(Top Banner Ad)
dull-wittedly
C2
Trạng từ C2 Tính cách/Hành vi

dull-wittedly

UK: /ˈdʌlˈwɪtɪdlɪ/ • US: /ˈdʌlˈwɪtɪdlɪ/

Nghĩa tiếng Việt

một cách ngốc nghếch một cách đần độn ngu ngơ ngây ngô
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a slow-thinking or unintelligent manner.

Vietnamese Meaning

Một cách chậm chạp, thiếu thông minh, ngốc nghếch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He stared dull-wittedly at the complex equation."

    "Anh ta nhìn chằm chằm một cách ngốc nghếch vào phương trình phức tạp."

  • "She responded dull-wittedly to the interviewer's questions."

    "Cô ấy trả lời các câu hỏi của người phỏng vấn một cách ngốc nghếch."

  • "The politician stared dull-wittedly at the crowd, unsure of what to say."

    "Chính trị gia nhìn một cách ngốc nghếch vào đám đông, không chắc nên nói gì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dull-witted đần độn, chậm hiểu
Adjective dull chậm chạp, buồn tẻ, cùn, không sắc sảo
Verb dull làm cho chậm lại, làm cho cùn đi, làm cho mờ đi
Noun dullness sự đần độn, sự chậm hiểu, sự buồn tẻ
Noun wit trí thông minh, sự hóm hỉnh
Adjective witty hóm hỉnh, thông minh
Noun dullard kẻ đần độn, người chậm hiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

ignorantly (một cách thiếu hiểu biết)unthinkingly (một cách thiếu suy nghĩ)

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dol
Old English
wit
Modern English
dull-witted
Modern English
dull-wittedly

Nguồn gốc của 'dull-wittedly'

Từ 'dull-wittedly' được hình thành từ hai phần chính: 'dull' và 'witted', sau đó thêm hậu tố '-ly' để tạo thành trạng từ. 'Dull' trong tiếng Anh cổ (dol) có nghĩa là 'ngu ngốc' hoặc 'chậm chạp'. 'Wit' trong tiếng Anh cổ cũng có nghĩa là 'tri thức', 'sự hiểu biết' hoặc 'trí tuệ'. Khi kết hợp lại thành 'dull-witted', nó miêu tả người có trí tuệ chậm chạp, kém sắc sảo. Thêm '-ly' biến nó thành trạng từ, mô tả cách một hành động được thực hiện một cách chậm hiểu, đần độn.

Usage Note

Từ này mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự đánh giá thấp về khả năng tư duy của ai đó. Nó mạnh hơn các từ như 'slowly' (chậm chạp) hay 'naively' (ngây thơ) vì nó trực tiếp chỉ ra sự thiếu thông minh bẩm sinh hoặc tạm thời.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dull-wittedly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách chậm chạp, thiếu thông minh, ngốc nghếch.

"He stared dull-wittedly at the complex equation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He answered dull-wittedly, didn't he?
Anh ta trả lời một cách ngớ ngẩn, phải không?
Phủ định
She didn't act dull-wittedly, did she?
Cô ấy đã không hành động một cách ngớ ngẩn, phải không?
Nghi vấn
They're acting dull-wittedly, aren't they?
Họ đang hành động một cách ngớ ngẩn, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dull-wittedly".