(Top Banner Ad)
electromotive force (emf)
C1
danh từ C1 Vật lý

electromotive force (emf)

UK: /ɪˌlektrəˈməʊtɪv fɔːs/ • US: /ɪˌlektrəˈmoʊtɪv fɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

suất điện động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The energy per unit electric charge that is imparted by an energy source, such as a battery or generator, to electric charges, causing them to move in a circuit.

Vietnamese Meaning

Năng lượng trên một đơn vị điện tích được cung cấp bởi một nguồn năng lượng, chẳng hạn như pin hoặc máy phát điện, cho các điện tích, khiến chúng di chuyển trong một mạch điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The battery provides an electromotive force of 12 volts."

    "Pin cung cấp một suất điện động là 12 volt."

  • "The emf of the solar cell is dependent on the intensity of the light."

    "Suất điện động của pin mặt trời phụ thuộc vào cường độ ánh sáng."

  • "The electromotive force drives the electrons through the circuit."

    "Suất điện động đẩy các electron qua mạch điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective electromotive có sức điện động; liên quan đến sức điện động
Noun electromotivity tính sức điện động; khả năng tạo ra sức điện động

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
elektron (hổ phách)
Latin
movere (di chuyển)
Latin
fortis (mạnh mẽ)
English
electromotive force

Nguồn Gốc của Sức Điện Động

Thuật ngữ 'electromotive force' (viết tắt là EMF) được ghép từ ba thành phần chính. 'Electro-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'elektron' (hổ phách), vật liệu đầu tiên được biết đến tạo ra tĩnh điện khi cọ xát. 'Motive' đến từ tiếng Latin 'movere' (di chuyển), ám chỉ khả năng tạo ra chuyển động. 'Force' (lực) cũng từ gốc Latin 'fortis' (mạnh mẽ). Kết hợp lại, 'electromotive force' mô tả 'lực' hoặc 'áp lực' điện từ có khả năng đẩy các hạt mang điện (electron) chuyển động, tạo ra dòng điện. Khái niệm này được chính thức hình thành vào thế kỷ 19, thời kỳ vàng son của các khám phá về điện từ học.

Usage Note

Electromotive force (emf) không phải là một lực theo nghĩa thông thường (đơn vị đo không phải là Newton), mà là một thế năng (tính bằng Volt). Nó biểu thị khả năng của một nguồn để tạo ra dòng điện.

Prepositions

of in

‘emf of’: Chỉ emf của một nguồn cụ thể (ví dụ: The emf of the battery is 1.5V). ‘emf in’: Chỉ emf trong một mạch hoặc hệ thống (ví dụ: The total emf in the circuit is zero).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electromotive force (emf)
  • induced induced electromotive force (emf)
    (sức điện động cảm ứng)
  • back back electromotive force (emf)
    (sức điện động phản kháng/ngược)
  • net net electromotive force (emf)
    (sức điện động tổng/thuần)
  • total total electromotive force (emf)
    (tổng sức điện động)
Verb + electromotive force (emf)
  • generate generate electromotive force (emf)
    (tạo ra sức điện động)
  • produce produce electromotive force (emf)
    (sản sinh sức điện động)
  • measure measure electromotive force (emf)
    (đo sức điện động)
  • apply apply electromotive force (emf)
    (áp dụng/đặt sức điện động)
Noun + of electromotive force (emf)
  • source source of electromotive force (emf)
    (nguồn sức điện động)
  • measurement measurement of electromotive force (emf)
    (phép đo sức điện động)

Idioms

  • Source of electromotive force

    Nguồn sức điện động (thiết bị cung cấp năng lượng điện, ví dụ pin hoặc máy phát điện)

    "A battery acts as a source of electromotive force in a closed circuit."

    (Một cục pin hoạt động như một nguồn sức điện động trong một mạch điện kín.)

  • Induced electromotive force

    Sức điện động cảm ứng (sức điện động được tạo ra bởi sự thay đổi từ thông)

    "Faraday's Law states that a changing magnetic flux through a coil will produce an induced electromotive force."

    (Định luật Faraday nói rằng từ thông biến đổi qua một cuộn dây sẽ tạo ra sức điện động cảm ứng.)

  • Counter (or back) electromotive force

    Sức điện động phản kháng (hoặc ngược) (sức điện động sinh ra trong động cơ hoặc cuộn cảm, chống lại dòng điện gây ra nó)

    "The back electromotive force in a DC motor helps regulate its speed."

    (Sức điện động phản kháng trong động cơ điện một chiều giúp điều chỉnh tốc độ của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electromotive force (emf)

danh từ
Lật mặt

Năng lượng trên một đơn vị điện tích được cung cấp bởi một nguồn năng lượng, chẳng hạn như pin hoặc máy phát điện, cho các điện tích, khiến chúng di chuyển trong một mạch điện.

"The battery provides an electromotive force of 12 volts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the electromotive force was sufficiently high, the motor started immediately.
Bởi vì lực điện động đủ cao, động cơ khởi động ngay lập tức.
Phủ định
Unless the electromotive force is increased, the circuit will not function correctly.
Trừ khi lực điện động được tăng lên, mạch điện sẽ không hoạt động chính xác.
Nghi vấn
If the electromotive force drops below a certain level, will the device shut down automatically?
Nếu lực điện động giảm xuống dưới một mức nhất định, thiết bị có tự động tắt không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Understanding electromotive force is crucial for grasping basic circuit theory.
Hiểu về lực điện động là rất quan trọng để nắm bắt lý thuyết mạch cơ bản.
Phủ định
Not knowing the significance of electromotive force can lead to miscalculations in electrical engineering.
Việc không biết tầm quan trọng của lực điện động có thể dẫn đến những tính toán sai trong kỹ thuật điện.
Nghi vấn
Is mastering electromotive force essential for becoming a successful electrician?
Liệu việc nắm vững lực điện động có cần thiết để trở thành một thợ điện thành công?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The battery provides an electromotive force of 1.5 volts.
Pin cung cấp một lực điện động 1.5 volt.
Phủ định
The faulty connection did not provide the required electromotive force.
Kết nối bị lỗi không cung cấp lực điện động cần thiết.
Nghi vấn
Does the electromotive force depend on the size of the conductor?
Lực điện động có phụ thuộc vào kích thước của dây dẫn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electromotive force (emf)".

Nền tảng của Công nghệ Điện

Khái niệm sức điện động (EMF) là một trong những nguyên lý cơ bản nhất của vật lý và kỹ thuật điện. Việc hiểu rõ cách EMF được tạo ra và hoạt động đã mở đường cho sự phát triển của hầu hết các công nghệ điện hiện đại, từ bóng đèn, động cơ điện đến máy tính và điện thoại thông minh. Không có EMF, sẽ không có dòng điện để cấp nguồn cho thế giới của chúng ta.

Di sản của các Nhà Khoa Học Tiên Phong

Sự phát hiện và định nghĩa EMF gắn liền với công trình của các nhà khoa học vĩ đại như Alessandro Volta, người đã phát minh ra pin điện đầu tiên, và Michael Faraday, người đã khám phá ra cảm ứng điện từ. Những đóng góp của họ không chỉ thay đổi cách chúng ta hiểu về điện mà còn khởi nguồn cho cuộc cách mạng công nghiệp thứ hai, biến đổi sâu sắc xã hội và nền kinh tế toàn cầu.