(Top Banner Ad)
effulgent
C2
adjective C2 Văn học/Mô tả

effulgent

UK: /ɪˈfʌldʒənt/ • US: /ɪˈfʌldʒənt/

Nghĩa tiếng Việt

rực rỡ chói lọi sáng ngời huy hoàng
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Shining brightly; radiant; resplendent.

Vietnamese Meaning

Rực rỡ, chói lọi, sáng ngời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The effulgent sun bathed the landscape in golden light."

    "Mặt trời rực rỡ tắm cả cảnh quan trong ánh sáng vàng."

  • "Her effulgent smile lit up the room."

    "Nụ cười rạng rỡ của cô ấy làm bừng sáng cả căn phòng."

  • "The effulgent glow of the city at night was breathtaking."

    "Ánh sáng rực rỡ của thành phố về đêm thật ngoạn mục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun effulgence Sự rực rỡ, sự chói lọi, sự sáng chói
Adverb effulgently Một cách rực rỡ, một cách chói lọi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học/Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Italic
*fulgeō
Latin
fulgēre
Latin
ex-
Latin
effulgēre
Latin
effulgentem
English
effulgent

Nguồn gốc của sự chói lọi

Từ 'effulgent' có nguồn gốc từ tiếng Latinh, kết hợp tiền tố 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài, từ') và động từ 'fulgēre' (nghĩa là 'tỏa sáng'). Ghép lại thành 'effulgēre' có nghĩa là 'tỏa sáng ra ngoài' hoặc 'bừng sáng'. Do đó, 'effulgent' mang ý nghĩa của sự rực rỡ, chói lọi, như ánh sáng phát ra mạnh mẽ từ một vật thể.

Usage Note

Từ 'effulgent' thường được dùng để miêu tả ánh sáng hoặc vẻ đẹp tỏa ra một cách mạnh mẽ và ấn tượng. Nó mang sắc thái trang trọng và văn chương hơn so với các từ đồng nghĩa như 'bright' hay 'shining'. Thường được sử dụng trong văn học để tạo hình ảnh sống động về ánh sáng mạnh mẽ.

Collocations (Từ đi kèm)

Effulgent + Noun
  • light effulgent light
    (ánh sáng rực rỡ/chói lọi)
  • splendor effulgent splendor
    (vẻ lộng lẫy chói chang/rực rỡ)
  • glow effulgent glow
    (ánh hào quang rực rỡ)
  • smile effulgent smile
    (nụ cười rạng rỡ/chói sáng)
  • sun effulgent sun
    (mặt trời chói chang/rực rỡ)
  • aura effulgent aura
    (hào quang sáng chói/rực rỡ)

Idioms

  • effulgent glory

    vinh quang rực rỡ/chói lọi

    "The saint's face shone with an effulgent glory."

    (Khuôn mặt của vị thánh sáng bừng với vinh quang chói lọi.)

  • effulgent beauty

    vẻ đẹp rạng rỡ/tuyệt mỹ

    "The effulgent beauty of the aurora borealis filled the night sky."

    (Vẻ đẹp rạng rỡ của cực quang tràn ngập bầu trời đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

effulgent

adjective
Lật mặt

Rực rỡ, chói lọi, sáng ngời.

"The effulgent sun bathed the landscape in golden light."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun was effulgent: it filled the sky with brilliant light.
Mặt trời rực rỡ: nó lấp đầy bầu trời bằng ánh sáng chói lọi.
Phủ định
The room was not effulgent: dim lamps barely illuminated the corners.
Căn phòng không rực rỡ: những ngọn đèn mờ chỉ vừa đủ chiếu sáng các góc.
Nghi vấn
Was the diamond effulgent: did it sparkle with an inner fire?
Viên kim cương có rực rỡ không: nó có lấp lánh với ngọn lửa bên trong không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun shone effulgently upon the tranquil lake.
Mặt trời chiếu rực rỡ trên mặt hồ yên ả.
Phủ định
The city lights did not shine effulgently because of the dense fog.
Ánh đèn thành phố không chiếu sáng rực rỡ do sương mù dày đặc.
Nghi vấn
Did the moon shine effulgently last night?
Đêm qua mặt trăng có chiếu sáng rực rỡ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun shone effulgently on the water.
Mặt trời chiếu rực rỡ trên mặt nước.
Phủ định
Never had I seen such an effulgent display of fireworks.
Chưa bao giờ tôi thấy màn trình diễn pháo hoa nào rực rỡ đến vậy.
Nghi vấn
Should the moon be so effulgent, would we even need streetlights?
Nếu mặt trăng rực rỡ như vậy, liệu chúng ta có cần đèn đường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "effulgent".

Sự huy hoàng trong văn học

Từ 'effulgent' thường được sử dụng trong văn học, thơ ca và các bài viết trang trọng để miêu tả vẻ đẹp, sự lộng lẫy hoặc ánh sáng một cách mạnh mẽ và ấn tượng. Nó gợi lên hình ảnh về một thứ gì đó tỏa sáng rực rỡ, lấn át mọi thứ xung quanh.

Biểu tượng của thần thánh và vĩ đại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, những thứ 'effulgent' thường gắn liền với sự thần thánh, quyền năng siêu nhiên hoặc vẻ đẹp siêu phàm. Chẳng hạn, ánh sáng rực rỡ thường được dùng để mô tả sự xuất hiện của thần linh, thiên thần hay những khoảnh khắc vinh quang tột đỉnh.