(Top Banner Ad)
either
B1
Determiner, Pronoun B1 Tổng quát

either

UK: /ˈaɪðər/ • US: /ˈiːðər/

Nghĩa tiếng Việt

hoặc một trong hai cũng không
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

One or the other of two people or things.

Vietnamese Meaning

Một trong hai người hoặc vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You can have either tea or coffee."

    "Bạn có thể uống trà hoặc cà phê."

  • "Either you leave or I call the police."

    "Hoặc anh đi khỏi, hoặc tôi gọi cảnh sát."

  • "Either answer is acceptable."

    "Cả hai câu trả lời đều được chấp nhận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Determiner either Dùng trước danh từ số ít, mang nghĩa 'một trong hai' hoặc 'cả hai' (tùy ngữ cảnh). Ví dụ: 'on either side' (ở cả hai bên).
Pronoun either Đại từ, mang nghĩa 'một trong hai người/vật'. Ví dụ: 'You can take either.' (Bạn có thể lấy một trong hai cái).
Conjunction either... or... Liên từ, dùng để nối hai lựa chọn, mang nghĩa 'hoặc... hoặc...'. Ví dụ: 'Either you go or I go.' (Hoặc bạn đi hoặc tôi đi).
Adverb either Trạng từ, dùng trong câu phủ định để diễn tả 'cũng không'. Ví dụ: 'I don't like it either.' (Tôi cũng không thích nó).

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ǣġhwæþer
Middle English
eiðer, ayther
Modern English
either

Nguồn gốc của 'either'

Từ "either" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "ǣġhwæþer", ban đầu có nghĩa là "mỗi trong hai" (tương tự như "every"). Theo thời gian, nghĩa của nó đã dịch chuyển thành "một trong hai" hoặc "một cái này hoặc một cái kia". Sự thay đổi tinh tế này từ việc bao gồm cả hai sang việc chọn một là một khía cạnh thú vị trong lịch sử từ vựng tiếng Anh.

Usage Note

Dùng để chỉ sự lựa chọn giữa hai khả năng hoặc đối tượng. Thường đi kèm với 'or'.
Thường dùng trong câu phủ định để chỉ sự đồng tình với một điều vừa được nói đến. Theo sau một câu phủ định khác, thường sử dụng 'either' sau 'neither' hoặc 'nor'. Chú ý đến sự khác biệt với 'too' (dùng trong câu khẳng định).
Liên từ này thường đi đôi với 'or' để chỉ ra hai hoặc nhiều lựa chọn, thường có hàm ý tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Determiner + Noun
  • side either side
    (mỗi bên, cả hai bên)
  • way either way
    (dù cách nào đi nữa, dù sao đi nữa)
  • choice either choice
    (bất kỳ lựa chọn nào trong hai lựa chọn)
Preposition + either
  • on on either side
    (ở mỗi bên, ở cả hai bên)
  • in in either case
    (trong bất kỳ trường hợp nào (trong hai trường hợp))
  • for for either purpose
    (cho bất kỳ mục đích nào (trong hai mục đích))
Negative Verb + either (as adverb)
  • don't don't like it either
    (cũng không thích nó)
  • can't can't go either
    (cũng không thể đi)
  • haven't haven't finished either
    (cũng chưa hoàn thành)

Idioms

  • either... or...

    hoặc cái này hoặc cái kia (để đưa ra sự lựa chọn giữa hai phương án)

    "You can either call me or send a text."

    (Bạn có thể gọi điện cho tôi hoặc gửi tin nhắn.)

  • either way

    dù thế nào đi nữa, dù sao đi nữa (không quan trọng lựa chọn nào)

    "I don't care if we go or stay, either way is fine with me."

    (Tôi không quan tâm chúng ta đi hay ở, dù thế nào đi nữa thì với tôi cũng được.)

  • not... either

    cũng không (dùng để thêm vào một câu phủ định)

    "I don't like coffee, and my brother doesn't either."

    (Tôi không thích cà phê, và anh trai tôi cũng không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

either

Determiner, Pronoun
Lật mặt

Một trong hai người hoặc vật.

"You can have either tea or coffee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had either finished their work or left by the time I arrived.
Họ hoặc đã hoàn thành công việc hoặc đã rời đi trước khi tôi đến.
Phủ định
He hadn't either studied enough or understood the material before the exam.
Anh ấy hoặc đã không học đủ hoặc không hiểu tài liệu trước kỳ thi.
Nghi vấn
Had you either seen him or heard from him before that incident?
Bạn đã hoặc nhìn thấy anh ta hoặc nghe tin từ anh ta trước sự cố đó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "either".

Lựa chọn nhị phân và sự rõ ràng

Từ 'either' vốn dĩ giới thiệu một sự lựa chọn nhị phân – một quyết định giữa hai phương án rõ ràng, khác biệt. Điều này phản ánh một cách tư duy phổ biến trong văn hóa phương Tây, nhấn mạnh sự rõ ràng và phân biệt thay vì sự mơ hồ hay nhiều lựa chọn thay thế (mặc dù 'neither' và các cấu trúc khác cũng tồn tại để diễn đạt các trường hợp khác).

Tầm quan trọng trong việc ra quyết định

Trong giao tiếp tiếng Anh, 'either' đóng vai trò trung tâm trong việc diễn đạt các quyết định hoặc trình bày các tình huống khó xử, tiến thoái lưỡng nan. Hiểu rõ cách sử dụng 'either' giúp người học nắm bắt cách người bản xứ trình bày các lựa chọn, giới hạn và sự loại trừ lẫn nhau. Nó giúp định hình cách chúng ta diễn đạt sự cân nhắc và giải quyết các tình huống cần đưa ra quyết định rõ ràng.