(Top Banner Ad)
effrontery
C2
noun C2 Hành vi, Thái độ

effrontery

UK: /ɪˈfrʌntəri/ • US: /əˈfrʌntəri/

Nghĩa tiếng Việt

mặt dày vô liêm sỉ trơ tráo hỗn xược xấc xược
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Shameless or impudent boldness; barefaced audacity.

Vietnamese Meaning

Sự trơ tráo, sự vô liêm sỉ, sự xấc xược, sự hỗn xược; thái độ hoặc hành vi trơ tráo, vô liêm sỉ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had the effrontery to ask for a raise after being late every day this week."

    "Cô ta mặt dày đến mức dám xin tăng lương sau khi đi làm muộn mỗi ngày trong tuần này."

  • "The student had the effrontery to challenge the professor's authority."

    "Sinh viên đó trơ tráo đến mức dám thách thức quyền lực của giáo sư."

  • "I can't believe she had the effrontery to lie to my face!"

    "Tôi không thể tin được là cô ta mặt dày đến mức dám nói dối trước mặt tôi!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun effrontery sự trơ tráo, sự vô liêm sỉ, tính xấc xược, sự càn rỡ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Thái độ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ex- (out, thoroughly) + frons (forehead, brow) → effrons (barefaced, shameless)
Old French
effront (shameless)
French
effronterie (shamelessness, impudence)
English
effrontery

Nguồn Gốc 'Trán Trơ Tráo'

Từ 'effrontery' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Latinh. Nó là sự kết hợp của tiền tố 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài, lộ rõ') và danh từ 'frons' (nghĩa là 'trán' hoặc 'mặt'). Ban đầu, 'effrons' ám chỉ một người 'trơ tráo, không biết xấu hổ', như thể họ dám lộ mặt công khai mà không hề che giấu sự hổ thẹn của mình. Khái niệm này sau đó được tiếp nhận vào tiếng Pháp dưới dạng 'effronterie' và cuối cùng đi vào tiếng Anh với ý nghĩa hiện tại là sự trơ tráo, vô liêm sỉ.

Usage Note

Effrontery mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'rudeness' (sự thô lỗ) hay 'impudence' (sự hỗn láo). Nó chỉ một hành vi coi thường các quy tắc ứng xử, đạo đức, hoặc quyền lực một cách trắng trợn. Khác với 'cheek' (sự xấc xược) thường mang tính trêu đùa, 'effrontery' thể hiện sự bất kính và xúc phạm sâu sắc.

Prepositions

with

Đi với 'with' để chỉ hành động hoặc lời nói thể hiện sự trơ tráo. Ví dụ: 'He had the effrontery to accuse me of lying.' (Anh ta trơ tráo đến mức buộc tội tôi nói dối.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + effrontery
  • have the have the effrontery to do something
    (có sự trơ tráo/vô liêm sỉ để làm gì)
  • display display effrontery
    (thể hiện sự trơ tráo/vô liêm sỉ)
  • accuse someone of accuse someone of effrontery
    (buộc tội ai đó về sự trơ tráo/vô liêm sỉ)
Noun + of + effrontery
  • an act of an act of effrontery
    (một hành động trơ tráo/vô liêm sỉ)
  • a display of a display of effrontery
    (một màn thể hiện sự trơ tráo/vô liêm sỉ)

Idioms

  • have the effrontery to do something

    có sự trơ tráo/vô liêm sỉ/mặt dày để làm gì

    "He had the effrontery to ask me for money after all the trouble he caused."

    (Anh ta đã trơ tráo đến mức dám đòi tiền tôi sau tất cả những rắc rối mà anh ta đã gây ra.)

  • the sheer effrontery of it!

    Ôi cái sự trơ tráo/vô liêm sỉ tột cùng!

    "They raised the rent without any notice, the sheer effrontery of it!"

    (Họ tăng tiền thuê nhà mà không hề thông báo, thật là một sự trơ tráo tột cùng!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

effrontery

noun
Lật mặt

Sự trơ tráo, sự vô liêm sỉ, sự xấc xược, sự hỗn xược; thái độ hoặc hành vi trơ tráo, vô liêm sỉ.

"She had the effrontery to ask for a raise after being late every day this week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone shows effrontery to the teacher, the teacher gets angry.
Nếu ai đó tỏ ra hỗn xược với giáo viên, giáo viên sẽ tức giận.
Phủ định
If a student doesn't understand the rules, they don't have the effrontery to question the teacher directly.
Nếu một học sinh không hiểu luật, họ không đủ hỗn xược để hỏi trực tiếp giáo viên.
Nghi vấn
If a politician displays effrontery, do voters tend to support them less?
Nếu một chính trị gia thể hiện sự trơ tráo, liệu cử tri có xu hướng ủng hộ họ ít hơn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He displayed effrontery when he demanded a raise after only a week on the job.
Anh ta thể hiện sự trơ tráo khi đòi tăng lương chỉ sau một tuần làm việc.
Phủ định
Never had I witnessed such effrontery from a student before.
Chưa bao giờ tôi chứng kiến sự trơ tráo như vậy từ một học sinh trước đây.
Nghi vấn
Should you display such effrontery, will you be surprised by the consequences?
Nếu bạn thể hiện sự trơ tráo như vậy, bạn có ngạc nhiên bởi hậu quả không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It was with effrontery that he demanded a raise after only a week of work.
Thật là trơ trẽn khi anh ta đòi tăng lương chỉ sau một tuần làm việc.
Phủ định
Why did she not address his effrontery directly?
Tại sao cô ấy không trực tiếp nói về sự trơ trẽn của anh ta?
Nghi vấn
What effrontery led him to believe he deserved special treatment?
Sự trơ trẽn nào đã khiến anh ta tin rằng mình xứng đáng được đối xử đặc biệt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "effrontery".

Sự Xấc Xược và Chuẩn Mực Xã Hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'effrontery' (sự trơ tráo, vô liêm sỉ) thường được coi là một hành vi vi phạm nghiêm trọng các chuẩn mực xã hội về sự tôn trọng và khiêm tốn. Nó thể hiện sự thiếu tôn trọng trắng trợn đối với người khác hoặc đối với các quy tắc ứng xử được chấp nhận. Một người bị coi là có 'effrontery' thường là người dám thách thức công khai các quy ước xã hội mà không hề tỏ ra hối lỗi hay xấu hổ, điều này thường gây ra sự khó chịu hoặc phẫn nộ từ những người xung quanh.

Trán và Nét Mặt trong Ngôn Ngữ

Nguồn gốc của từ 'effrontery' từ 'frons' (trán) phản ánh cách nhiều ngôn ngữ liên kết các phần của khuôn mặt với cảm xúc và phẩm chất đạo đức. Một 'trán trơ tráo' (bare-faced) gợi lên hình ảnh một người không che giấu bất kỳ sự xấu hổ hay hối hận nào, trái ngược với việc cúi đầu hoặc che mặt khi cảm thấy tội lỗi. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc thể hiện cảm xúc phù hợp và tuân thủ các quy tắc ứng xử xã hội trong văn hóa phương Tây, nơi sự 'biết điều' và 'khiêm tốn' thường được đánh giá cao.