(Top Banner Ad)
effluent treatment
C1
Danh từ C1 Kỹ thuật môi trường

effluent treatment

UK: /ˈefluənt ˈtriːtmənt/ • US: /ˈefluənt ˈtriːtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

xử lý nước thải xử lý dòng thải
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of treating wastewater or liquid waste that flows out of a plant, sewer, or industrial outfall.

Vietnamese Meaning

Quá trình xử lý nước thải hoặc chất thải lỏng chảy ra từ nhà máy, hệ thống thoát nước hoặc cửa xả công nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invested in a new effluent treatment plant to reduce its environmental impact."

    "Công ty đã đầu tư vào một nhà máy xử lý nước thải mới để giảm tác động đến môi trường."

  • "Effective effluent treatment is crucial for protecting aquatic ecosystems."

    "Xử lý nước thải hiệu quả là rất quan trọng để bảo vệ hệ sinh thái dưới nước."

  • "The government has implemented stricter regulations on effluent treatment standards."

    "Chính phủ đã thực hiện các quy định nghiêm ngặt hơn về tiêu chuẩn xử lý nước thải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb treat xử lý, điều trị, đối xử
Noun treatment sự xử lý, sự điều trị
Adjective treated đã được xử lý, đã được điều trị
Adjective untreated chưa được xử lý, chưa được điều trị
Adjective treatable có thể xử lý được, có thể điều trị được
Verb flow chảy, lưu thông
Noun efflux sự chảy ra, dòng chảy ra

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exfluerem
Latin
effluentem
English
effluent
Old French
traitement
English
treatment
Modern English
effluent treatment

Nguồn gốc 'Effluent'

Từ 'effluent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exfluerem', có nghĩa là 'chảy ra'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'effluentem' (dòng chảy ra), và cuối cùng được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ chất lỏng chảy ra từ một nhà máy hoặc hệ thống, thường là chất thải.

Nguồn gốc 'Treatment'

Từ 'treatment' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'traitement', nghĩa là 'hành động xử lý'. Trong tiếng Anh, nó phát triển để mô tả quá trình tác động vào một chất hoặc vấn đề để thay đổi, cải thiện hoặc làm cho nó an toàn hơn. Khi ghép với 'effluent', nó mang nghĩa là quá trình xử lý chất thải.

Sự kết hợp 'Effluent Treatment'

Sự kết hợp 'effluent treatment' là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, xuất hiện khi nhu cầu xử lý nước thải trở nên cấp thiết do công nghiệp hóa và đô thị hóa. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc làm sạch các chất lỏng đã qua sử dụng trước khi thải ra môi trường, bảo vệ sức khỏe con người và hệ sinh thái.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật môi trường và quản lý chất thải. Nó bao gồm một loạt các quy trình vật lý, hóa học và sinh học để loại bỏ các chất ô nhiễm khỏi nước thải, làm cho nó an toàn hơn để xả trở lại môi trường hoặc tái sử dụng.

Prepositions

for of

'Effluent treatment for' được sử dụng để chỉ mục đích của việc xử lý, ví dụ: 'effluent treatment for industrial wastewater'. 'Effluent treatment of' được dùng để chỉ đối tượng được xử lý, ví dụ: 'effluent treatment of sewage'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + effluent treatment
  • industrial industrial effluent treatment
    (xử lý nước thải công nghiệp)
  • wastewater wastewater effluent treatment
    (xử lý nước thải)
  • effective effective effluent treatment
    (xử lý nước thải hiệu quả)
  • advanced advanced effluent treatment
    (xử lý nước thải tiên tiến)
Noun + effluent treatment
  • sewage sewage effluent treatment
    (xử lý nước thải sinh hoạt)
  • chemical chemical effluent treatment
    (xử lý nước thải hóa chất)
effluent treatment + Noun
  • plant effluent treatment plant
    (nhà máy xử lý nước thải)
  • system effluent treatment system
    (hệ thống xử lý nước thải)
  • process effluent treatment process
    (quy trình xử lý nước thải)
Verb + effluent treatment
  • implement implement effluent treatment
    (thực hiện xử lý nước thải)
  • provide provide effluent treatment
    (cung cấp dịch vụ xử lý nước thải)
  • undergo undergo effluent treatment
    (trải qua quá trình xử lý nước thải)

Idioms

  • effluent treatment plant

    nhà máy xử lý nước thải (một cơ sở được thiết kế để loại bỏ chất gây ô nhiễm khỏi nước thải)

    "The city invested in a new effluent treatment plant to improve water quality."

    (Thành phố đã đầu tư vào một nhà máy xử lý nước thải mới để cải thiện chất lượng nước.)

  • effluent treatment system

    hệ thống xử lý nước thải (tập hợp các thiết bị và quy trình dùng để làm sạch nước thải)

    "Every factory must have an efficient effluent treatment system."

    (Mọi nhà máy phải có một hệ thống xử lý nước thải hiệu quả.)

  • integrated effluent treatment

    xử lý nước thải tích hợp (một phương pháp xử lý toàn diện kết hợp nhiều công nghệ khác nhau)

    "The company adopted an integrated effluent treatment approach for zero liquid discharge."

    (Công ty đã áp dụng phương pháp xử lý nước thải tích hợp để không thải chất lỏng ra ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

effluent treatment

Danh từ
Lật mặt

Quá trình xử lý nước thải hoặc chất thải lỏng chảy ra từ nhà máy, hệ thống thoát nước hoặc cửa xả công nghiệp.

"The company invested in a new effluent treatment plant to reduce its environmental impact."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the factory had invested in better effluent treatment before the river became polluted.
Tôi ước nhà máy đã đầu tư vào việc xử lý nước thải tốt hơn trước khi con sông bị ô nhiễm.
Phủ định
If only the city council hadn't ignored the importance of effluent treatment, the water supply wouldn't be contaminated now.
Giá mà hội đồng thành phố không phớt lờ tầm quan trọng của việc xử lý nước thải thì nguồn cung cấp nước đã không bị ô nhiễm như bây giờ.
Nghi vấn
If only the government would mandate stricter effluent treatment standards, wouldn't our environment be healthier?
Giá mà chính phủ ban hành các tiêu chuẩn xử lý nước thải nghiêm ngặt hơn, thì môi trường của chúng ta sẽ không khỏe mạnh hơn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "effluent treatment".

Bảo vệ Môi trường và Quy định Pháp luật

Ở các nước phương Tây và nhiều quốc gia phát triển, việc xử lý nước thải không chỉ là trách nhiệm đạo đức mà còn là yêu cầu pháp lý nghiêm ngặt. Có những quy định chặt chẽ về nồng độ các chất ô nhiễm được phép thải ra môi trường, nhằm bảo vệ sông ngòi, hồ nước và đại dương. Các công ty và khu dân cư phải đầu tư vào hệ thống xử lý nước thải tiên tiến.

Sức khỏe Cộng đồng và Hệ sinh thái

Vai trò của xử lý nước thải là cực kỳ quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng và sự cân bằng của hệ sinh thái. Nước thải không được xử lý có thể chứa mầm bệnh, hóa chất độc hại và chất dinh dưỡng dư thừa, gây ô nhiễm nguồn nước uống, làm hại đời sống thủy sinh và ảnh hưởng đến đa dạng sinh học. Do đó, 'effluent treatment' là nền tảng cho sự phát triển bền vững.