(Top Banner Ad)
effective accomplishment
C1
Tính từ + Danh từ C1 Quản lý, Kinh doanh, Giáo dục

effective accomplishment

UK: /ɪˈfektɪv/ /əˈkʌmplɪʃmənt/ • US: /ɪˈfektɪv/ /əˈkɑːmplɪʃmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thành tựu hiệu quả kết quả hiệu quả thành công mỹ mãn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Effective": Producing a desired or intended result. "Accomplishment": Something that has been achieved successfully.

Vietnamese Meaning

"Effective": Có hiệu quả, tạo ra kết quả mong muốn hoặc dự định. "Accomplishment": Một điều gì đó đã đạt được thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new marketing strategy led to an effective accomplishment in increasing sales by 20%."

    "Chiến lược marketing mới đã dẫn đến một thành tựu hiệu quả trong việc tăng doanh số bán hàng lên 20%."

  • "Completing the project on time and under budget was an effective accomplishment."

    "Hoàn thành dự án đúng thời hạn và dưới ngân sách là một thành tựu hiệu quả."

  • "Her effective accomplishment in negotiating the contract saved the company a significant amount of money."

    "Thành tựu hiệu quả của cô ấy trong việc đàm phán hợp đồng đã giúp công ty tiết kiệm một khoản tiền đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accomplish hoàn thành, đạt được (mục tiêu, nhiệm vụ)
Noun accomplisher người hoàn thành, người đạt được thành tựu
Adjective accomplished có tài năng, thành thạo; đã hoàn thành
Adverb effectively một cách hiệu quả, có hiệu lực
Noun effect hiệu quả, tác dụng; ảnh hưởng
Adjective ineffective không hiệu quả, không có tác dụng

Synonyms

fruitful achievement (thành tựu hiệu quả)productive feat (kỳ công hiệu quả)

Antonyms

ineffective effort (nỗ lực không hiệu quả)futile attempt (cố gắng vô ích)

Related Words

goal attainment (đạt được mục tiêu)performance excellence (hiệu suất xuất sắc)

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
efficere (to bring about, accomplish)
Latin
complere (to fill up, complete)
Latin
efficāx (effective)
Old French
effectif (effective)
Old French
acomplissement (accomplishment)
Middle English
effectif (effective)
Middle English
acomplishement (accomplishment)
Modern English
effective accomplishment (sự hoàn thành hiệu quả)

Nguồn gốc của 'Effective' và 'Accomplishment'

'Effective' bắt nguồn từ tiếng Latin 'efficere' có nghĩa là 'làm ra, hoàn thành' và 'efficāx' nghĩa là 'hiệu quả, có khả năng'. Trong khi đó, 'accomplishment' đến từ tiếng Latin 'complere' (lấp đầy, hoàn tất) qua tiếng Pháp cổ 'acomplissement' (sự hoàn thành). Khi kết hợp, 'effective accomplishment' mô tả việc đạt được mục tiêu một cách thành công và mang lại kết quả mong muốn.

Ý nghĩa của 'Effective Accomplishment'

Cụm từ này không chỉ nói về việc hoàn thành một nhiệm vụ, mà còn nhấn mạnh rằng nhiệm vụ đó phải được hoàn thành một cách 'hiệu quả' – tức là đạt được kết quả mong muốn, có tác động tích cực và thường là sử dụng nguồn lực một cách tối ưu. Nó ngụ ý sự thành công trong việc biến mục tiêu thành hiện thực.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những thành tựu mang lại kết quả tốt, có tác động tích cực và đo lường được. 'Effective' nhấn mạnh vào tính hữu ích và thành công trong việc đạt được mục tiêu. Nó khác với 'successful accomplishment' ở chỗ 'effective' tập trung vào hiệu quả và tác động thực tế hơn là chỉ đơn thuần là sự thành công. Ví dụ, 'A successful project' chỉ đơn giản là dự án đã hoàn thành, còn 'An effective project' ngụ ý rằng dự án đó còn mang lại những lợi ích cụ thể và đáng kể.

Prepositions

in at

* **in:** thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi mà thành tựu có hiệu quả. Ví dụ: 'Effective accomplishment in project management'.
* **at:** Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ địa điểm hoặc thời điểm mà thành tựu hiệu quả. Ví dụ: 'Effective accomplishment at reaching the deadline'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + effective accomplishment
  • achieve achieve effective accomplishment
    (đạt được sự hoàn thành hiệu quả)
  • ensure ensure effective accomplishment
    (đảm bảo sự hoàn thành hiệu quả)
  • facilitate facilitate effective accomplishment
    (tạo điều kiện cho sự hoàn thành hiệu quả)
  • promote promote effective accomplishment
    (thúc đẩy sự hoàn thành hiệu quả)
  • drive drive effective accomplishment
    (thúc đẩy sự hoàn thành hiệu quả)
Adjective + effective accomplishment
  • significant significant effective accomplishment
    (sự hoàn thành hiệu quả đáng kể)
  • consistent consistent effective accomplishment
    (sự hoàn thành hiệu quả nhất quán)
  • sustained sustained effective accomplishment
    (sự hoàn thành hiệu quả bền vững)
effective accomplishment + Prepositional Phrase
  • of tasks effective accomplishment of tasks
    (sự hoàn thành hiệu quả các nhiệm vụ)
  • of goals effective accomplishment of goals
    (sự hoàn thành hiệu quả các mục tiêu)
  • in projects effective accomplishment in projects
    (sự hoàn thành hiệu quả trong các dự án)

Idioms

  • The key to effective accomplishment

    Chìa khóa dẫn đến sự hoàn thành hiệu quả (một nguyên tắc hoặc yếu tố quan trọng để đạt được kết quả mong muốn)

    "Communication is often the key to effective accomplishment in team projects."

    (Giao tiếp thường là chìa khóa để hoàn thành hiệu quả trong các dự án nhóm.)

  • A focus on effective accomplishment

    Sự tập trung vào việc hoàn thành hiệu quả (một chiến lược hoặc tư duy ưu tiên kết quả và tác động)

    "The new management strategy placed a strong focus on effective accomplishment, rather than just effort."

    (Chiến lược quản lý mới đặt trọng tâm mạnh mẽ vào sự hoàn thành hiệu quả, thay vì chỉ là nỗ lực.)

  • Striving for effective accomplishment

    Phấn đấu cho sự hoàn thành hiệu quả (hành động hoặc thái độ liên tục nỗ lực đạt được kết quả tốt nhất)

    "Our team is always striving for effective accomplishment in all our endeavors."

    (Đội của chúng tôi luôn phấn đấu cho sự hoàn thành hiệu quả trong mọi nỗ lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

effective accomplishment

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Effective": Có hiệu quả, tạo ra kết quả mong muốn hoặc dự định. "Accomplishment": Một điều gì đó đã đạt được thành công.

"The new marketing strategy led to an effective accomplishment in increasing sales by 20%."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team's effective accomplishment of the project goals led to significant company growth.
Việc đội nhóm hoàn thành hiệu quả các mục tiêu dự án đã dẫn đến sự tăng trưởng đáng kể của công ty.
Phủ định
The lack of resources prevented the effective accomplishment of the mission.
Việc thiếu nguồn lực đã ngăn cản việc hoàn thành nhiệm vụ một cách hiệu quả.
Nghi vấn
What effective accomplishment impressed the CEO the most?
Thành tích hiệu quả nào đã gây ấn tượng với CEO nhất?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, the company will have achieved an effective accomplishment in reducing carbon emissions.
Đến cuối năm, công ty sẽ đạt được một thành tựu hiệu quả trong việc giảm lượng khí thải carbon.
Phủ định
She won't have achieved an effective accomplishment in her career if she doesn't start networking more actively.
Cô ấy sẽ không đạt được một thành tựu hiệu quả trong sự nghiệp của mình nếu cô ấy không bắt đầu kết nối mạng lưới tích cực hơn.
Nghi vấn
Will the team have achieved an effective accomplishment in project management by the deadline?
Liệu nhóm có đạt được một thành tựu hiệu quả trong quản lý dự án trước thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "effective accomplishment".

Văn hóa định hướng kết quả

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào 'văn hóa định hướng kết quả' (results-oriented culture). 'Effective accomplishment' là trọng tâm, nơi giá trị được đặt vào việc không chỉ hoàn thành nhiệm vụ mà còn phải đạt được mục tiêu cụ thể và tạo ra tác động rõ ràng. Điều này trái ngược với việc chỉ đơn thuần thực hiện công việc mà không có kết quả đo lường được.

Mục tiêu SMART và Hoàn thành hiệu quả

Khái niệm mục tiêu SMART (Specific - Cụ thể, Measurable - Đo lường được, Achievable - Khả thi, Relevant - Liên quan, Time-bound - Có thời hạn) là một phương pháp quản lý phổ biến ở phương Tây, được thiết kế để giúp các cá nhân và tổ chức đạt được 'effective accomplishment'. Việc đặt mục tiêu theo mô hình SMART giúp đảm bảo rằng nỗ lực được hướng tới các kết quả có ý nghĩa và có thể đánh giá được một cách hiệu quả.