(Top Banner Ad)
elude
C1
Động từ C1 Chung

elude

UK: /ɪˈluːd/ • US: /iˈluːd/

Nghĩa tiếng Việt

lẩn tránh trốn thoát thoát khỏi khó nắm bắt vượt quá tầm hiểu biết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To escape notice; to avoid being caught by someone or something.

Vietnamese Meaning

Tránh né, lẩn tránh, trốn thoát khỏi sự chú ý, sự truy bắt của ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The killer continues to elude the police."

    "Tên giết người tiếp tục lẩn trốn cảnh sát."

  • "He managed to elude capture."

    "Anh ta đã trốn thoát được việc bị bắt giữ."

  • "The answer eluded me."

    "Câu trả lời đã lẩn tránh tôi (tôi không thể tìm ra câu trả lời)."

  • "The reason for their success eludes me."

    "Lý do thành công của họ vượt quá sự hiểu biết của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb elude Trốn tránh, lẩn tránh, thoát khỏi sự nắm bắt hoặc phát hiện.
Noun elusion Hành động trốn tránh, sự lẩn tránh.
Adjective elusive Khó nắm bắt, khó tìm, khó hiểu, hay lẩn tránh.
Adverb elusively Một cách khó nắm bắt, một cách lẩn tránh.
Noun elusiveness Tính khó nắm bắt, tính lẩn tránh.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lūdere
Latin
ēlūdere
English
elude

Gốc rễ Latin: Trò chơi lẩn trốn

Từ 'elude' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ēlūdere', được tạo thành từ tiền tố 'ē-' (nghĩa là 'ra khỏi, tránh xa') và động từ 'lūdere' (nghĩa là 'chơi đùa'). Ban đầu nó mang ý nghĩa 'chơi trốn thoát', 'trốn tránh một cách khéo léo như một trò chơi'. Điều này thể hiện rất rõ nghĩa hiện đại của từ: thoát khỏi sự nắm bắt, phát hiện hoặc hiểu biết một cách tinh ranh, khéo léo.

Usage Note

Elude thường được dùng khi nói về việc trốn tránh một cách khéo léo hoặc khó nắm bắt. Nó nhấn mạnh sự khó khăn trong việc tìm thấy, bắt giữ, hoặc hiểu được điều gì đó. Khác với 'evade' (né tránh) có thể chủ động và trực diện hơn, 'elude' thường mang ý nghĩa bị động hoặc gián tiếp hơn, và thường liên quan đến những thứ khó nắm bắt như trí nhớ, sự hiểu biết, hoặc nguy hiểm.

Prepositions

from

Elude from: trốn thoát khỏi cái gì, ví dụ: 'He managed to elude from the police'. Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến hơn so với việc sử dụng 'elude' trực tiếp với đối tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Noun Object
  • capture elude capture
    (thoát khỏi sự bắt giữ)
  • detection elude detection
    (trốn tránh sự phát hiện)
  • explanation elude explanation
    (khó giải thích, không thể giải thích được)
  • memory elude someone's memory
    (khó nhớ, không thể nhớ ra được (trong trí nhớ của ai đó))
  • the police elude the police/authorities
    (trốn tránh cảnh sát/chính quyền)
Noun Subject + Verb
  • answers answers elude him
    (các câu trả lời lẩn tránh anh ấy (anh ấy không tìm ra được câu trả lời))
  • the truth the truth eludes her
    (sự thật lẩn tránh cô ấy (cô ấy không thể tìm ra sự thật))
  • a name a name eludes me
    (một cái tên lẩn tránh tôi (tôi không thể nhớ tên đó))

Idioms

  • elude one's grasp

    Vượt ngoài tầm với, khó nắm bắt hoặc hiểu được một cách hoàn toàn.

    "The solution to the complex problem continued to elude his grasp."

    (Giải pháp cho vấn đề phức tạp đó vẫn tiếp tục nằm ngoài tầm với của anh ấy.)

  • elude definition

    Khó định nghĩa, không thể định nghĩa rõ ràng hoặc đầy đủ.

    "Her unique charm seemed to elude definition, making her even more captivating."

    (Vẻ quyến rũ độc đáo của cô ấy dường như khó định nghĩa, càng khiến cô ấy thêm mê hoặc.)

  • elude understanding

    Khó hiểu, không thể hiểu được một cách dễ dàng.

    "The artist's abstract work often eludes complete understanding for many viewers."

    (Tác phẩm trừu tượng của nghệ sĩ thường khiến nhiều người xem khó có thể hiểu hoàn toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elude

Động từ
Lật mặt

Tránh né, lẩn tránh, trốn thoát khỏi sự chú ý, sự truy bắt của ai đó hoặc cái gì đó.

"The killer continues to elude the police."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The solution used to elude him, but now he understands it.
Giải pháp từng lẩn tránh anh ấy, nhưng bây giờ anh ấy đã hiểu nó.
Phủ định
She didn't use to let problems elude her; she'd tackle them head-on.
Cô ấy đã từng không để các vấn đề lẩn tránh mình; cô ấy sẽ đối mặt với chúng trực diện.
Nghi vấn
Did the answer use to elude you when you were a student?
Câu trả lời đã từng lẩn tránh bạn khi bạn còn là sinh viên phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elude".

Sự thật và Công lý khó nắm bắt

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'elude' thường được dùng để mô tả những thứ trừu tượng nhưng quan trọng như sự thật (truth) hay công lý (justice) khi chúng khó đạt được, khó tìm thấy hoặc dường như lẩn tránh con người. Chẳng hạn, người ta nói 'Justice can sometimes elude the innocent' (Công lý đôi khi có thể lẩn tránh người vô tội), ám chỉ rằng công lý không phải lúc nào cũng dễ dàng đạt được cho mọi người.

Giấc mơ khó thành hiện thực

Cụm từ 'an elusive dream' (một giấc mơ khó nắm bắt) thường được dùng để chỉ một mục tiêu, một khát vọng lớn lao mà một người mong muốn đạt được, nhưng nó dường như luôn nằm ngoài tầm với, đòi hỏi rất nhiều nỗ lực và đôi khi vẫn không thành hiện thực. Đây là một mô típ phổ biến trong văn học và điện ảnh, đại diện cho những ước vọng cao cả nhưng đầy thử thách của con người.