(Top Banner Ad)
dropsy
C2
danh từ C2 Y học

dropsy

UK: /ˈdrɒpsi/ • US: /ˈdrɒpsi/

Nghĩa tiếng Việt

phù nề tích thủy ứ nước
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An abnormal accumulation of fluid in cells, tissues, or body cavities, causing swelling.

Vietnamese Meaning

Sự tích tụ bất thường của chất lỏng trong tế bào, mô hoặc khoang cơ thể, gây ra sưng phù.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the past, dropsy was a common term used to describe swelling caused by various illnesses."

    "Trong quá khứ, dropsy là một thuật ngữ phổ biến được sử dụng để mô tả sưng phù do nhiều bệnh khác nhau gây ra."

  • "The doctor diagnosed dropsy and recommended a diuretic."

    "Bác sĩ chẩn đoán dropsy và kê đơn thuốc lợi tiểu."

  • "Dropsy can be a sign of serious underlying health issues."

    "Dropsy có thể là dấu hiệu của các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dropsy Bệnh phù thũng (tình trạng tích tụ chất lỏng trong cơ thể)
Adjective dropsical Bị phù thũng, liên quan đến bệnh phù thũng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ὕδρωψ (húdrops)
Latin
hydropsis
Old French
ydropisie
Middle English
idropsy
English
dropsy

Nguồn gốc tên gọi "dropsy"

Từ "dropsy" có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ "húdrops", mang nghĩa "bệnh nước" hoặc "mặt sưng tấy do nước". Từ này sau đó đi vào tiếng Latinh thành "hydropsis", rồi đến tiếng Pháp cổ "ydropisie". Khi du nhập vào tiếng Anh thời Trung cổ, nó trở thành "idropsy" và dần phát triển thành "dropsy" như ngày nay. Chữ 'd' trong 'dropsy' được thêm vào thông qua một hiện tượng ngữ âm gọi là "chuyển vị" (metathesis), làm thay đổi cách phát âm và chính tả qua thời gian.

Usage Note

Dropsy là một thuật ngữ y học cổ điển, hiện nay ít được sử dụng hơn trong thực hành lâm sàng hiện đại. Nó thường được thay thế bằng các thuật ngữ cụ thể hơn mô tả tình trạng tích tụ chất lỏng, chẳng hạn như phù nề (edema), tràn dịch màng phổi (pleural effusion), tràn dịch ổ bụng (ascites), tùy thuộc vào vị trí tích tụ chất lỏng. Dropsy thường là triệu chứng của một bệnh lý tiềm ẩn, chẳng hạn như suy tim, suy thận, hoặc bệnh gan. Cần phân biệt dropsy (phù toàn thân, có tính chất rộng hơn) với edema (phù, có thể khu trú ở một bộ phận cụ thể).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + dropsy
  • cardiac cardiac dropsy
    (Bệnh phù thũng do tim mạch)
  • renal renal dropsy
    (Bệnh phù thũng do thận)
  • general general dropsy (anasarca)
    (Bệnh phù thũng toàn thân (hay còn gọi là anasarca))
  • severe severe dropsy
    (Bệnh phù thũng nặng)
Động từ + dropsy
  • suffer from suffer from dropsy
    (Mắc bệnh phù thũng)
  • develop develop dropsy
    (Bị phát triển bệnh phù thũng)
  • treat treat dropsy
    (Điều trị bệnh phù thũng)
Danh từ + of + dropsy
  • a case of a case of dropsy
    (Một trường hợp bị bệnh phù thũng)

Idioms

  • to have the dropsy

    Bị bệnh phù thũng (một cách nói thông thường, cũ)

    "In the old days, many people were said to have the dropsy."

    (Ngày xưa, nhiều người được cho là mắc bệnh phù thũng.)

  • a touch of dropsy

    Một chút bệnh phù thũng (dùng để nói giảm nói tránh)

    "The old woman complained of a touch of dropsy in her ankles."

    (Bà lão than phiền về một chút phù thũng ở mắt cá chân.)

  • swollen with dropsy

    Sưng phù do bệnh phù thũng

    "His legs were swollen with dropsy, making it hard for him to walk."

    (Đôi chân ông ta sưng phù do bệnh phù thũng, khiến ông khó đi lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dropsy

danh từ
Lật mặt

Sự tích tụ bất thường của chất lỏng trong tế bào, mô hoặc khoang cơ thể, gây ra sưng phù.

"In the past, dropsy was a common term used to describe swelling caused by various illnesses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He knew that dropsy was the cause of his father's swollen ankles.
Anh ấy biết rằng phù thũng là nguyên nhân gây ra sưng mắt cá chân của cha anh ấy.
Phủ định
They didn't realize that what she had was dropsy until the doctor diagnosed her.
Họ không nhận ra rằng cô ấy bị phù thũng cho đến khi bác sĩ chẩn đoán cho cô ấy.
Nghi vấn
Was it dropsy that caused the rapid weight gain?
Có phải phù thũng là nguyên nhân gây tăng cân nhanh chóng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dropsy".

Sự thay thế của thuật ngữ y học

Trong y học hiện đại, từ "dropsy" ít được sử dụng và đã được thay thế bằng thuật ngữ chuyên môn "edema" (phù nề). "Dropsy" thường mang ý nghĩa là một từ cổ hoặc dân gian hơn để chỉ tình trạng tích tụ chất lỏng trong cơ thể, trong khi "edema" là thuật ngữ chính xác và toàn diện hơn được dùng bởi các chuyên gia y tế.

Bệnh phù thũng trong lịch sử

Trong quá khứ, trước khi y học phát triển, "dropsy" là một căn bệnh đáng sợ, thường liên quan đến các tình trạng sức khỏe nghiêm trọng khác như suy tim, suy thận, hoặc bệnh gan. Nó thường dẫn đến tử vong và được xem là dấu hiệu của sự suy yếu toàn thân. Sự hiểu biết về nguyên nhân và cách điều trị "dropsy" đã tiến bộ đáng kể trong vài thế kỷ qua.