có vẻ lỗi thời, không thời trang)

Idioms

  • dressed dowdily

    ăn mặc một cách xuề xòa, lỗi thời

    "She always dressed dowdily for work, preferring comfort over style."

    (Cô ấy luôn ăn mặc xuề xòa khi đi làm, ưu tiên sự thoải mái hơn là phong cách.)

  • look dowdily

    trông có vẻ kém thanh lịch/lỗi thời

    "Without makeup and in old clothes, she looked dowdily."

    (Không trang điểm và mặc quần áo cũ, cô ấy trông có vẻ kém thanh lịch.)

  • present oneself dowdily

    thể hiện bản thân một cách xuề xòa/không chăm chút

    "It's important not to present oneself dowdily in a job interview."

    (Điều quan trọng là không được thể hiện bản thân một cách xuề xòa trong một buổi phỏng vấn xin việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dowdily

Trạng từ
Lật mặt

Một cách luộm thuộm; không hấp dẫn và lỗi thời.

"She was dressed dowdily in an old, shapeless dress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dowdily".

Thái Độ Xã Hội Với Vẻ Ngoài 'Dowdy'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cách ăn mặc 'dowdily' (xuề xòa, lỗi thời) thường bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc thiếu tôn trọng bản thân và người khác, đặc biệt trong các môi trường công sở hoặc sự kiện trang trọng. Nó có thể ảnh hưởng đến cách người khác nhìn nhận về địa vị xã hội, sự tự tin hay thậm chí là năng lực của một người.

Xu Hướng Thời Trang và Định Nghĩa 'Dowdy'

Định nghĩa về 'dowdy' thay đổi theo thời gian và xu hướng thời trang. Một bộ trang phục có thể bị coi là lỗi thời trong một thập kỷ nhưng lại trở thành phong cách cổ điển hoặc 'vintage' được ưa chuộng trong một thập kỷ khác. Tuy nhiên, nhìn chung, 'dowdily' vẫn ngụ ý sự thiếu chăm chút hoặc không theo kịp các chuẩn mực thẩm mỹ hiện hành.