(Top Banner Ad)
embracement
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Tâm lý học, Quan hệ con người

embracement

UK: /ɪmˈbreɪsmənt/ • US: /ɪmˈbreɪsmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự đón nhận sự chấp nhận nhiệt tình sự ủng hộ nồng nhiệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of accepting or supporting something willingly and enthusiastically.

Vietnamese Meaning

Hành động chấp nhận hoặc ủng hộ điều gì đó một cách sẵn sàng và nhiệt tình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's embracement of new technologies has led to increased efficiency."

    "Việc công ty nhiệt tình đón nhận các công nghệ mới đã dẫn đến sự gia tăng hiệu quả."

  • "The city's embracement of multiculturalism has made it a vibrant place to live."

    "Sự đón nhận đa văn hóa của thành phố đã biến nó thành một nơi sống động."

  • "His embracement of failure as a learning opportunity allowed him to grow."

    "Việc anh ấy đón nhận thất bại như một cơ hội học hỏi đã cho phép anh ấy trưởng thành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb embrace ôm chặt, vòng tay ôm; chấp nhận, đón nhận (ý tưởng, cơ hội)
Noun embrace cái ôm; sự chấp nhận, sự đón nhận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Quan hệ con người

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inbracchiare
Old French
embracier
English
embrace
English
embracement

Cái Ôm từ Vòng Tay Cổ Xưa

Từ 'embracement' bắt nguồn từ động từ 'embrace', có nghĩa là ôm. Gốc từ Latin của nó, 'inbracchiare', mang ý nghĩa 'ôm vào vòng tay', kết hợp giữa 'in' (vào) và 'bracchium' (cánh tay). Ban đầu, từ này chỉ hành động ôm ấp thể chất, sau đó phát triển thêm nghĩa ẩn dụ là chấp nhận, đón nhận một ý tưởng hoặc khái niệm nào đó một cách nhiệt thành, như thể bạn đang ôm lấy nó vào lòng vậy.

Usage Note

Khác với 'acceptance' (sự chấp nhận) đơn thuần, 'embracement' mang ý nghĩa chủ động, tích cực và có phần yêu thích. Nó thể hiện sự hoan nghênh, chào đón một cách nồng nhiệt. Thường dùng để chỉ việc chấp nhận ý tưởng, thay đổi, hoặc một nền văn hóa mới.

Prepositions

of

'Embracement of' được dùng để chỉ sự chấp nhận hoặc ủng hộ một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'embracement of diversity' (sự chấp nhận sự đa dạng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + embracement
  • warm warm embracement
    (cái ôm ấm áp; sự đón nhận nồng nhiệt)
  • full full embracement
    (sự đón nhận hoàn toàn, sự chấp nhận đầy đủ)
  • eager eager embracement
    (sự đón nhận hăm hở, nhiệt tình)
  • public public embracement
    (sự đón nhận công khai)
Verb + embracement
  • offer offer an embracement
    (đề nghị một cái ôm; đưa ra sự chấp nhận)
  • receive receive an embracement
    (nhận được một cái ôm; được đón nhận)
  • show show embracement
    (thể hiện sự đón nhận/đồng tình)
Embracement + Prepositional Phrase
  • of embracement of diversity
    (sự đón nhận/bao dung sự đa dạng)
  • of embracement of new technologies
    (sự chấp nhận/đón nhận công nghệ mới)

Idioms

  • the full embracement of [something]

    việc chấp nhận/đón nhận hoàn toàn [một điều gì đó]

    "The company's success was largely due to its full embracement of innovative strategies."

    (Thành công của công ty phần lớn là nhờ sự đón nhận hoàn toàn các chiến lược đổi mới.)

  • embracement of change

    sự chấp nhận/đón nhận sự thay đổi

    "Many organizations find the embracement of change challenging but necessary for growth."

    (Nhiều tổ chức nhận thấy việc đón nhận sự thay đổi là thách thức nhưng cần thiết cho sự phát triển.)

  • an embracement of diversity

    sự đón nhận/tôn trọng sự đa dạng

    "The school promotes an embracement of diversity among its students to foster an inclusive environment."

    (Trường học thúc đẩy sự tôn trọng sự đa dạng giữa các học sinh để tạo ra một môi trường hòa nhập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

embracement

Danh từ
Lật mặt

Hành động chấp nhận hoặc ủng hộ điều gì đó một cách sẵn sàng và nhiệt tình.

"The company's embracement of new technologies has led to increased efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is embracing the opportunity to learn a new language.
Cô ấy đang nắm lấy cơ hội học một ngôn ngữ mới.
Phủ định
They are not embracing the changes happening in the company.
Họ không chấp nhận những thay đổi đang diễn ra trong công ty.
Nghi vấn
Are you embracing the challenge of running a marathon?
Bạn có đang đón nhận thử thách chạy marathon không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her embracement of new ideas is as enthusiastic as her sister's.
Sự đón nhận những ý tưởng mới của cô ấy nhiệt tình như của chị gái cô ấy.
Phủ định
His embrace of technology is less cautious than his predecessor's.
Sự đón nhận công nghệ của anh ấy ít thận trọng hơn so với người tiền nhiệm của anh ấy.
Nghi vấn
Is their embrace of diversity more genuine than their competitors'?
Phải chăng sự đón nhận sự đa dạng của họ chân thành hơn so với các đối thủ cạnh tranh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "embracement".

Văn hóa cái ôm ở phương Tây

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, một 'embracement' (cái ôm) là một cử chỉ phổ biến để thể hiện tình cảm, chào hỏi, an ủi hoặc chúc mừng. Mức độ thân mật của cái ôm có thể khác nhau tùy thuộc vào mối quan hệ và bối cảnh. Ví dụ, một cái ôm thân mật có thể dành cho người thân, bạn bè thân thiết, trong khi một cái ôm nhẹ nhàng hơn có thể dùng khi chào hỏi người quen hoặc trong môi trường công cộng.

Tư duy đón nhận trong xã hội hiện đại

Trong bối cảnh xã hội và kinh doanh hiện đại, 'embracement' còn mang ý nghĩa ẩn dụ là sự sẵn lòng chấp nhận và đón nhận những ý tưởng mới, công nghệ mới hoặc sự thay đổi. Điều này thường được coi là một phẩm chất tích cực, thể hiện sự linh hoạt và khả năng thích nghi, rất quan trọng để phát triển và đổi mới trong một thế giới không ngừng biến đổi.