(Top Banner Ad)
elaborating
C1
Động từ (Verb) C1 Tổng quát

elaborating

UK: /ɪˈlæb.ə.reɪ.tɪŋ/ • US: /ɪˈlæb.ə.reɪ.tɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trình bày chi tiết giải thích cặn kẽ nói rõ hơn diễn giải mở rộng ý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of elaborate: to add more detail concerning what has already been said.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại tiếp diễn của elaborate: Thêm chi tiết hơn liên quan đến những gì đã được nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was elaborating on her research findings during the presentation."

    "Cô ấy đang trình bày chi tiết về những phát hiện nghiên cứu của mình trong buổi thuyết trình."

  • "He is elaborating on his plans for the future."

    "Anh ấy đang trình bày chi tiết về kế hoạch tương lai của mình."

  • "The author spent several chapters elaborating the protagonist's backstory."

    "Tác giả đã dành vài chương để trình bày chi tiết về quá khứ của nhân vật chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb elaborate phát triển, giải thích chi tiết; làm công phu
Noun elaboration sự giải thích chi tiết; sự công phu, tỉ mỉ
Adjective elaborate tỉ mỉ, công phu, phức tạp
Adverb elaborately một cách tỉ mỉ, công phu
Noun elaborator người giải thích chi tiết, người phát triển công phu
Adjective elaborated được giải thích chi tiết, được làm công phu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
labor
Latin
labōrāre
Latin
ēlabōrāre
Latin
ēlabōrātus
English
elaborate
English
elaborating

Nguồn gốc của sự tỉ mỉ

Từ 'elaborating' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ēlabōrāre', nghĩa đen là 'làm việc kỹ lưỡng', 'chế tác cẩn thận'. Tiền tố 'ē-' (hoặc 'ex-') có nghĩa là 'ra ngoài', 'hoàn toàn', kết hợp với 'labōrāre' (lao động, làm việc). Do đó, 'elaborating' mang ý nghĩa của việc phát triển, giải thích một điều gì đó một cách chi tiết, tỉ mỉ, như thể bạn đang 'khắc họa' hay 'tạo ra' nó một cách cẩn trọng.

Usage Note

"Elaborating" thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh quá trình đang diễn ra của việc giải thích hoặc phát triển một ý tưởng. Nó thường đi kèm với động từ to be (is, are, was, were) để tạo thành thì hiện tại tiếp diễn hoặc quá khứ tiếp diễn. Nó thể hiện hành động thêm thông tin chi tiết, thường để làm rõ hoặc làm phong phú thêm một điểm đã được đưa ra trước đó. Khác với 'explaining' đơn thuần, 'elaborating' hàm ý việc xây dựng trên một nền tảng đã có sẵn.

Prepositions

on upon

'Elaborate on/upon' có nghĩa là đi sâu vào chi tiết hoặc phát triển thêm về một chủ đề, ý tưởng hoặc điểm nào đó. 'On' và 'upon' có thể hoán đổi cho nhau trong trường hợp này, mặc dù 'upon' trang trọng hơn một chút.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + elaborating
  • start start elaborating
    (bắt đầu giải thích chi tiết)
  • continue continue elaborating
    (tiếp tục giải thích chi tiết)
  • avoid avoid elaborating
    (tránh giải thích chi tiết)
  • finish finish elaborating
    (hoàn thành việc giải thích chi tiết)
Adverb + elaborating
  • further further elaborating
    (giải thích thêm chi tiết)
  • simply simply elaborating
    (chỉ đơn thuần giải thích chi tiết)
  • clearly clearly elaborating
    (giải thích chi tiết một cách rõ ràng)
Preposition + elaborating
  • by by elaborating
    (bằng cách giải thích chi tiết)
  • without without elaborating
    (mà không cần giải thích chi tiết)
  • in in elaborating
    (trong việc giải thích chi tiết)

Idioms

  • Without elaborating further

    Không cần giải thích thêm/Không nói thêm chi tiết

    "I'll just say that it was a difficult situation, without elaborating further."

    (Tôi chỉ có thể nói đó là một tình huống khó khăn, không cần giải thích thêm.)

  • Getting bogged down in elaborating

    Sa lầy vào việc giải thích quá chi tiết

    "We need to make a decision quickly; let's avoid getting bogged down in elaborating every tiny detail."

    (Chúng ta cần đưa ra quyết định nhanh chóng; hãy tránh sa lầy vào việc giải thích từng chi tiết nhỏ.)

  • Elaborating on the obvious

    Giải thích điều hiển nhiên/Giải thích những gì đã rõ ràng

    "There's no point elaborating on the obvious; everyone already understands the problem."

    (Không có ích gì khi giải thích điều hiển nhiên; mọi người đều đã hiểu vấn đề rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elaborating

Động từ (Verb)
Lật mặt

Dạng hiện tại tiếp diễn của elaborate: Thêm chi tiết hơn liên quan đến những gì đã được nói.

"She was elaborating on her research findings during the presentation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the presentation, the speaker will elaborate on the key findings if the audience asks for more details.
Sau bài thuyết trình, diễn giả sẽ trình bày chi tiết hơn về những phát hiện chính nếu khán giả yêu cầu thêm thông tin.
Phủ định
Even though the report was concise, the committee did not elaborate further on the implications due to time constraints.
Mặc dù báo cáo đã ngắn gọn, ủy ban đã không trình bày chi tiết thêm về các hệ quả do hạn chế về thời gian.
Nghi vấn
Will you elaborate on your proposal, considering that some members are still unclear about the specifics?
Bạn sẽ trình bày chi tiết hơn về đề xuất của mình chứ, vì một số thành viên vẫn chưa rõ về các chi tiết cụ thể?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor, who elaborated on the theory, provided valuable insights.
Vị giáo sư, người đã giải thích chi tiết về lý thuyết, đã cung cấp những hiểu biết sâu sắc.
Phủ định
The student, who did not elaborate on their research methods, received a lower grade.
Người sinh viên, người không giải thích chi tiết về phương pháp nghiên cứu của mình, đã nhận được điểm thấp hơn.
Nghi vấn
Is this the report where you elaborate on the key findings?
Đây có phải là báo cáo nơi bạn giải thích chi tiết về những phát hiện chính không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She elaborated on her travel plans.
Cô ấy đã nói chi tiết về kế hoạch du lịch của mình.
Phủ định
They did not elaborate on the reasons for their decision.
Họ đã không nói rõ lý do cho quyết định của mình.
Nghi vấn
Did he elaborate on the details of the project?
Anh ấy có nói rõ về các chi tiết của dự án không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been elaborating on her research findings for the past hour.
Cô ấy đã và đang trình bày chi tiết về những phát hiện nghiên cứu của mình trong một giờ qua.
Phủ định
They haven't been elaborating on the company's future plans.
Họ đã không trình bày chi tiết về các kế hoạch tương lai của công ty.
Nghi vấn
Has he been elaborating on the details of the contract?
Anh ấy đã và đang trình bày chi tiết về các điều khoản của hợp đồng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elaborating".

Giá trị của sự rõ ràng và chi tiết

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật, pháp lý hoặc kinh doanh, việc 'elaborating' (giải thích chi tiết) được đánh giá cao. Nó thể hiện sự hiểu biết sâu sắc, khả năng phân tích vấn đề một cách kỹ lưỡng và truyền đạt thông tin một cách mạch lạc. Tuy nhiên, việc 'quá chi tiết' (over-elaborating) có thể bị coi là làm mất thời gian hoặc làm phức tạp hóa vấn đề.

Nguy cơ 'over-elaborating'

Mặc dù 'elaborating' rất quan trọng, nhưng việc giải thích quá mức hoặc lặp đi lặp lại những điều đã rõ ràng có thể gây ra sự nhàm chán, mất tập trung hoặc bị xem là thiếu hiệu quả. Cân bằng giữa việc cung cấp đủ thông tin và tránh 'over-elaborating' là một kỹ năng giao tiếp quan trọng, đặc biệt khi trình bày hoặc thuyết phục.